Thiết bị thử nghiệm độ chống nước IP IPX1 IPX2 IPX3 IPX4 IPX5 IPX6
1. Bối cảnh ứng dụng của thiết bị thử nghiệm chống nước IP
Nước trong tự nhiên (nước mưa, nước biển, nước sông,…) có thể gây ra nhiều hư hỏng nghiêm trọng cho sản phẩm và vật liệu. Các hư hại bao gồm ăn mòn, phai màu, biến dạng, suy giảm độ bền cơ học, nấm mốc và đặc biệt là hiện tượng đoản mạch ở các thiết bị điện tử. Do đó, thử nghiệm chống nước là bước kiểm định bắt buộc đối với nhiều sản phẩm và vật liệu chuyên dụng trước khi xuất xưởng.
2. Phạm vi ứng dụng
Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong thử nghiệm các sản phẩm:
- Thiết bị chiếu sáng ngoài trời (đèn đường, đèn pha, đèn LED sân vườn,…).
- Thiết bị điện gia dụng.
- Linh kiện, phụ tùng ô tô và xe máy.
- Các sản phẩm điện tử, viễn thông và cơ điện khác.
3. Chức năng của thiết bị thử nghiệm chống nước IP
Thiết bị được thiết kế chuyên dụng để mô phỏng điều kiện môi trường mưa thực tế tác động lên thiết bị (sản phẩm điện tử, bộ đèn chiếu sáng, linh kiện điện tử, phụ tùng ô tô xe máy), nhằm kiểm tra khả năng vận hành cơ lý tính và các chỉ tiêu an toàn liên quan có đạt tiêu chuẩn chất lượng yêu cầu hay không.
4. Tiêu chuẩn đáp ứng
Thiết bị đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn IEC60529:1989+A1:1999+A2:2013 và IEC60598.
5. Giới thiệu về mã cấp độ bảo vệ IP (Ingress Protection)
Mã IP là hệ thống tiêu chuẩn chỉ rõ mức độ bảo vệ của vỏ bọc ngăn chặn sự tiếp cận các bộ phận nguy hiểm, sự xâm nhập của dị vật rắn và sự thâm nhập của nước. Theo tiêu chuẩn IEC60529, chữ số đặc trưng thứ hai biểu thị mức độ bảo vệ chống sự xâm nhập của nước, được xếp loại từ 0 đến 8. Ý nghĩa các cấp bảo vệ chống nước như sau:
| Cấp bảo vệ IP | Mô tả mức độ bảo vệ |
|---|---|
| IPX0 | Không có khả năng bảo vệ chống nước. |
| IPX1 | Bảo vệ chống lại các giọt nước rơi thẳng đứng. |
| IPX2 | Bảo vệ chống lại các giọt nước rơi thẳng đứng khi vỏ bọc nghiêng tới 15 độ. |
| IPX3 | Bảo vệ chống nước tưới/phun mưa (spraying water). |
| IPX4 | Bảo vệ chống nước bắn tung tóe từ mọi hướng (splashing water). |
| IPX5 | Bảo vệ chống lại các tia nước áp lực phun từ vòi (water jet). |
| IPX6 | Bảo vệ chống lại các tia nước áp lực cao, mạnh (powerful water jet). |
| IPX7 | Bảo vệ chống lại tác động khi ngâm tạm thời trong nước. |
| IPX8 | Bảo vệ chống lại tác động khi ngâm liên tục trong nước dưới áp lực quy định. |
6. Thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị
6.1 Hộp nhỏ giọt thử nghiệm IPX1-2 (Dạng khung – Frame Type)
Giới thiệu: Hộp thử nghiệm nhỏ giọt IPX1-2 được chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60529 điều 14.2.1 và 14.2.2. Thiết bị dùng để mô phỏng điều kiện nhỏ giọt thẳng đứng và nhỏ giọt khi mẫu nghiêng 15 độ để đánh giá hiệu suất của mẫu thử. Kích thước hệ thống có thể tùy biến theo quy cách mẫu thử.
Đặc điểm tính năng:
- Dùng cho thử nghiệm chuẩn IPX1 và IPX2.
- Kết cấu cột trụ chắc chắn, cố định trực tiếp xuống sàn, hoạt động ổn định, dễ dàng đóng gói và lắp đặt.
