Máy dò kim loại trong thực phẩm, dược phẩm VMF Detector cho phép phát hiện kim loại sắt (Fe), kim loại màu (Non-Fe) và inox SUS304 với nhiều tùy chọn chiều cao cổng dò từ 100mm đến 400mm. Thiết bị hoạt động ổn định với tốc độ băng tải 25–30m/phút, dễ dàng tích hợp và vận hành trơn tru trên các dây chuyền sản xuất tự động.
Thiết kế của máy dò kim loại trong thực phẩm, dược phẩm VMF Detector
Máy dò kim loại trong thực phẩm, dược phẩm VMF Detector được thiết kế dạng để bàn kết hợp hệ thống băng tải chuyên nghiệp, phù hợp lắp đặt trên dây chuyền kiểm tra tự động. Toàn bộ khung thân máy được gia công từ thép không gỉ 304 inox bền bỉ, chống ăn mòn hiệu quả và đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh trong ngành thực phẩm, dược phẩm.

Bên cạnh đó, bề mặt băng tải và pallet sử dụng vật liệu PU màu trắng đạt chứng nhận an toàn thực phẩm FDA, đảm bảo an toàn tuyệt đối khi tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Với kích thước tổng thể L1520mm × W830mm × H1000mm cùng trọng lượng khoảng 250kg, thiết bị mang lại sự vững chắc và vận hành êm ái, ổn định trong môi trường làm việc công nghiệp liên tục.
Khả năng dò tìm kim loại chính xác và độ nhạy cao
Máy dò kim loại VMF Detector sở hữu độ nhạy vượt trội, dễ dàng phát hiện nhiều loại tạp chất kim loại như sắt, kim loại màu và thép không gỉ SUS304. Ở mức chiều cao phát hiện 100mm, máy có thể nhận diện hạt kim loại Fe từ ≥0.6mm và SUS304 từ ≥1.2mm, đáp ứng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng khắt khe nhất.
Nhờ trang bị mạch phát hiện kép tiên tiến kết hợp công nghệ chống nhiễu mạnh mẽ, thiết bị luôn duy trì độ chính xác cao ngay cả khi kiểm tra sản phẩm ướt, sản phẩm khô hoặc các loại thực phẩm chứa hàm lượng đường và muối cao. Bộ điều khiển vi xử lý Adline hiện đại giúp tăng tốc độ xử lý tín hiệu và giảm thiểu tối đa hiện tượng báo lỗi giả.
Tính năng hữu ích trên máy dò kim loại VMF Detector
Thiết bị được tích hợp hệ thống cảnh báo đa kênh gồm còi báo động âm thanh và đèn tín hiệu trực quan ngay khi phát hiện sản phẩm nhiễm kim loại, đồng thời tự động dừng băng chuyền hoặc kích hoạt hệ thống cơ chế loại bỏ tự động. Người dùng có thể linh hoạt cấu hình các phương thức loại bỏ sản phẩm lỗi tùy theo đặc tính đóng gói:
- Cấu hình tiêu chuẩn: Hệ thống tự động dừng băng tải kèm chuông và đèn báo động.
- Tùy chọn thổi khí (vụ nổ khí): Chuyên dùng cho các sản phẩm có trọng lượng nhẹ như bánh snack, thức ăn nhẹ.
- Tùy chọn gậy đẩy (cần đẩy gạt): Phù hợp cho các sản phẩm dạng hộp, túi kích thước vừa và nhỏ.
- Tùy chọn thả rơi (lật máng): Thích hợp cho sản phẩm dạng hạt rời như ngũ cốc, bột hoặc viên nang dược phẩm.

Ngoài ra, máy dò kim loại trong thực phẩm, dược phẩm VMF Detector còn hỗ trợ tính năng bù trừ hiệu ứng sản phẩm nhằm tối ưu hóa khả năng dò tìm theo từng điều kiện sản xuất thực tế. Kết cấu mô-đun linh hoạt cho phép tùy biến thông số kích thước băng tải và tạo sự thuận tiện tối đa trong khâu vệ sinh, khử trùng và bảo dưỡng định kỳ.
Ứng dụng thực tế của máy dò kim loại VMF Detector
Máy dò kim loại VMF Detector đóng vai trò kiểm soát an toàn chất lượng thiết yếu, hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ các tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế như IFS, HACCP và ISO 22000 trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành thực phẩm: Kiểm soát dị vật kim loại trong rau củ quả, bánh kẹo, đồ hộp, thịt tươi sống, thủy hải sản, gia vị và đồ uống.
- Ngành dược phẩm: Phát hiện tạp chất kim loại lẫn trong viên nén, viên nang, bột thuốc, dược liệu và sản phẩm chức năng.
- Ngành nhựa và cao su: Bảo vệ máy móc và loại bỏ mảnh kim loại trong quy trình ép phun nhựa, tái chế hạt nhựa và gia công cao su.
- Ngành dệt may và lâm sản: Rà soát kim gãy, mạt kim loại trong nguyên phụ liệu dệt, bông vải và các sản phẩm chế biến gỗ trước khi xuất xưởng.
Thông số kỹ thuật của máy dò kim loại VMF Detector
| Model | VMF-Series (VMF Detector) | ||||||||
| Chiều rộng băng tải (mm) | 400 | Tùy chỉnh theo yêu cầu | |||||||
| Chiều cao phát hiện (mm) | 100 | 120 | 150 | 200 | 250 | 300 | 350 | 400 | |
| Độ nhạy kiểm tra | Fe (Φmm) | ≥0.6 | ≥0.8 | ≥1.0 | ≥1.2 | ≥1.5 | ≥2.0 | ≥2.5 | ≥3.0 |
| Non-Fe (Φmm) | ≥1.0 | ≥1.2 | ≥1.5 | ≥2.5 | ≥3.0 | ≥3.5 | ≥4.0 | ≥4.5 | |
| 304Sus (Φmm) | ≥1.2 | ≥1.5 | ≥2.0 | ≥2.5 | ≥3.0 | ≥3.5 | ≥4.0 | ≥4.5 | |
| Báo động và hệ thống từ chối | Tự động dừng lại bởi báo động và âm thanh hoặc tùy chọn gậy đẩy, thả rơi, thổi khí | ||||||||
| Cơ cấu máy | Cấu trúc đầy đủ làm bằng thép không gỉ 304 inox | ||||||||
| Kích thước máy (mm) | L1520mm × W830mm × H1000mm (có thể tùy chỉnh kích thước) | ||||||||
| Trọng lượng máy | Khoảng 250kg (thay đổi tùy theo kích thước đặt hàng) | ||||||||
| Nguồn cung cấp / Điện áp | 220V 50Hz 90W | ||||||||
| Khả năng tải trọng | 5-25KG, tốc độ băng tải chạy: 25-30m/phút hoặc tùy chỉnh | ||||||||
| Chiều cao từ mặt đất | 650mm ± 50mm (có thể tùy chỉnh) | ||||||||







Zalo 











