Thiết bị kiểm tra độ giữ cáp mềm IEC60884 2.5A đến 16A
Thiết bị kiểm tra độ giữ cáp mềm IEC60884 Figure 20 2.5A to 16A Flexible Cable Retention Test Apparatus là thiết bị chuyên dụng dùng để đánh giá độ tin cậy và khả năng cố định dây nguồn trong các loại phích cắm và ổ cắm điện theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt.
1. Tiêu chuẩn áp dụng (Standards Compliant)
- IEC60884-1 figure 20
- VDE0620
2. Chức năng thử nghiệm (Test Function)
Thiết bị được sử dụng để kiểm tra hiệu quả giữ cáp của bộ phận neo giữ dây mềm (cord anchorage), đảm bảo dây không bị tuột hoặc lỏng khi chịu lực kéo lặp đi lặp lại.
3. Phạm vi mẫu áp dụng (Specimen Range)
- Phích cắm có thể nối lại dây (rewirable plug)
- Ổ cắm di động có thể nối lại dây (rewirable mobile socket)
- Phích cắm đúc liền / không thể nối lại dây (non-rewirable plug)
- Ổ cắm di động đúc liền / không thể nối lại dây (non-rewirable mobile socket)
4. Giới thiệu chi tiết (Introduction)
Thiết bị kiểm tra độ giữ cáp (Cord retention testing apparatus) được thiết kế theo điều khoản IEC60884-1 clause 23.2 figure 20. Thiết bị dùng để kiểm tra hiệu quả giữ cáp của bộ kẹp cáp trong các sản phẩm đầu cắm và ổ cắm di động. Cáp mềm sẽ chịu lực kéo 100 lần với các mức lực kéo 50N/60N/80N/100N. Các lực kéo này được áp dụng đều đặn, thực tế không bị giật với tần suất 1 lần/giây (1 time/s).
5. Thông số kỹ thuật (Parameters)
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Nguồn điện (Power Supply) | AC 220V±10%, 50Hz/60Hz |
| Số lần thử nghiệm (Number of testing) | 1~9999 (x1, x10, x100) |
| Quả cân thử nghiệm (Weight) | 10N*1, 60N*1, 20N*2 (Thiết lập cấu hình để thử nghiệm các mức tải trọng 40N, 50N, 60N, 80N, 100N) Vật liệu chế tạo: Thép không gỉ SUS304 (SUS304 stainless steel) |
| Tốc độ thử nghiệm (Rate of testing) | 60 lần/phút (60 times/min) |
| Tiêu chuẩn (Standard) | IEC60884 figure 20, VDE0620 |
Bảng tương quan lực kéo tương ứng với cáp mềm (The according tensile force of the flexible cable)
| Dòng điện định mức của cáp mềm (A) | Điện áp định mức của cáp mềm (V) | Lực kéo (N) |
|---|---|---|
| 2.5 | — | 50 |
| 2.5~16 | ≤250 | 60 |
| 2.5~16 | >250 | 80 |
| >16 | — | 100 |









Zalo 