- Vỏ bọc và bàn xoay được chế tạo từ inox SUS304 không gỉ, bền bỉ khi làm việc liên tục với nước.
- Trang bị lưu lượng kế cho phép hiệu chỉnh lưu lượng cấp nước chính xác bằng tay.
- Đầu kim phun dạng nón bằng đồng thau tháo lắp linh hoạt; có tấm bảo vệ bằng thép không gỉ phía dưới đầu phun bảo đảm an toàn cho người thao tác.
- Tích hợp bộ lọc nước độ chính xác cao, lõi lọc có thể thay thế định kỳ.
- Tấm nhỏ giọt có khả năng nâng hạ tự động và tự ngắt cách bề mặt mẫu thử ở cự ly chuẩn 200mm.
- Hệ thống điều khiển: Màn hình cảm ứng 7 inch kết hợp PLC Panasonic.
Bảng thông số kỹ thuật IPX1-2:
| Model | IPX12B-800 | IPX12B-1000 |
| Kích thước tấm nhỏ giọt (mm) | 800*800 | 1000*1000 |
| Kích thước ngoài (mm) (D*R*C) | 1000*1000*2300 | 1200*1200*2300 |
| Đường kính bàn xoay | Φ500mm | Φ600mm |
| Đường kính lỗ béc phun | Φ0.4mm | |
| Khoảng cách ma trận lỗ | 20*20mm | |
| Tốc độ nhỏ giọt | 1~5mm/min (±0.5mm/min) | |
| Phương thức điều chỉnh | Điều chỉnh thủ công (Manual adjustment) | |
| Chiều cao nâng hạ tấm nhỏ giọt | 1000~1800mm (có thể điều chỉnh) | |
| Tải trọng bàn xoay | 50KG | |
| Tốc độ quay bàn xoay | 1 vòng/phút (1r/min) | |
| Góc nghiêng bàn xoay | 0 độ hoặc 15 độ ở 4 vị trí | |
| Nâng hạ bàn xoay | Cố định | |
| Thời gian thử nghiệm | 0~999 phút | |
| Thiết bị bảo vệ | Chống rò rỉ điện, chống thiếu nước, bảo vệ ngắn mạch | |
| Nguồn điện hoạt động | 220V, 50Hz/60Hz, 1KW | |
6.2 Buồng thử nghiệm ống lắc IPX3-4 (Dạng buồng kín – Box Type)
Giới thiệu: Thiết bị thử nghiệm ống lắc IPX3-4 thiết kế theo tiêu chuẩn IEC60529 điều 14.2.3 và 14.2.4, dùng để đánh giá khả năng bảo vệ của mẫu khi chịu tia nước tưới (IPX3) và nước văng bắn tung tóe (IPX4).
Đặc điểm tính năng:
- Dùng cho thử nghiệm chuẩn IPX3 và IPX4.
- Vỏ thiết bị và bàn xoay làm từ thép không gỉ SUS304 chống ăn mòn hiệu quả.
- Thiết kế dạng hộp đôi tích hợp bồn nước tuần hoàn giúp tái sử dụng nước tiết kiệm.
- Trang bị bánh xe có khóa định vị, thuận tiện di chuyển và bố trí vị trí đặt máy.
- Dẫn động ống lắc: Sử dụng động cơ servo Panasonic độ chính xác cao, độ ồn thấp.
- Dẫn động bàn xoay: Động cơ bước thương hiệu nổi tiếng, có thể điều chỉnh tốc độ, góc quay trên màn hình cảm ứng và tự động đảo chiều (thuận tiện cho việc thử nghiệm mẫu đang cấp nguồn điện).
- Cài đặt chu kỳ cấp nguồn cho mẫu: Tắt: 0-999 phút – Bật: 0-999 phút – Tắt: 0-999 phút.
- Hệ thống điều khiển: Màn hình cảm ứng 7 inch kết hợp PLC Panasonic.
