Giới thiệu máy đo điện trở tiếp xúc TongHui TH2515
Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực kiểm tra trở kháng, TongHui đã cho ra đời dòng máy kiểm tra điện trở tiếp xúc TongHui TH2515 màn hình cảm ứng, CPU 32 bit, công nghệ SMD mật độ cao mang đến những trải nghiệm về khả năng xử lý và thao tác thuận tiện cho người dùng.
Với độ chính xác tối đa là 0.01% và độ phân giải tối thiểu là 0.1μΩ thiết bị này đóng vai trò hàng đầu trong việc kiểm tra điện trở tiếp xúc của rơ le, điện trở các điểm tiếp xúc, điện trở PCB và trở kháng của lỗ hàn. Chức năng bù và chuyển đổi nhiệt độ giúp các phép kiểm tra không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường
Khả năng tự động hóa trên dây chuyền sản xuất có thể được cải thiện đáng kể bằng số lượng cổng giao tiếp đa dạng như HANDLER, GPIB (optional), RS232C, USB Host, USB Device và LAN
Đặc điểm nổi bật của máy đo điện trở tiếp xúc TH2515
– Dải điện trở: 0.1μΩ – 110MΩ
– Độ chính xác cao nhất: 0.01%, độ phân giải: 0.1μΩ
– Độ chính xác nhiệt độ: 0.1°C
– Tốc độ lấy mẫu cao nhất: 10ms
– Màn hình: LCD cảm ứng 480×272 4.3inch
– Phát hiện thông minh các lỗi khi thực hiện phép đo
– Chức năng đo lường kết hợp R, LPR, T
– Chức năng kiểm tra điện áp thấp, bảo vệ hiệu quả DUT
– Chuyển đổi nhiệt độ Δt
– Bù nhiệt độ (TC)
– Offset voltage compensation (OVC)
– Khách hàng tự điện chỉnh (0 ADJ)
– Chức năng cố định: CpK, Cp
– Xuất đồng thời kết quả của 10 bins (OVER, PASS và BEEP)
– Có thể lưu trữ và sử dụng lại hơn 30 nhóm thông số đo
– Thông tin màn hình có thể lưu trữ thông qua ổ đĩa U
– Chức năng lưu trữ kết quả đo
– Tự động cập nhật phần mềm thông qua cổng USB Host
– Hỗ trợ ngôn ngữ: tiếng Anh và tiếng Trung
– Hệ thống vạn hành linh hoạt và thuận tiện
– Cổng kết nối Handler cho các dây chuyền sản xuất
– Cổng kết nối cơ bản RS232, USB Host, USB device, LAN. GPIB (Option)
– Thông số kỹ thuật đạt tiêu chuẩn LXI C
Thông số kỹ thuật
| Mô hình | TongHui TH2515 | ||||||
| Hiển thị | |||||||
| Hiển thị | Màn hình LCD TFT 24 bit, 400 X 272 và cảm ứng | ||||||
| Đọc chữ số | 5 chữ số | ||||||
| Đánh giá kháng cự | |||||||
| Phạm vi đo | 0.1 –110M | ||||||
| Phạm vi kháng | Hiện tại | Nghị quyết | *Chính xác (ppm của Rd + ppm của Fs) | ||||
| 20 m | 1A | 0.1 | 2500+10 | ||||
| 200m | 1 | 2500+10 | |||||
| 200m | 100mA | 1 | 3500+10 | ||||
| 2 | 100mA | 10 | 350+10 | ||||
| Mô hình | TongHui TH2515 | ||||||
| 20 | 10mA | 100 | 250+10 | ||||
| 200 | 1m | 100+10 | |||||
| 2k | 1mA | 10m | 100+10 | ||||
| 20k | 100A | 100m | 100+5 | ||||
| 100/200k | 1 | 100+30 | |||||
| 1/2M | 10A | 10 | 200+10 | ||||
| 10M | 1A | 100 | 1000 + 60 | ||||
| 100M | 100nA | 1k | 8000+600 | ||||
| Chức năng đo | |||||||
| Thời gian đo kháng cự | FAST: 7ms; MED: 22ms; SLOW1: 102ms; SLOW2: 402ms Dữ liệu trên là chính xác khi DISPLAY là OFF. Khi DISPLY là ON, 20ms nên được thêm vào. | ||||||
| Thời gian đo nhiệt độ | |||||||










Zalo 














