Búa thử va đập lò xo IK01 – IK07 chuẩn IEC60068-2-75 năng lượng 0.14J – 2J
Búa thử va đập lò xo (Spring Operated Hammer) là thiết bị thử nghiệm chuyên dụng dùng để mô phỏng môi trường va đập cơ học và kiểm tra khả năng chống chịu va đập của các sản phẩm điện, điện tử. Thiết bị được chế tạo tuân thủ nghiêm ngặt theo các yêu cầu quy định tại Hình E.1 của tiêu chuẩn IEC 60068-2-75, bao gồm ba bộ phận chính: thân vỏ, phần tử va đập (đầu búa) và cơ cấu nhả lực.
Cơ chế hoạt động cốt lõi của thiết bị dựa trên việc nén lò xo để tích trữ năng lượng, sau đó giải phóng năng lượng tức thì qua cơ cấu kích hoạt, truyền lực đẩy đầu búa tác động trực tiếp lên bề mặt mẫu thử với mức năng lượng định mức chính xác.
Ứng dụng thực tế
Búa thử va đập lò xo được thiết kế phù hợp cho các thử nghiệm cấp độ bảo vệ chống va đập từ IK01 đến IK07, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kiểm nghiệm của tiêu chuẩn IEC 62262. Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong quy trình kiểm định an toàn và chất lượng sản phẩm thuộc nhiều lĩnh vực:
- Thiết bị điện tử và thiết bị điện gia dụng
- Thiết bị y tế
- Linh kiện và phụ tùng ô tô
- Đồ chơi và các sản phẩm tiêu dùng
Chức năng chính là xác minh độ bền của sản phẩm trước các va đập cơ học ở cường độ xác định, đảm bảo không xảy ra biến dạng vật lý nghiêm trọng hay suy giảm chức năng trong quá trình vận chuyển, sử dụng hàng ngày hoặc khi xảy ra va chạm ngoài ý muốn.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Quy cách / Giá trị |
|---|---|
| Năng lượng va đập (Impact energy) | 0.14J, 0.2J, 0.35J, 0.5J, 0.7J, 1J, 2J |
| Cấp độ kiểm tra IK (Test IK level) | IK01, IK02, IK03, IK04, IK05, IK06, IK07 |
| Sai số năng lượng (Error) | ±5%, ±10% |
| Khối lượng phần tử va đập tương đương (Equivalent mass) | 250g±5g, 500g±5g |
| Bán kính đầu búa (Radius of hammer) | R10mm, R25mm |
| Tổng khối lượng (Weight) | 1250g |
| Lực kích hoạt (Trigger force) | <10N |
| Chế độ kích hoạt (Release mode) | Thủ công (Manual) |
| Vật liệu đầu búa (Material of hammer/striking element) | Thép (Steel), Polyamide |
| Vật liệu thân vỏ (Material of shell) | Thép không gỉ (Stainless steel) |
| Tiêu chuẩn tham chiếu (Reference standards) | IEC 60068-2-75, IEC 62262, IEC 60598-1, IEC 60335-1 |







Zalo 











