Máy đo trắc quang góc Goniophotometer cho đèn LED hỗ trợ thiết kế phòng tối bảo hành 12 tháng
Hệ thống máy đo trắc quang góc LED Goniophotometer chuyên dụng phân tích và đo lường phân bố cường độ sáng không gian, quang thông và các đặc tính quang học của đa dạng thiết bị chiếu sáng LED với độ chính xác cao, đi kèm giải pháp tư vấn thiết kế phòng tối (Dark Room) và chế độ bảo hành 12 tháng.
1. Thông số kiểm tra (Test Parameters)
Hệ thống hỗ trợ đo lường và lập biểu đồ toàn diện bao gồm: Đường cong phân bố cường độ sáng không gian (Spatial intensity distribution curve), đường cong phân bố cường độ không gian mặt cắt (cross section spatial intensity distribution curve), đường cong phân bố đẳng độ rọi (isolux distribution curve), đường cong giới hạn độ chói (luminance limitation curve), quang thông vùng (area luminous flux), hiệu suất bộ đèn (luminaries efficiency), cấp độ chói UGR (UGR glare class), tổng quang thông (total luminous flux), quang thông hiệu dụng (effective luminous flux), hệ số sử dụng (utilization factor), xuất file định dạng IES và nhiều thông số khác.
- Đèn chiếu sáng trong nhà (Indoor Lighting fixture): Tỷ lệ ánh sáng chiếu lên (upward light ratio), tỷ lệ ánh sáng chiếu xuống (downward light ratio), tỷ lệ khoảng cách/chiều cao tối đa cho phép (max allowable spacing height ratio), đường cong giới hạn bộ đèn (luminaire limitation curve), hệ số sử dụng (utilization factor), bảng ước tính ngân sách (budgetary estimate table).
- Đèn pha (Floodlight): Góc nửa đỉnh (half peak side angle), dữ liệu phân bố cường độ sáng loại B (type B luminous intensity distribution data), dữ liệu phân bố quang thông vùng (zonal luminous flux distribution data), đường cong cường độ sáng không gian (space luminous intensity curve).
- Đèn đường (Streetlight): Tỷ lệ khoảng cách/chiều cao tối đa cho phép (max allowable spacing height ratio), tỷ lệ ánh sáng chiếu lên (upward light ratio), tỷ lệ ánh sáng chiếu xuống (downward light ratio), quang thông vùng (zonal flux), cường độ sáng (luminous intensity), hệ số sử dụng (utilization factor).
2. Ứng dụng (Application)
Thiết bị được ứng dụng đo kiểm cho đa dạng bộ đèn LED (LED luminaire), bao gồm: đèn pha (floodlight), đèn downlight, đèn panel (panel light), đèn đường (streetlight).
3. Tiêu chuẩn tham chiếu (Reference Standards)
- CIE Pub. NO.70: “The Measurement of Absolute Luminous Intensity Distributions”
- CIE DIV.Ⅱ-TC10: “Photometry of Luminaires”
- CIE Pub.NO.76: “Photometry – the CIE System of Physical Photometry”
- CIE 121-1996: “The Photometry of Goniophotometer of Luminaries”
- IESNA LM-75: “Goniophotometer Types and Photometric Coordinates”
- IESNA LM-79: “Electrical and Photometric Measurements of Solid-state Lighting Products”
- IESNA-1971(73-96): “IES Practical Guide to Photometry”
- IESNA 61341: “Method of Measurement of Center Beam Intensity and Beam Angle(s) of Reflector Lamp”
4. Cấu hình hệ thống (Configuration)
| Tên thiết bị (Product name) | Mô tả chi tiết (Description) | Số lượng (Quantity) |
|---|---|---|
| Double Pillars Goniophotometer with photo-detector | Dải bước sóng 380nm đến 780nm, bao gồm bàn quay điều khiển (rotating console), đầu dò quang (photo-detector), máy đo quang hai kênh (double channel photometer), thiết bị căn chỉnh laser chùm tia chữ thập (cross-beam laser alignment device), đồ gá kẹp (clamps) | 1 bộ (1 set) |
