Máy dò kim loại trong thực phẩm VDF Detector là thiết bị kiểm tra kim loại chuyên dụng sở hữu độ nhạy vượt trội cùng khả năng chống nhiễu mạnh mẽ. Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp chế biến thực phẩm yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, cũng như trong ngành đồ chơi và nhựa công nghiệp. Máy giúp phát hiện chuẩn xác các dị vật kim loại như mũi kim gãy, dây điện, đồng, chì, nhôm, thiếc, thép không gỉ (inox) vô tình lẫn vào nguyên vật liệu hoặc thành phẩm trong quá trình sản xuất.
Khả năng dò tìm kim loại vượt trội của VDF Detector
Máy dò kim loại trong thực phẩm VDF Detector sở hữu độ nhạy cao, cho phép phát hiện hiệu quả nhiều loại kim loại từ tính và phi từ tính như sắt (Fe), kim loại màu (Non-Fe) và thép không gỉ (SUS304) ngay trên dây chuyền vận hành. Ở chiều cao khung dò 100 mm, thiết bị có thể phát hiện mẫu chuẩn Fe từ ≥0.6 mm, kim loại màu từ ≥1.0 mm và inox từ ≥1.2 mm, đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu kiểm định khắt khe.
Thiết bị duy trì hiệu suất hoạt động ổn định trên nhiều dạng sản phẩm: từ thực phẩm khô, thực phẩm ướt, hàng đông lạnh cho đến các sản phẩm có hàm lượng đường, muối cao hoặc đóng gói phức tạp. Nhờ cơ chế truyền động tối ưu kết hợp cùng mạch phát hiện tín hiệu kép, VDF Detector hạn chế tối đa sai số và hiện tượng báo động giả trong điều kiện sản xuất liên tục.
Thiết kế bền bỉ, chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm
Máy dò kim loại VDF Detector được thiết kế theo dạng băng tải công nghiệp với toàn bộ khung máy gia công từ chất liệu thép không gỉ SUS 304 cao cấp, mang lại độ bền cơ học vượt trội và đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Băng tải nhựa PU màu trắng đạt chứng nhận an toàn FDA, cho phép tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm chế biến.
Máy sở hữu kích thước tiêu chuẩn L1520mm × W830mm × H1000mm cùng chiều cao mặt băng tải từ mặt đất là 650 ± 50 mm (có thể tùy chỉnh linh hoạt), giúp dễ dàng ghép nối trực tiếp vào các hệ thống dây chuyền sẵn có. Cấu trúc mô-đun mở hỗ trợ kỹ thuật viên vệ sinh máy nhanh chóng, thuận tiện cho việc bảo dưỡng định kỳ và nâng cấp kỹ thuật.
Các tính năng hiện đại trên máy dò kim loại VDF Detector
VDF Detector được nghiên cứu và chế tạo tối ưu cho các dây chuyền đóng gói hiện đại, đảm bảo tính ổn định cao và thao tác vận hành dễ dàng:
- Bộ nhớ RAM lưu trữ 12 sản phẩm: Thiết bị cho phép thiết lập và lưu trữ sẵn 12 nhóm thông số kiểm tra khác nhau, tối ưu hóa thời gian chuyển đổi mã hàng trên dây chuyền.
- Mạch xử lý tín hiệu kép: Tăng cường khả năng nhận diện dị vật kim loại, khử nhiễu môi trường xung quanh hiệu quả.
- Cơ cấu loại bỏ sản phẩm lỗi đa dạng: Hỗ trợ nhiều hình thức xử lý khi phát hiện dị vật như dừng băng tải kết hợp còi báo, thanh gạt đẩy cơ học, thổi khí nén hoặc bàn lật thả rơi.
- Bộ vi xử lý Adline thông minh: Tốc độ phân tích tín hiệu cực nhanh, chuẩn xác, ngăn ngừa tối đa tỷ lệ loại nhầm sản phẩm đạt chuẩn.
- Phù hợp tiêu chuẩn HACCP và IFS: Hỗ trợ đắc lực cho các doanh nghiệp xây dựng hệ thống quản lý chất lượng đạt chuẩn quốc tế phục vụ xuất khẩu.
- Tiết kiệm điện năng tối ưu: Sử dụng nguồn điện 220V 50Hz với mức tiêu thụ điện chỉ 90W, duy trì khả năng hoạt động liên tục với chi phí vận hành thấp.
Ứng dụng đa dạng trong ngành sản xuất và chế biến thực phẩm
Máy dò kim loại trong thực phẩm VDF Detector được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực sản xuất công nghiệp:
- Chế biến và đóng gói thực phẩm khô, thực phẩm đông lạnh, hàng tươi sống.
- Sản xuất bánh kẹo, đồ uống đóng chai, gia vị, bột và ngũ cốc.
- Chế biến thịt, thủy hải sản xuất khẩu và các mặt hàng nông sản đóng hộp.
- Khâu kiểm soát chất lượng (QC) cuối cùng trên dây chuyền đóng gói trước khi xuất xưởng.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Kiểu mẫu | VDF Detector Series | ||||||||
| Đặc điểm kỹ thuật máy | Máy tiêu chuẩn | Chiều rộng tùy chỉnh | |||||||
| Chiều rộng phát hiện (mm) | 400 | 400 (hoặc tùy chỉnh) | |||||||
| Chiều cao phát hiện (mm) | 100 | 120 | 150 | 200 | 250 | 300 | 350 | 400 | |
| Độ nhạy phát hiện | Fe (Φmm) | ≥0.6 | ≥0.8 | ≥1.0 | ≥1.2 | ≥1.5 | ≥2.0 | ≥2.5 | ≥3.0 |
| Non-Fe (Φmm) | ≥1.0 | ≥1.2 | ≥1.5 | ≥2.5 | ≥3.0 | ≥3.5 | ≥4.0 | ≥4.5 | |
| 304Sus (Φmm) | ≥1.2 | ≥1.5 | ≥2.0 | ≥2.5 | ≥3.0 | ≥3.5 | ≥4.0 | ≥4.5 | |
| Báo động và hệ thống từ chối | Tự động dừng băng tải phát âm thanh cảnh báo, hoặc dùng cần gạt đẩy, thả rơi | ||||||||
| Cơ cấu máy | Cấu trúc toàn bộ bằng thép không gỉ SUS 304 | ||||||||
| Kích thước máy (mm) | L1520mm × W830mm × H1000mm (hoặc sản xuất theo kích thước yêu cầu) | ||||||||
| Trọng lượng máy | Khoảng 250kg (thay đổi tùy theo kích thước đặt hàng thực tế) | ||||||||
| Nguồn điện cung cấp | 220V 50Hz, công suất 90W | ||||||||
| Khả năng tải trọng | 5 – 25kg; tốc độ băng tải: 25 – 30m/phút (hoặc tùy chỉnh) | ||||||||
| Chiều cao làm việc từ mặt đất | 650mm ± 50mm (có thể tùy chỉnh) | ||||||||





Zalo 







