Máy dò kim loại trong thực phẩm CQ818 là thiết bị chuyên dụng kiểm soát dị vật kim loại trên dây chuyền băng tải, ứng dụng công nghệ tín hiệu kép DSP & MCU hiện đại mang lại độ ổn định và độ chính xác vượt trội. Thiết bị có khả năng phát hiện kim loại sắt (Fe) từ 0,7 mm, thép không gỉ (SUS) từ 1,5 mm, đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm.
Mời quý khách xem thêm video review máy dò kim loại thực phẩm dạng băng tải CQ818:
Thiết kế của máy dò kim loại trong thực phẩm CQ818
Máy dò kim loại CQ818 thuộc dòng máy dò băng tải công nghiệp cao cấp. Toàn bộ thân máy được gia công từ thép không gỉ SUS 304 theo quy trình kéo nguội, chống ăn mòn hiệu quả, đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm khắt khe và đảm bảo tuổi thọ cao khi làm việc liên tục. Băng tải và khay đỡ sử dụng vật liệu an toàn chuẩn thực phẩm (food grade), ngăn ngừa nguy cơ nhiễm chéo vi sinh và dị vật.
Thiết bị trang bị màn hình LCD trực quan với giao diện song ngữ Anh – Trung, giúp kỹ thuật viên dễ dàng cài đặt, thao tác và theo dõi quá trình vận hành. Chiều cao bàn làm việc tiêu chuẩn đạt 700 mm (có thể tùy chỉnh theo dây chuyền), kích thước tổng thể khoảng 1400 × 820 × 900 mm, tạo sự linh hoạt tối đa khi tích hợp vào hệ thống đóng gói tự động sẵn có.
Khả năng làm việc của máy dò kim loại CQ818
Nhờ tích hợp bộ vi xử lý tín hiệu số kép kết hợp DSP & MCU, máy dò kim loại trong thực phẩm CQ818 phân tích tín hiệu nhanh chóng, xử lý thông tin chính xác và chống nhiễu điện từ cực tốt. Máy phát hiện hiệu quả mọi loại dị vật kim loại phổ biến bao gồm kim loại từ tính (Fe), kim loại màu (đồng Cu, nhôm Al) và kim loại không nhiễm từ như thép không gỉ (inox), ngay cả đối với các sản phẩm có hiệu ứng sản phẩm cao (độ ẩm hoặc độ mặn lớn).
Về độ nhạy phát hiện, CQ818 có thể nhận diện sắt từ 0.7 mm, kim loại màu từ 1.3 mm và thép không gỉ từ 1.5 mm (tùy thuộc vào kích thước chiều cao khung dò). Hệ thống cho phép ghi nhớ cấu hình lên đến 100 sản phẩm khác nhau, tải trọng băng tải chịu được ≤10 kg với tốc độ chuyển động đạt 25–30 m/phút, đáp ứng hoàn hảo sản lượng của các nhà máy vừa và lớn.
Ứng dụng của máy dò kim loại trong thực phẩm CQ818
Máy dò kim loại trong thực phẩm CQ818 được triển khai rộng rãi ở công đoạn tiền đóng gói hoặc sau đóng gói trong các dây chuyền:
- Sản xuất bánh kẹo, đồ ăn vặt, bột mì, ngũ cốc chế biến.
- Chế biến thủy hải sản đông lạnh, tôm cá xuất khẩu.
- Chế biến thịt, xúc xích, thực phẩm tươi sống và đóng hộp.
- Nông sản sấy, rau củ quả bảo quản.
Thiết bị là giải pháp thiết yếu giúp doanh nghiệp đáp ứng các chứng chỉ quản lý chất lượng quốc tế như HACCP, ISO 22000, BRC và các tiêu chuẩn xuất khẩu sang thị trường khó tính.
Hướng dẫn sử dụng máy dò kim loại trong thực phẩm CQ818
Vận hành máy dò kim loại CQ818 theo quy trình 4 bước tiêu chuẩn:
- Bước 1: Lắp đặt và chuẩn bị máy: Đặt máy tại vị trí bằng phẳng, khô ráo, nhiệt độ làm việc từ 0–40°C, độ ẩm 30–85%. Tránh xa các nguồn phát nhiệt, bức xạ trực tiếp và khu vực có chấn động cơ học mạnh. Kết nối nguồn điện 220V ổn định với biên độ dao động trong khoảng +10% đến -15%.