Bảng thông số kỹ thuật IPX3-4:
| Model | IPX34B | ||
| Bán kính ống lắc | R600 | R400 | R200 |
| Kích thước ngoài (mm) (D*R*C) | 1800*1520*1950 | 1400*1120*1750 | 1000*680*1440 |
| Kích thước trong (mm) (D*R*C) | 1300*1300*1300 | 900*900*900 | 500*500*500 |
| Lưu lượng cấp nước (L/min) | 0~3 | 0~2 | 0~1 |
| Tải trọng bàn xoay | 50KG | 50KG | 50KG |
| Đường kính béc phun (mm) | 0.4 | ||
| Góc lắc của ống | 120 độ (IPX3), 360 độ (IPX4) hoặc cài đặt theo yêu cầu | ||
| Tốc độ lắc của ống | 4s cho chu kỳ 2*120 độ, 12s cho chu kỳ 2*360 độ hoặc tự thiết lập | ||
| Vật liệu ống lắc | Thép không gỉ SUS304 | ||
| Tốc độ quay bàn xoay | 1~5 vòng/phút (1~5r/min) | ||
| Thiết bị bảo vệ | Chống rò điện, chống cạn nước, bảo vệ ngắn mạch | ||
| Nguồn điện hoạt động | 220V, 50/60Hz, 1KW | ||
6.3 Vòi phun áp lực thử nghiệm IPX5 và IPX6 (Jet Nozzles)
Giới thiệu: Bộ vòi phun 6.3mm và 12.5mm chế tạo theo tiêu chuẩn IEC60529 điều 14.2.5 và 14.2.6. Thử nghiệm tái lập tình trạng tia nước áp lực mạnh tác động vào sản phẩm điện, điện tử, đèn chiếu sáng, động cơ và đồ gia dụng, hỗ trợ đánh giá chất lượng thiết kế và kiểm định sản phẩm.
Đặc điểm tính năng:
- Chuyên dùng thử nghiệm chống thấm nước cấp IPX5 và IPX6.
- Khung máy chính và bàn xoay bằng thép không gỉ SUS304 chống gỉ sét bền bỉ.
- Tích hợp bồn chứa nước tự động kiểm soát mực nước nhờ van phao, có cảnh báo mức nước cao/thấp để bảo vệ bơm không bị cháy khi thiếu nước.
- Sử dụng động cơ điều tốc trong phạm vi tiêu chuẩn, có thể quay thuận nghịch (giúp chống xoắn dây khi cấp điện cho mẫu thử).
- Đầu vòi phun thiết kế chính xác theo đúng chuẩn kích thước IEC60529.
- Tích hợp ổ cắm nguồn trên bàn xoay (AC220V, 10A) phục vụ thử nghiệm có tải; chu kỳ cấp điện điều khiển linh hoạt: Tắt (0~999 phút) – Bật (0~999 phút) – Tắt (0~999 phút).
- Thời gian kiểm tra cài đặt trực tiếp trên màn hình: 0~999 phút (tùy chỉnh), tự động dừng máy sau khi hoàn tất chu trình.
- Màn hình màu cảm ứng 7 inch và bộ điều khiển lập trình Panasonic PLC.
- Thao tác vận hành trực quan, dễ dàng chuyển đổi linh hoạt giữa kiểm tra IPX5 và IPX6.
Bảng thông số kỹ thuật IPX5 và IPX6:
| Hệ thống điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch + PLC Panasonic |
| Kích thước ngoài (mm) (D*R*C) | 1000*800*1300 |
| Bồn chứa nước | Dung tích 550L, kích thước 800*600*1145 (mm), làm từ thép không gỉ SUS304 |
| Đường kính đầu vòi phun IPX5 | 6.3mm |
| Đường kính đầu vòi phun IPX6 | 12.5mm |
| Lưu lượng nước phun IPX5 | 12.5 ± 0.625 L/phút |
| Lưu lượng nước phun IPX6 | 100 ± 5 L/phút |
| Áp lực nước (Mpa) | Theo yêu cầu tiêu chuẩn quy định |
| Kiểm soát lưu lượng kế | Điều khiển thủ công bằng van điều chỉnh |
| Khoảng cách từ vòi đến mẫu thử | 2.5 ~ 3m (điều chỉnh thủ công) |
| Cách thức cố định vòi phun | Cầm tay thao tác (Hand-held) |
| Đường kính bàn xoay | Φ600mm |
| Nguồn cấp bàn xoay | AC220V |
| Chất liệu cấu tạo | Thép không gỉ SUS304 |
| Cơ chế an toàn | Bảo vệ rò rỉ điện, chống thiếu nước, chống ngắn mạch |
| Nguồn điện làm việc | 380V, 50Hz/60Hz, 3KW |











Zalo 












