Thiết Bị Thử Nghiệm Dầu Cách Điện Máy Biến Áp (Model PG-502)
Thiết bị thử nghiệm dầu cách điện PG-502 được nghiên cứu và chế tạo tuân thủ nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế như IEC60156, ASTM D1816, ASTM D877, BS5874 cùng nhiều tiêu chuẩn liên quan khác. Thiết bị hỗ trợ điều khiển thao tác linh hoạt bằng chuột, tích hợp bộ nhớ trong EEPROM có khả năng lưu trữ tới 100 nhóm dữ liệu và hỗ trợ in trực tiếp kết quả đo. Sản phẩm nổi bật với thiết kế thông minh, vận hành đơn giản, tính năng mạnh mẽ và độ tin cậy vượt trội trong công tác kiểm định máy biến áp.
Đặc điểm nổi bật của máy thử nghiệm dầu biến áp PG-502
- Tiêu chuẩn kiểm tra đa dạng: Tích hợp các chế độ đo thủ công (Manual test), tiêu chuẩn IEC156/IS6792/BS5874, ASTM D1816, ASTM D877, thử nghiệm nhanh 5 phút, thử nghiệm điện áp đánh thủng cách điện và chế độ tùy chỉnh người dùng.
- Vận hành thông minh: Giao diện thân thiện, dễ dàng điều khiển bằng chuột, tự động hóa toàn bộ quy trình đo và xử lý số liệu.
- Bộ nhớ & In ấn: Bộ nhớ EEPROM dung lượng 100 nhóm kết quả thử nghiệm, cho phép xem lại và in ấn trực tiếp dễ dàng.
- Độ an toàn và ổn định cao: Thời gian ngắt hồ quang cực nhanh (≤20ms), đảm bảo an toàn tuyệt đối cho thiết bị và bảo toàn chất lượng mẫu thử.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm | PG-502 |
| Điện áp đầu vào (Input voltage) | AC 220V ± 10% |
| Điện áp đầu ra (Output voltage) | AC 0 ~ 99.9KV (100KV) |
| Tốc độ tăng điện áp (Voltage rising speed) | 0.5KV/s ± 10%, 2KV/s ± 10%, 3KV/s ± 10%, 5KV/s ± 10% |
| Độ chính xác (Accuracy) | Cấp 3 (Class 3) |
| Số lần thử nghiệm liên tục | 1 ~ 9 lần |
| Thời gian chờ (Standing time) | 0 ~ 9 phút 59 giây (0~9m59s) |
| Cài đặt giới hạn điện áp | 20KV ~ 90KV |
| Thời gian dập hồ quang (Arc time) | ≤ 20ms |
| Bộ nhớ dữ liệu (Memory) | 100 nhóm dữ liệu (Built-in EEPROM) |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standard) | 1) Manual test 2) IEC156/IS6792/BS5874 test 3) User Customization 4) ASTMD1816 5) ASTMD877 6) ASTMD1816 7) 5 minutes fast test 8) dielectric voltage test |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 5 ~ 50℃ |
| Độ ẩm làm việc | ≤ 90% RH |
| Kích thước thiết bị (Volume) | 420mm × 380mm × 410mm |
| Số lượng cốc đo (Cup No.) | 1 cốc tiêu chuẩn (hoặc tùy chỉnh) |







Zalo 











