Máy phát xung kết hợp 10/700μs kiểm tra miễn nhiễm xung sét EMC IEC61000-4-5
1. Giới thiệu tổng quan
Máy phát xung kết hợp (Combination Wave Surge Generator) model LSG-6K20 được thiết kế hoàn toàn tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế IEC61000-4-5, GB/T17626.5 và IEC60061-1. Thiết bị tạo sóng xung kết hợp dạng 10/700μs chuyên dụng để kiểm tra đánh giá các cổng kết nối với đường dây truyền thông đối xứng (symmetrical communication lines). Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực: thiết bị điều khiển công nghiệp, thiết bị gia dụng, điện tử y tế, điện tử viễn thông, kiểm định linh kiện điện tử và hệ thống điều khiển tự động.
Máy phát xung sét mô phỏng chính xác điện áp đột biến (surge voltage) phát sinh do quá độ đóng cắt mạch điện (switching transient) và quá độ do sét đánh lan truyền (lightning transient). Mục đích của thử nghiệm xung sét nhằm đánh giá và xác định ảnh hưởng của điện áp đột biến đối với thiết bị cần thử nghiệm (EUT – Equipment Under Test) trong điều kiện vận hành bình thường.
Thiết bị có khả năng tạo ra cả hai dạng sóng kết hợp chuẩn 10/700μs và 5/320μs với điện áp thử nghiệm lên tới 6kV. Người sử dụng có thể tùy chỉnh và thiết lập linh hoạt các cấp độ thử nghiệm. Máy tích hợp sẵn mạng ghép dung lượng 50V/0.1A (DC). Toàn bộ tham số của dạng sóng điện áp hở mạch và dạng sóng dòng điện ngắn mạch đều đáp ứng nghiêm ngặt các quy định của tiêu chuẩn IEC61000-4-5 và IEC60061-1.
2. Đặc điểm và tính năng nổi bật
- Màn hình cảm ứng LCD 7 inch: Giao diện trực quan, đa dạng tính năng, vận hành đơn giản và hỗ trợ cập nhật phần mềm thuận tiện.
- Bộ nhớ chương trình thử nghiệm lớn: Cho phép người dùng tự thiết kế và lưu trữ lên tới 1000 nhóm chương trình thử nghiệm.
- Tích hợp mạng truyền thông: Tích hợp mạng truyền thông đối xứng 4 dây với thiết kế 2 trong 1 nhỏ gọn và tiện lợi.
- Hệ thống cấp nguồn cao áp thông minh: Nguồn điện cao áp điều khiển bằng chương trình thông minh, tích hợp đầy đủ cơ chế bảo vệ quá áp (over-voltage), quá dòng (over-current) và ngắn mạch (short-circuit).
- Mở rộng mạng ngoài linh hoạt: Dễ dàng kết nối thêm mạng ghép ngoài cho các dạng đường truyền tín hiệu và đường truyền thông khác nhau hoặc các bài đo xung chuyên biệt.
- Chẩn đoán lỗi thông minh: Tự động phát hiện và cảnh báo các hiện tượng bất thường của điện áp cao áp và xung đầu ra.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết (Parameters)
| Thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Tụ tích năng (Storage capacitor) | 20μF ±10% |
| Điện áp ngõ ra hở mạch (Open circuit output voltage) | 0.2 – 6kV ±5% |
| Thời gian đầu sóng điện áp (Front time) | 10μs ±30% |
| Thời gian nửa giá trị sóng điện áp (Time to half-value) | 700μs ±20% |
| Dòng điện ngõ ra ngắn mạch (Short circuit output current) | Tối đa 150A ±5% (trở kháng 40Ω) |
| Thời gian đầu sóng dòng điện (Front time) | 5μs ±30% |
| Thời gian nửa giá trị sóng dòng điện (Time to half-value) | 320μs ±20% |
| Cực tính đầu ra (Output polarity) | Dương (Positive), Âm (Negative), hoặc Tự động đảo cực Dương/Âm |
| Trở kháng đầu ra (Output impedance) | 15Ω ±10%, 40Ω ±10% |
| Chế độ kích hoạt (Trigger mode) | Tự động (Auto), Thủ công (Manual), Đơn (Single) |
| Số lần phát xung (Number of surges) | 1 – 99 lần |
| Chương trình kiểm tra có thể lập trình | Tích hợp sẵn tiêu chuẩn IEC và người dùng tự định nghĩa, lưu trữ 1000 nhóm cấu hình |
| Khoảng thời gian cách nhau giữa các xung (Surge interval) | 20 – 9999s |
| Dung lượng mạng tích hợp (Built-in network capacity) | DC 50V, 0.1A |
| Chế độ ghép mạng (Network Coupling mode) | L-N (T1+R1+T2+R2-GND) |
| Thiết bị ghép mạng (Network coupling device) | Mỗi đường dây: 100Ω + ống phóng khí gas chống sét 90V (gas discharge tube) |
| Môi trường làm việc (Working environment) | Nhiệt độ: 15°C – 35°C; Độ ẩm tương đối: 10% – 75% |
| Nguồn điện hoạt động (Power supply) | AC 220V ±10%, 50/60Hz, 300W |
| Kích thước (Dimension) | 470mm × 260mm × 500mm (Rộng × Cao × Sâu) |
| Trọng lượng (Weight) | Khoảng 30kg |
4. Sơ đồ mạch máy phát và Dạng sóng xung (Generator and Waveform)
1) Sơ đồ mạch tương đương cho dạng sóng xung 10/700μs và 5/320μs:
2) Dạng sóng điện áp hở mạch (Open-circuit voltage waveform):
- Thời gian đầu sóng: T1 = 1.67T = 10μs ±30%
- Thời gian đến nửa giá trị đỉnh: T2 = 700μs ±20%
3) Dạng sóng dòng điện ngắn mạch (Short-circuit current waveform):
- Thời gian đầu sóng: T1 = 1.25T = 5μs ±20%
- Thời gian đến nửa giá trị đỉnh: T2 = 320μs ±20%
5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Câu hỏi 1: Thời gian bảo hành của thiết bị là bao lâu?
Trả lời: Thiết bị được bảo hành chính hãng 12 tháng tính từ thời điểm quý khách nhận được thiết bị.
Câu hỏi 2: Thiết bị có thể cấp chứng chỉ hiệu chuẩn của phòng kiểm định độc lập (bên thứ ba) không?
Trả lời: Có, thiết bị có thể được gửi tới các phòng thử nghiệm/hiệu chuẩn độc lập đạt tiêu chuẩn ISO 17025 để lấy chứng chỉ hiệu chuẩn. Chi phí hiệu chuẩn này sẽ do bên mua chi trả.
Câu hỏi 3: Thiết bị có giao diện vận hành bằng tiếng Anh không?
Trả lời: Có, toàn bộ hệ thống giao diện điều khiển và hướng dẫn vận hành trên màn hình đều hỗ trợ tiếng Anh.
Câu hỏi 4: Phích cắm nguồn tiêu chuẩn có tương thích với hệ thống ổ cắm tại Việt Nam không, có thể thay đổi được không?
Trả lời: Có, chúng tôi có thể điều chỉnh loại phích cắm nguồn điện phù hợp theo tiêu chuẩn ổ cắm tại quốc gia sử dụng. Quý khách vui lòng thông báo yêu cầu này khi tiến hành đặt hàng.









Zalo 














