Buồng thử nghiệm chống nước IP vòi phun áp lực cao điều khiển PLC Inox SUS304
1. Giới thiệu tổng quan
Buồng thử nghiệm phun tia nước áp lực cao và nhiệt độ cao IPX9K (IP9K Test Set-Up PLC High Pressure Steam Fan Jet Nozzles Test Chamber) được thiết kế và chế tạo tuân thủ theo các tiêu chuẩn quốc tế IEC60529, DIN40050-9 hình 7, và ISO20653 hình 8 & 9. Thiết bị được sử dụng để kiểm tra, đánh giá khả năng bảo vệ của lớp vỏ thiết bị chống lại quá trình làm sạch bằng tia nước áp lực cao hoặc tia hơi nước nóng (IPX9K fan jet and jet distribution).
Hệ thống được ứng dụng rộng rãi cho các thiết bị điện trên phương tiện giao thông đường bộ, động cơ điện, linh kiện điện tử và phụ tùng ô tô để thực hiện kiểm tra độ kín nước. Dựa trên kết quả thử nghiệm, người dùng có thể đánh giá chính xác sản phẩm có đạt yêu cầu tiêu chuẩn hay không để kịp thời cải tiến thiết kế.
Thiết bị được trang bị 4 vòi phun hình quạt (fan jet nozzles) bố trí tại các góc 0°, 30°, 60° và 90°, toàn bộ quá trình được điều khiển tự động thông qua PLC và màn hình cảm ứng với các thông số thử nghiệm mặc định theo tiêu chuẩn. Đồng thời, máy tích hợp cơ cấu hiệu chuẩn lực để xác định lực tác động của dòng tia áp lực cao/hơi nước, đảm bảo chuẩn xác cấp độ bảo vệ chống nước IPX9K.
Quy trình thử nghiệm tia nước áp lực cao/hơi nước nhiệt độ cao IPX9K
Tia nước nhiệt độ cao và áp lực cao được phun trực tiếp vào vỏ mẫu thử từ 4 hướng (0°, 30°, 60°, 90°) mà không gây ra bất kỳ tác động có hại nào. Các điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn gồm:
- Thời gian thử nghiệm: 30 giây cho mỗi hướng (tổng thời gian chu kỳ: 120 giây).
- Lưu lượng nước: 14 ~ 16 lít/phút (14~16L / min).
- Áp lực nước: 8000 ~ 10000 Kpa.
- Nhiệt độ nước: 80±5℃ (hoặc nhiệt độ phòng 25°C).
- Khoảng cách thử nghiệm: 100 đến 150mm.
2. Đặc điểm nổi bật của thiết bị
- Vỏ ngoài được chế tạo từ tấm thép chất lượng cao, bề mặt phủ sơn tĩnh điện sấy nhiệt bền bỉ.
- Khoang thử nghiệm bên trong và giá đỡ gia công hoàn toàn bằng inox SUS304# không gỉ cao cấp.
- Trang bị màn hình cảm ứng 7 inch cùng bộ điều khiển lập trình PLC cốt lõi, thao tác dễ dàng và vận hành hoàn toàn tự động.
- Sử dụng động cơ bước cao cấp, dễ dàng cài đặt tốc độ xoay và góc độ trực tiếp trên màn hình cảm ứng.
- Hệ thống kiểm soát nhiệt độ thông minh PID, cài đặt và giám sát nhiệt độ thuận tiện qua màn hình.
- Thời gian kiểm tra có thể điều chỉnh linh hoạt từ 0 – 999 phút, tự động dừng máy khi hoàn tất chu trình.
- Tích hợp cổng kết nối giao tiếp tùy chọn, hỗ trợ kết nối máy tính (PC) để lưu trữ và xử lý dữ liệu.
- Hệ thống bảo vệ toàn diện: bảo vệ chống rò rỉ điện, bảo vệ thiếu nước, chống tràn nước, chống ngắn mạch bảo vệ thiết bị. Cảm biến cửa an toàn bảo vệ người vận hành khỏi nguy cơ chấn thương.
- Bồn chứa nước 50L tích hợp sẵn bên trong, có khả năng tuần hoàn tái sử dụng nước; trang bị van phao kiểm soát mức nước và hệ thống cảnh báo mực nước thấp.
