Thiết bị thử nghiệm chỉ số phóng điện bề mặt Tracking Index dạng nút bấm UL746A 220V/50Hz 0.6KVA
1. Giới thiệu tổng quan
Thiết bị thử nghiệm chỉ số phóng điện bề mặt (Tracking Index Test Apparatus) được điều khiển thông qua hệ thống vi điều khiển (single chip) và các phím bấm chức năng tiện lợi. Máy được tích hợp sẵn quạt hút khí thải, tự động hút khi bật nguồn và tự động duy trì hoạt động trong 2 phút sau khi tắt nguồn để loại bỏ khí dư. Cửa quan sát phía trước làm bằng vật liệu trong suốt, giúp người vận hành dễ dàng theo dõi toàn bộ quá trình thử nghiệm.
Thiết bị được thiết kế và chế tạo tuân thủ nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế: IEC60112, UL746A, GB/T4207, GB4706.1, ASTM D 3638-92 (TMD 3628-92) và DIN 53480. Phương pháp thử nghiệm thực hiện bằng cách đặt một mức điện áp xác định giữa hai điện cực bạch kim (2 mm × 5 mm) đặt trên bề mặt vật liệu cách điện rắn, đồng thời nhỏ dung dịch thử nghiệm nhiễm bẩn (0.1% NH4Cl) với thể tích giọt quy định ở độ cao cố định (35mm) theo chu kỳ 30 giây. Qua đó, thiết bị đánh giá khả năng chống phóng điện bề mặt của vật liệu cách điện rắn dưới tác động đồng thời của điện trường và môi trường nhiễm bẩn, xác định hai chỉ số quan trọng:
- Proof Tracking Index (PTI) – Chỉ số phóng điện bề mặt chịu đựng: Giá trị điện áp (tính bằng vôn – V) mà bề mặt vật liệu có thể chịu đựng được 50 giọt dung dịch điện phân mà không xảy ra hiện tượng phóng điện theo vết.
- Comparative Tracking Index (CTI) – Chỉ số phóng điện bề mặt tương đối: Giá trị điện áp cao nhất (tính bằng vôn – V) mà bề mặt vật liệu có thể chịu được 50 giọt dung dịch điện phân mà không hình thành vết phóng điện dẫn truyền.
Dung dịch thử nghiệm: Tỷ lệ pha chế chuẩn là 1:1000 (0.1g NH4Cl hòa tan trong 100g hoặc 100ml nước cất).
Thiết bị thử nghiệm chỉ số phóng điện bề mặt được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất thiết bị chiếu sáng, thiết bị điện hạ thế, thiết bị gia dụng, động cơ điện, linh kiện và thiết bị điện tử, thiết bị đo lường. Đây là công cụ không thể thiếu cho các phòng nghiên cứu & phát triển (R&D), bộ phận sản xuất và phòng kiểm định chất lượng (QC).
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Vật liệu điện cực | Bạch kim (Platinum – Pt) độ tinh khiết ≥ 99.8% |
| Kích thước điện cực | (2mm ± 0.1mm) × (5mm ± 0.1mm) × (40mm ± 5mm), chiều dài ≥ 12mm, góc vát lưỡi đục: 30° ± 2° |
| Khoảng cách điện cực | 4.0mm ± 0.01mm, góc đặt: 60° ± 5° |
| Lực ép điện cực | 1.00 ± 0.001N |
| Điện áp thử nghiệm | 100 ~ 600V |
| Chiều cao rơi của giọt dung dịch | 35mm ± 5mm (có thể điều chỉnh) |
| Khối lượng / Kích thước giọt | 20 giọt: 0.380g ~ 0.480g; 50 giọt: 0.997g ~ 1.147g |
| Thời gian giãn cách giữa các giọt | 30s ± 0.1s; 50 giọt: 24.5 phút ± 2 phút |
| Điện trở suất dung dịch thử nghiệm | Dung dịch A: 0.1% NH4Cl, 3.95 ± 0.05 Ωm; Dung dịch B: 1.7 ± 0.05 Ωm |
| Bộ đếm số giọt | 0 ~ 9999 giọt (cho phép cài đặt trước, tự động ghi nhận và hiển thị) |
| Tốc độ gió thử nghiệm | 0.2 m/s |
| Độ sụt dòng ngắn mạch | 1.0A ± 0.1A độ sụt 8% |
| Chỉ báo rò rỉ điện (Leakage indicator) | 0.50A ± 10%, 2.00s ± 10% |
| Vách chắn bức xạ nhiệt | Che chắn tự động (Automatic masking) |
| Cơ chế vận hành an toàn | Tự động ngắt nguồn điện khi mở cửa kính buồng thử nghiệm |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC60112, UL746A, ASTM D 3638-92, DIN 53480, GB/T4207, GB4706.1 |
| Thể tích buồng làm việc | 0.5 m3 (tùy chọn 0.1 m3, 0.5 m3 hoặc 0.75 m3 theo các tiêu chuẩn khác nhau); Cửa thoát khí: Φ100mm (Quạt hút tự động hoạt động khi bật nguồn và tự động chạy thêm 2 phút sau khi tắt máy) |
| Vật liệu vỏ máy | Thép tấm sơn phủ tĩnh điện cao cấp (Coating Metal Sheet) |
| Kích thước ngoài | 600mm (Rộng) × 500mm (Sâu) × 1000mm (Cao) |
| Nguồn điện hoạt động | 1 pha 220V / 50-60Hz, công suất 0.6KVA |
| Thời gian bảo hành | 12 tháng |
3. Hình ảnh sản phẩm
4. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Thời gian bảo hành của thiết bị là bao lâu?
Trả lời: Thiết bị có thời hạn bảo hành chính hãng là 12 tháng tính từ thời điểm khách hàng nhận máy.
2. Thiết bị có được cấp chứng nhận hiệu chuẩn từ phòng thí nghiệm bên thứ ba không?
Trả lời: Có. Thiết bị có thể được gửi đến các phòng thử nghiệm/hiệu chuẩn độc lập đạt chứng chỉ công nhận ISO/IEC 17025 để cấp chứng nhận hiệu chuẩn theo yêu cầu (chi phí hiệu chuẩn do bên mua chi trả).
3. Nguồn điện yêu cầu để vận hành máy là gì?
Trả lời: Thiết bị sử dụng nguồn điện 1 pha 220V, tần số 50-60Hz.
4. Giao diện vận hành của thiết bị sử dụng ngôn ngữ nào?
Trả lời: Giao diện điều khiển và vận hành thiết bị được hiển thị bằng tiếng Anh (English).

Zalo 











