Thông số kỹ thuật của Đồng hồ vạn năng tích hợp nguồn DC 1 kênh OWON SPM8205 (80V/20A, 500W)
Đặc tính kỹ thuật chung
- Model: SPM8205
- Thương hiệu: OWON
- Số kênh: 1 kênh ngõ ra
- Tổng công suất ngõ ra: 500W
- Ngõ ra kênh: 0 – 80V / 0 – 20A
- Màn hình: LCD màu 2.8 inch
- Giao diện kết nối: USB Device (mặc định) / RS232 / LAN (nhiều tùy chọn giao tiếp)
- Kích thước (Rộng x Cao x Sâu): 82mm (R) × 142mm (C) × 226mm (S)
- Trọng lượng: Xấp xỉ 1.5kg
- Nhiệt độ làm việc: 0 – 40℃
Thông số bộ nguồn DC
| Thông số | Điện áp | Dòng điện |
|---|---|---|
| Ngõ ra định mức (0℃ – 40℃) | 0 ~ 80V (Công suất: 500W) | 0 ~ 20A |
| Độ ổn định tải | ≤20mV | ≤10mA |
| Độ ổn định nguồn | ≤20mV | ≤10mA |
| Độ phân giải cài đặt | 10mV | 1mA |
| Độ phân giải hiển thị (Readback) | 10mV | 1mA |
| Độ chính xác cài đặt (trong 12 tháng, 25℃±5℃) | ≤0.05% ±20mV | ≤0.05% ±20mA |
| Độ chính xác hiển thị (25℃±5℃) | ≤0.05% ±20mV | ≤0.05% ±20mA |
| Gợn & nhiễu (*) | ≤50mVp-p (Vp-p) | ≤20mA (rms) |
| Hệ số nhiệt độ ngõ ra (0℃ – 40℃) | 100ppm/℃ | 200ppm/℃ |
| Hệ số nhiệt độ hiển thị | 100ppm/℃ | 200ppm/℃ |
| Thời gian đáp ứng (50% – 100% tải định mức) | ≤5.0ms | |
| Bộ nhớ lưu trữ | 4 nhóm dữ liệu | |
(*) Ghi chú: Băng thông nhiễu 20MHz, băng thông gợn 1MHz; kiểm nghiệm bằng cách kết nối song song tụ điện phân 10µF với tụ gốm 0.1µF tại đầu ra.
Thông số đồng hồ vạn năng (Multimeter)
- Số hiển thị tối đa: 4½ số
- Tự động chọn thang đo (Auto range): Có
- Chức năng đo: Đo điện áp, dòng điện, điện dung, điện trở, kiểm tra thông mạch (liên tục), kiểm tra Diode (0 – 2V)
| Chức năng đo | Dải đo | Độ chính xác |
|---|---|---|
| Điện áp một chiều (DCV) | 200.00mV | ±(0.3% ±10 chữ số) |
| 2.0000V, 20.000V, 200.00V, 1000V | ±(0.3% ±5 chữ số) | |
| Điện áp xoay chiều (ACV) | 200.00mV, 2.0000V, 20.000V, 200.00V | ±(0.8% ±10 chữ số) |
| 750V | ±(1% ±10 chữ số) | |
| Dòng điện một chiều (DCA) | 200.00mA | ±(0.8% ±10 chữ số) |
| 10.000A | ±(2.5% ±10 chữ số) | |
| Dòng điện xoay chiều (ACA) | 200.00mA | ±(1% ±10 chữ số) |
| 10.000A | ±(2.8% ±10 chữ số) | |
| Điện trở (Impedance) | 200.00Ω, 2.0000kΩ, 20.000kΩ, 200.00kΩ, 2.0000MΩ | ±(0.8% ±10 chữ số) |
| 20.000MΩ | ±(1% ±3 chữ số) | |
| 100MΩ | ±(5% ±10 chữ số) | |
| Điện dung | 20.000nF, 200.00nF, 2.0000µF, 20.000µF, 200.00µF, 2.0000mF | ±(3.0% ±10 chữ số) |



Zalo 