| AC Digital Power Meter | Dải đo: 500V/20A, phục vụ kiểm tra các thông số điện | 1 bộ (1 set) |
| CC&CV DC Power Supply | 30V/10A, công suất cực đại 300W, dòng ra: 0~10A, điện áp ra: 0~30V | 1 bộ (1 set) |
| AC Power Supply | Công suất đầu ra: 1000W, tần số đầu ra: 45.00~70Hz, điện áp đầu ra: 0~300V | 1 bộ (1 set) |
| Standard Lamps | Sản xuất bởi OSRAM, liên kết chuẩn NIM, dải bước sóng 380nm~780nm | 2 bóng (2 pieces) |
| Cabinet | Tủ chuẩn 19 inch, tích hợp tản nhiệt (heat sink) | 1 bộ (1 set) |
| Software | Phần mềm giao diện tiếng Anh vận hành trên hệ điều hành Windows 7 | 1 bản (1 piece) |
5. Thông số kỹ thuật (Parameters)
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Độ rọi (Illuminance) | 0.01 lx ~ 99999 lx |
| Độ chính xác trắc quang (Accuracy of photometry) | 1% |
| Độ tuyến tính trắc quang (Photometry linear) | 0.2% |
| Ánh sáng tạp tán (Stray light) | Dưới 0.1% (< 0.1%) |
| Độ chính xác góc (Angle accuracy) | 0.2° |
| Độ tuyến tính (Linear) | 0.5% |
| Độ phân giải góc (Angle resolution) | Góc γ (gamma): 0.1°, Góc C: 0.1° |
| Khoảng cách kiểm tra (Test distance) | 2 m ~ 10 m |
| Kích thước đèn tối đa kiểm tra được (kèm bộ gá đèn) | φ 1300 * 400 (mm), khối lượng tối đa 20 KG, 2 dây cấp 300V/10A, AC/DC |
| Giải pháp đo kiểm (Test solutions) | 1) Cấu trúc hai trụ – Double pillars structure (B-β và A-α) 2) Cấu trúc một trụ – Single pillar structure (C-γ và tọa độ nón – conic coordinate) |
6. Hình ảnh thiết bị (Pictures)
7. Yêu cầu phòng thử nghiệm (Lab Requirement)
- Kích thước phòng tối (Dark room dimension): Tối thiểu 3m (Cao) * 2.5m (Rộng) * 8m (Dài), hoặc được thiết kế tối ưu dựa theo kích thước bộ đèn và không gian thực tế phòng lab. Bàn quay điều khiển và đầu dò được đặt bên trong phòng tối. Toàn bộ phòng tối (bao gồm tường, trần và sàn) phải được phủ sơn đen mờ chống phản xạ, hoặc trải thảm đen/vải đen.
- Phòng điều khiển (Control room): Kích thước 2.5m (Cao) * 3m (Rộng) * 3m (Dài). Tủ điều khiển, máy tính và máy in được lắp đặt trong phòng điều khiển.
- Nhiệt độ phòng tối: Phải được kiểm soát ổn định bằng hệ thống điều hòa không khí theo đúng yêu cầu của tiêu chuẩn CIE.
- Hỗ trợ thiết kế: PEGO sẽ cung cấp bản vẽ thiết kế phòng thử nghiệm phù hợp với điều kiện thực tế sau khi đơn hàng được xác nhận.
8. Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage)
- Chuyên môn cao: PEGO là đơn vị chuyên nghiệp trong lĩnh vực thiết bị thử nghiệm phòng lab điện, cam kết mang đến cho khách hàng mức giá cạnh tranh, chất lượng vượt trội và dịch vụ tối ưu.
- Dịch vụ tùy chỉnh linh hoạt: Khả năng hỗ trợ khách hàng thiết kế và phát triển thiết bị mới theo yêu cầu đặc thù của từng dự án.
- Chất lượng đảm bảo: Bảo hành chính hãng 12 tháng, kiểm tra thử nghiệm 100% trước khi xuất xưởng. Toàn bộ sản phẩm có khả năng vượt qua hiệu chuẩn từ phòng lab thứ ba được công nhận theo tiêu chuẩn ISO 17025.
- Hỗ trợ kỹ thuật và sau bán hàng: Đội ngũ chuyên môn hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua email, sẵn sàng tư vấn kỹ thuật chuyên sâu cho khách hàng.
- Giao hàng nhanh chóng: Thực hiện giao hàng đúng tiến độ (just-in-time delivery), liên kết đối tác vận tải cung cấp chi phí tối ưu nhất.
- Phản hồi nhanh: Cam kết tiếp nhận và phản hồi mọi yêu cầu của khách hàng trong vòng 24 giờ làm việc.









Zalo 