- Cửa buồng tích hợp kính cường lực trong suốt cùng đèn LED chiếu sáng bên trong khoang, thuận tiện quan sát mẫu thử trong suốt quá trình vận hành.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết (Specification)
| Model | IPX9K |
| Kích thước buồng trong (Inner size) | L1200*D1200*H1200mm (tùy chỉnh theo mẫu thử) |
| Kích thước bên ngoài (External size) | L1600*D1380*H2150mm |
| Thời gian thử nghiệm từng vị trí | 30 giây cho mỗi vị trí (30S for each position) |
| Góc phun tia (Jet angle) | 0°, 30°, 60°, 90° |
| Số lượng đầu phun (Numbers of jet) | 4 |
| Đường kính bàn xoay (Turntable diameter) | 400mm |
| Phương thức nâng hạ bàn xoay | Điều chỉnh thủ công (chiều cao điều chỉnh: 410 ~ 680mm) |
| Khoảng cách phun (Spray distance) | 100 – 200mm (điều chỉnh thủ công) |
| Áp lực nước (Water pressure) | 8000 – 10000 Kpa |
| Lưu lượng nước (Water flow) | 14~16L / min |
| Dung tích bồn nước (Water tank) | 50L (tuần hoàn tái sử dụng) |
| Nhiệt độ nước (Temperature) | 25°C (nhiệt độ phòng), 80±5℃ |
| Tổng thời gian thử nghiệm (Test time) | 120 giây (30 giây/vị trí) |
| Tốc độ quay bàn xoay (Rotational Speed) | 4~10 vòng/phút (r/min, có thể điều chỉnh) |
| Tải trọng bàn xoay (Bear weight) | 50kg |
| Thiết bị bảo vệ (Protection device) | Chống rò điện, ngắt khi thiếu nước, chống ngắn mạch |
| Nguồn điện thiết bị (Working Power) | AC 3 pha 380V/50Hz (AC 3 Phase 380V 60/50 Hz) |
| Nguồn cấp mẫu thử (Sample Power) | 220V |
| Công suất tiêu thụ (Power) | 10 KW |
| Ngôn ngữ điều khiển (Operation Language) | Chuyển đổi Tiếng Anh / Tiếng Trung (English/Chinese Switchable) |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standard) | IEC60529, DIN40050-9, ISO20653 |
| Vật liệu cấu tạo (Material) | Thép không gỉ SUS304 (SUS304 Stainless Steel) |
| Thời gian bảo hành (Warranty) | 12 tháng |
4. Hình ảnh chi tiết sản phẩm
5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Câu hỏi 1: Làm thế nào để đảm bảo khoảng cách thử nghiệm đạt từ 100mm đến 150mm đối với các kích thước mẫu (EUT) khác nhau?
Trả lời: Người sử dụng có thể linh hoạt điều chỉnh chiều cao của bàn xoay và vị trí của các vòi phun hình quạt (ở góc 0°, 30°, 60°) để đảm bảo khoảng cách phun luôn nằm trong khoảng 100mm đến 150mm so với bề mặt mẫu thử.
Câu hỏi 2: Buồng thử nghiệm này có thể dùng để cấp điện kiểm tra khi mẫu thử đang hoạt động (live test) không?
Trả lời: Có, bên trong khoang thử nghiệm có tích hợp ổ cắm điện chống nước chuyên dụng với mức điện áp 220V cấp nguồn trực tiếp cho mẫu thử.
Câu hỏi 3: Chế độ bảo hành của thiết bị như thế nào?
Trả lời: Thiết bị được bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày bên mua nhận bàn giao thiết bị.
Câu hỏi 4: Kích thước làm việc của buồng thử nghiệm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu không?
Trả lời: Hoàn toàn có thể, kích thước khoang làm việc thực tế có thể tùy biến chế tạo phù hợp với kích thước mẫu thử (EUT) của khách hàng.
Câu hỏi 5: Nguồn điện làm việc tiêu chuẩn của thiết bị là bao nhiêu?
Trả lời: Nguồn điện hoạt động tiêu chuẩn mặc định của hệ thống là 380V/50Hz (3 pha).









Zalo 














