Thiết bị thử nghiệm va đập nhiệt độ thấp phích cắm ổ cắm IEC60884-1 Figure 42
1. Giới thiệu thiết bị thử nghiệm va đập nhiệt độ thấp
Thiết bị thử nghiệm va đập nhiệt độ thấp (Low Temperature Impact Test Apparatus) được thiết kế và chế tạo đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như IEC60884-1 (điều 30.4, Hình 27 & Hình 42), IEC60811-1-4, VDE0620, GB2951.4, GB2099.1 (điều 24.4 và điều 30.4, Hình 27 & Hình 42) cùng các tiêu chuẩn tương đương khác.
Thiết bị được ứng dụng chuyên dụng để thực hiện phép thử va đập trong điều kiện nhiệt độ thấp đối với dây dẫn mềm (cord), dây cáp (cable) và dây dẫn mềm có vỏ bọc PE cũng như dây dẫn mềm không có vỏ bọc PE. Thiết bị này hoạt động kết hợp cùng với buồng thử nghiệm nhiệt độ thấp (low temperature chamber) và phải được đặt trên một tấm đệm cao su xốp dày 40mm.
2. Thông số kỹ thuật của thiết bị thử nghiệm
| Thông số | Quy cách / Giá trị |
|---|---|
| Vị trí thử nghiệm (Station) | Đơn (Single) |
| Khối lượng quả rơi (Falling weight) | 1000±2g & 100±1g |
| Chiều cao rơi va đập (Falling impact height) | 100 mm |
| Khối đệm thép (Steel block) | Φ20 mm, vòng cung đáy: R300, 100g |
| Phương thức nhả rơi (Release mode) | Thủ công, cơ cấu nhả cơ khí (Manual, mechanical release) |
Bảng quy định khối lượng quả rơi theo kích thước mẫu
Bảng 1: Đối với mẫu cáp cố định (Fixed cable samples), khối lượng quả rơi sử dụng trong thử nghiệm được quy định như sau:
| Đường kính ngoài OD (mm) | Khối lượng quả rơi (g) | |
|---|---|---|
| > | ≤ | |
| – | 4.0 | 100 |
| 4.0 | 6.0 | 200 |
| 6.0 | 9.0 | 300 |
| 9.0 | 12.5 | 400 |
| 12.5 | 20.0 | 500 |
| 20.0 | 30.0 | 750 |
| 30.0 | 50.0 | 1000 |
| 50.0 | 75.0 | 1250 |
| 75.0 | – | 1500 |
Bảng 2: Đối với mẫu dây cáp mềm, dây mềm và cáp thông tin (Soft cable, soft wire, communication cable):
| Đường kính ngoài OD (mm) | Khối lượng quả rơi (g) | |
|---|---|---|
| > | ≤ | |
| Dây dẹt (Flat cord) | 100 | |
| – | 6.0 | 100 |
| 6.0 | 10.0 | 200 |
| 10.0 | 15.0 | 300 |
| 15.0 | 25.0 | 400 |
| 25.0 | 35.0 | 500 |
| 35.0 | – | 600 |
3. Hình ảnh chi tiết thiết bị
4. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- 1). Thời gian bảo hành của thiết bị là bao lâu?
Trả lời: Thời gian bảo hành thiết bị là 12 tháng kể từ ngày quý khách nhận được hàng. - 2). Công ty có thể cung cấp chứng chỉ hiệu chuẩn của phòng kiểm định bên thứ ba không?
Trả lời: Có, thiết bị có thể được gửi đến các phòng thử nghiệm được công nhận tiêu chuẩn ISO17025 để lấy chứng chỉ hiệu chuẩn, chi phí sẽ do bên mua chi trả. - 3). Chúng tôi cần một số loại phích cắm khác không có trong danh mục tiêu chuẩn, thiết bị có hỗ trợ không?
Trả lời: Có, các đầu gá kết nối (adapter) có thể được tùy chỉnh chính xác theo nhu cầu thực tế của khách hàng.
5. Lợi thế cạnh tranh
- Thương hiệu uy tín: PEGO là đơn vị chuyên nghiệp trong lĩnh vực thiết bị thử nghiệm phòng lab điện, luôn cam kết đem lại mức giá tốt hơn, chất lượng vượt trội và dịch vụ tận tâm cho khách hàng.
- Dịch vụ tùy biến linh hoạt: Khả năng hỗ trợ thiết kế và phát triển thiết bị mới bám sát theo từng yêu cầu kỹ thuật riêng biệt của dự án.
- Chất lượng xuất sắc: Chế độ bảo hành 12 tháng, kiểm định vận hành 100% trước khi xuất xưởng; tất cả sản phẩm đều đủ điều kiện vượt qua quy trình hiệu chuẩn của các phòng kiểm định được ủy quyền ISO17025.
- Dịch vụ sau bán hàng & Hỗ trợ kỹ thuật: Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp qua email 24/7, luôn đồng hành cùng quý khách như một chuyên gia tư vấn kỹ thuật.
- Giao hàng đúng hẹn: Quy trình giao hàng kịp thời (just-in-time) với mạng lưới vận chuyển tối ưu chi phí nhằm giải quyết mọi lo ngại về khâu hậu cần.
- Phản hồi tức thì: Cam kết phản hồi và xử lý thông tin từ khách hàng trong vòng 24 giờ.











Zalo 













