Hệ Thống Phân Tích Bùn (Phần Mềm Phân Tích Độc Lập) Hioki SA2634
Hioki SA2634 là phần mềm chuyên dụng của Hioki dành cho việc đánh giá độ dẫn điện và độ phân tán của bùn (slurry) trong sản xuất pin lithium-ion (LiB). Phần mềm này hoạt động độc lập, hỗ trợ quy trình từ đo lường đến phân tích trở kháng điện hóa, giúp tối ưu hóa nghiên cứu và kiểm soát chất lượng mà không cần xử lý mẫu phức tạp.
Thông số kỹ thuật chính
| Yêu cầu hệ thống (máy tính) | Hệ điều hành: Windows 10, Windows 11 RAM: 8 GB trở lên Lưu trữ: 1 GB hoặc nhiều hơn dung lượng trống Màn hình: độ phân giải khuyến nghị là 1920 × 1080 trở lên Giao diện: USB 2.0 / 3.0, LAN .NET Framework: 4.7.2 trở lên |
|---|---|
| Công cụ được kiểm soát | Đồng hồ LCR IM3536 |
| Xác thực giấy phép | Phương pháp xác thực: Khóa cấp phép USB (phụ kiện đi kèm) |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh, tiếng Nhật |
| Đo lường | Cài đặt tần số quét: 4 Hz đến 8 MHz (khi kết nối với IM3536) Mức tín hiệu đo lường: 10 mV đến 1 V (chế độ điện áp không đổi [CV]) Hiển thị biểu đồ Nyquist |
| Phân tích | Phương pháp phân tích: Phân tích mạch tương đương của dữ liệu trở kháng Các thông số tính toán: DCR, Tỷ lệ giãn nở của từng lần, tính đồng đều của từng lần giãn nở |
Ưu điểm độc đáo
- Kết hợp phương pháp đo trở kháng điện hóa quét tần số (frequency-sweep EIS) với phương pháp tự động hiệu chỉnh mạch tương đương để đánh giá định lượng hỗn hợp bùn.
- Cung cấp ba chỉ số độc quyền (DCR, tỷ lệ R và độ đồng nhất) để đánh giá nhất quán độ dẫn điện và sự phân tán.
Ứng dụng điển hình
- Tối ưu hóa các điều kiện sản xuất hỗn hợp dạng sệt (ví dụ: thời gian trộn, hàm lượng chất dẫn điện, tỷ lệ chất phân tán) trong nghiên cứu và phát triển cũng như sản xuất.
- Nghiên cứu và đánh giá vật liệu bằng phương pháp phân tích tán xạ điện và các chỉ số dẫn điện so sánh.
- Đảm bảo chất lượng và sàng lọc hiệu năng của hỗn hợp pin lithium-ion trong môi trường sản xuất
Đặc điểm nổi bật
Hệ thống phân tích huyền phù SA2634-KIT là một giải pháp dựa trên phần mềm giúp định lượng các đặc tính điện của huyền phù pin lithium-ion (LiB) thông qua phân tích trở kháng. Bộ KIT bao gồm phần mềm phân tích Hioki SA2634, máy đo LCR IM3536, bộ gá thử SA9002 và mỗi gói gồm các hộp đựng mẫu huyền phù dùng một lần SA9001 (dành cho huyền phù gốc NMP) và SA9001-01 (dành cho huyền phù gốc nước). Bằng cách kết hợp các thành phần này, hệ thống cho phép đánh giá tiêu chuẩn hóa và có thể lặp lại độ dẫn điện và độ phân tán của huyền phù trên dải tần rộng từ 4 Hz đến 8 MHz.
Nguyên lý đo lường và phân tích
Sử dụng phương pháp đo phổ trở kháng điện hóa (EIS), thiết bị IM3536 thu thập phổ trở kháng của hỗn hợp dạng sệt. Phần mềm Hioki SA2634 mô hình hóa dữ liệu này bằng một mạch tương đương để trích xuất ba thông số độc quyền: DCR, đại diện cho tổng trở kháng của đường dẫn dẫn điện; tỷ lệ R, cho biết sự đóng góp tương đối của các chất phụ gia dẫn điện trong đường dẫn đó; và Độ đồng nhất, phản ánh sự phân bố đều của mạng lưới dẫn điện.
Quy trình đo lường và ứng dụng thực tiễn
Đối với mỗi phép đo, khoảng 1 ml hỗn hợp huyền phù được cho vào một hộp đựng mẫu dùng một lần. Hộp đựng mẫu huyền phù SA9001 được sử dụng cho các hỗn hợp huyền phù gốc N-Methyl-2-Pyrrolidone (NMP), trong khi SA9001-01 dành cho các hỗn hợp huyền phù gốc nước. Hộp đựng mẫu đã được đổ đầy được đặt vào thiết bị thử nghiệm SA9002, một thiết bị được phát triển đặc biệt cho hệ thống đo này, nơi nó thiết lập kết nối điện ổn định với máy đo LCR IM3536. Sau khi được cố định, hệ thống thực hiện quét trở kháng trên dải tần số do người dùng xác định từ 4 Hz đến 8 MHz. Mỗi phép đo mất khoảng một phút, giảm thiểu sự thay đổi trạng thái của hỗn hợp huyền phù trong quá trình thử nghiệm.












Zalo 