- Bước 2: Khởi động và thiết lập thông số: Bật công tắc nguồn chính, để máy khởi động và tự cân bằng hệ thống trong 5–10 phút. Chọn mã sản phẩm hoặc thiết lập độ nhạy (Sensitivity) tương thích với đặc thù sản phẩm (thực phẩm khô, ẩm, cấp đông hoặc quy cách đóng gói).
- Bước 3: Kiểm tra mẫu chuẩn và vận hành: Cho các mẫu thử kim loại chuẩn (Fe, Non-Fe, SUS) chạy qua khung dò để xác nhận độ nhạy chính xác. Sau khi hiệu chuẩn đạt yêu cầu, đưa sản phẩm vào băng chuyền kiểm tra liên tục. Khi phát hiện dị vật, máy tự động phát còi/đèn cảnh báo hoặc kích hoạt cơ cấu loại bỏ.
- Bước 4: Vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ: Thường xuyên lau chùi bề mặt khung máy và băng tải để tránh cặn bẩn tích tụ gây nhiễu tín hiệu. Thực hiện kiểm tra, hiệu chuẩn độ nhạy theo từng ca làm việc để máy duy trì độ chính xác cao nhất.
Lưu ý khi sử dụng máy dò CQ818
- Nhiệt độ môi trường lưu trữ và làm việc duy trì từ 0°C đến 40°C, độ ẩm không khí đạt 30% – 85%.
- Không đặt máy dưới ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp hoặc gần các nguồn nhiệt công nghiệp như lò nướng, nồi hơi, bình nhiệt.
- Biên độ dao động điện áp nguồn cấp không được vượt quá mức cho phép +10% và -15%.
- Lắp đặt cố định cách ly với các loại máy móc có độ rung lớn như máy sàng, máy nghiền hoặc máy ép rung.
Thông số kỹ thuật của máy dò kim loại trong thực phẩm CQ818
| Model / Loại | CQ-818 | |||||||
| Mã kích thước khung dò | 4010 | 4012 | 4015 | 4020 | 4025 | 4030 | 4035 | |
| Chiều rộng kênh phát hiện (mm) | 400 | |||||||
| Quy cách kênh dò | Máy truyền thống | Chiều cao cửa kiểm tra không chuẩn | ||||||
| Chiều cao kênh phát hiện (mm) | 100 | 120 | 150 | 200 | 250 | 300 | 350 | |
| Độ nhạy kiểm tra | Fe (≥ ømm) | 0.7 | 0.8 | 1.0 | 1.5 | 2.0 | 2.5 | 2.8 |
| Cu/Al (≥ ømm) | 1.3 | 1.5 | 1.8 | 2.0 | 2.5 | 2.8 | 3.7 | |
| Thép không gỉ (≥ ømm) | 1.5 | 2.0 | 2.0 | 2.5 | 3.0 | 3.3 | 4.3 | |
| Chất liệu máy | Toàn bộ máy chế tạo bằng quy trình kéo nguội thép không gỉ SUS 304 | |||||||
| Cơ cấu cảnh báo / Loại bỏ | Tự động dừng băng tải và phát cảnh báo khi phát hiện dị vật kim loại; tùy chọn thiết bị loại bỏ tự động theo yêu cầu: cánh gạt, xi lanh đẩy, thả băng chuyền, thổi khí nén,… | |||||||
| Kích thước tổng thể (L × W × H) | 1400 × 820 × 900 mm (Có thể tùy chỉnh) | |||||||
| Trọng lượng thiết bị | Khoảng 200 kg | |||||||
| Nguồn điện & Công suất | 220V 50–60Hz, 120W | |||||||
| Tải trọng băng tải & Tốc độ | ≤10 kg; Tốc độ vận hành: 25–30 m/phút | |||||||
| Chiều cao mặt bàn thao tác | 700 mm (Có thể tùy chỉnh theo đơn hàng) | |||||||
* Ghi chú: Các mẫu máy tiêu chuẩn có sẵn từ kho. Thông số độ nhạy nêu trên là giá trị kiểm tra tổng quát ở trạng thái máy chạy không tải. Độ nhạy phát hiện thực tế phụ thuộc vào chiều cao cửa hầm kiểm tra và đặc tính vật lý/hóa học của từng loại sản phẩm. | ||||||||







Zalo 







