Thiết bị thử nghiệm độ uốn cho đèn điều chỉnh C60598-1 Clause 4.14.3 (IEC 60598-1)
1. Giới thiệu tổng quan
Thiết bị thử nghiệm độ uốn cho đèn điều chỉnh (Bending Test Equipment for Adjusting Luminaire) được thiết kế và chế tạo đáp ứng nghiêm ngặt các yêu cầu thử nghiệm theo tiêu chuẩn IEC 60598-1 Clause 4.14.3 (C60598-1 Clause 4.14.3). Thiết bị dùng để đánh giá độ bền cơ học của dây mềm và cáp nguồn trên đèn chiếu sáng có thể điều chỉnh vị trí (như đèn bàn vẽ kỹ thuật, đèn chiếu điểm tủ trưng bày, đèn pha…). Yêu cầu tiêu chuẩn quy định: dây dẫn mềm hoặc cáp mềm sau quá trình thử uốn và xoắn liên tục không được đứt quá 50% số sợi dẫn trong một ruột dẫn và không có hư hỏng nghiêm trọng nào đối với lớp vỏ cách điện.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Hạng mục thông số | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standard) | IEC 60598-1 Clause 4.14.3 / C60598-1 Clause 4.14.3 |
| Chế độ điều khiển (Control mode) | Hệ thống điều khiển PLC kết hợp màn hình cảm ứng (PLC control + touch screen interface) |
| Số vị trí thử nghiệm (Test station) | 1 vị trí |
| Ứng dụng (Application) | Kiểm tra đèn điều chỉnh (Adjusting luminaire) như đèn bàn vẽ (drawing board luminaires), đèn rọi tủ trưng bày (shop-window spotlights), đèn pha chiếu sáng (floodlighting luminaires) |
| Hệ truyền động thử nghiệm (Test driver) | Động cơ servo (Servo motor / Servo driver) |
| Góc xoắn (Twist angle) | Có thể điều chỉnh từ 0 – 360° (Yêu cầu tiêu chuẩn: 125° theo cả hai hướng so với phương thẳng đứng) |
| Tần số thử nghiệm (Test frequency) | 1 – 10 lần/phút (1-10 times/min) |
| Số chu kỳ thử nghiệm (Number of trials) | Có thể cài đặt trước từ 0 – 999.999 chu kỳ (Một chu kỳ hoạt động là chuyển động từ điểm giới hạn này sang điểm giới hạn kia và quay trở lại vị trí ban đầu, đảm bảo tốc độ chuyển động có thể đạt 600 chu kỳ/giờ) |
| Điều chỉnh mẫu (Specimen adjustment) | Đồ gá được kẹp thủ công và điều chỉnh nâng/hạ bằng động cơ AC, khoảng cách tối đa 500mm |
| Bán kính xoay tối đa của cần con lắc | R500mm; hành trình điều chỉnh trái – phải của bệ và hành trình điều chỉnh trước – sau từ 0 – 500mm |
| Phương pháp kẹp mẫu (Specimen clamping method) | Tấm ép và khối ép có thể điều chỉnh (có thể cung cấp kèm 3 loại đồ gá khác nhau tùy theo đế mẫu thực tế do khách hàng cung cấp) |
| Quy trình thử nghiệm (Test procedure) | Màn hình cảm ứng hiển thị trực tiếp góc uốn, chu kỳ kiểm tra và số lần thử nghiệm |
| Thiết bị cảnh báo an toàn (Alarm device) | Đèn nháy báo hiệu (Flasher) và tính năng tự động dừng (auto stop) khi hoàn thành hoặc phát sinh lỗi |
| Kích thước thiết bị (Dimension) | 1300mm * 750mm * 1600mm (Dài * Rộng * Cao / L*W*H) |
| Nguồn điện làm việc (Working power) | 220V / 50Hz |
| Thời hạn bảo hành (Warranty) | 12 tháng |







Zalo 









