Thiết bị thử nghiệm độ bền nén ống mềm dẫn điện IEC60335-2-2
Thiết bị thử nghiệm độ bền nén ống mềm dẫn điện (Current-Carrying Hose Crushing Test Apparatus) được thiết kế nhằm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu thử nghiệm nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn IEC60335-2-2 điều khoản 21.101 (clause 21.101), dùng để xác minh khả năng chịu nén, chống bẹp của các loại ống mềm dẫn điện dùng trong thiết bị gia dụng và máy hút bụi.
Nguyên lý và quy trình thử nghiệm
Ống mềm cần thử nghiệm được đặt nằm giữa hai tấm thép song song phẳng, trong đó trục của ống mềm được định vị vuông góc với cạnh dài của các tấm thép. Các tấm thép được bố trí ở vị trí cách một đầu của ống mềm khoảng 350mm.
Hai tấm thép sẽ ép vào nhau với tốc độ nén tiêu chuẩn là 50mm/min ± 5mm/min cho đến khi đạt lực ép tác động tối đa là 1.5KN. Sau khi đạt lực quy định, lực ép sẽ được giải phóng hoàn toàn và tiến hành kiểm tra độ bền điện (electric strength test) theo yêu cầu tiêu chuẩn.
Đặc tính nổi bật của sản phẩm
| Thông số / Đặc tính | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Tiêu chuẩn áp dụng (Normative standard) | IEC60335-2-2 clause 21.101 |
| Mục đích ứng dụng (Application) | Kiểm tra, xác minh khả năng chống chịu lực nén ép của ống mềm mang dòng điện (for verifying current-carrying hoses resistance to crushing) |
| Lực nén tối đa (Crushing pressure) | 1.5KN max. |
| Tốc độ gia áp (Pressurization speed) | 50mm/min ± 5mm/min |
| Chế độ điều khiển (Control mode) | Hệ thống PLC kết hợp màn hình cảm ứng (PLC + touch screen) |
| Nguồn điện làm việc (Working power) | AC 220V / 50Hz |
Thông số kỹ thuật chi tiết (Specifications)
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Hệ thống điều khiển (Control units) | PLC + màn hình cảm ứng (PLC + touch screen) |
| Cơ cấu truyền động (Drive mode) | Động cơ servo giảm tốc (Servo gear motor) |
| Áp lực nén tối đa (Crushing pressure) | 1.5KN max. |
| Tốc độ ép nén (Pressurization speed) | 50mm/min ± 5mm/min |
| Kích thước tấm thép ép (Steel plates) | Chiều dài 100mm, chiều rộng 50mm; các mép của cạnh dài được bo tròn với bán kính R = 1mm (length 100, width 50mm the edges of the longer sides rounded with a radius of 1mm) |
| Độ chính xác áp lực (Pressure accuracy) | 1% (Cảm biến lực – Force sensor) |
| Nguồn điện hoạt động (Working power) | AC 220V / 50Hz (φ1) |







Zalo 











