Buồng thử nghiệm nhiệt chống gió IEC60598-1 Annex D kim loại đục lỗ 2 lớp (IEC60598-1 Annex Double-layer Draught-Proof Enclosure Made by Perforated Metal)
1. Giới thiệu tổng quan (Introduction)
Buồng thử nghiệm chống gió (Draught-proof enclosure) được thiết kế tuân thủ theo tiêu chuẩn IEC60598.1 annex D. Kích thước của buồng chống gió có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. Thiết bị được ứng dụng chuyên dụng cho thử nghiệm nhiệt của các loại đèn và bộ đèn chiếu sáng (luminaire) trong điều kiện vận hành bình thường (normal operation) và điều kiện vận hành bất thường (abnormal operation).
Buồng chống gió có dạng hình hộp chữ nhật, kết cấu vỏ kép (double skin) ở mặt trên đỉnh và ở ít nhất ba mặt bên, cùng với phần đáy kín (solid base). Lớp vỏ kép được chế tạo từ kim loại đục lỗ, khoảng cách giữa hai lớp khoảng 150mm, các lỗ đục đều đặn có đường kính từ 1mm đến 2mm, chiếm khoảng 40% diện tích toàn bộ bề mặt của mỗi lớp vỏ. Ở phía trên đỉnh của buồng được lắp đặt tấm ốp trần hoặc giá treo có thể tháo rời kèm móc treo để cố định đèn lên trần. Phía dưới đáy của mặt bên được bố trí lỗ dẫn dây phục vụ mục đích kết nối nguồn điện. Để thuận tiện cho việc lắp đặt thiết bị chiếu sáng, buồng được trang bị giá đỡ mẫu; theo quy định tiêu chuẩn, tấm bảng đặc màu đen 2 lớp (2-layer black solid-board) được sử dụng để cố định mẫu đèn chiếu sáng cần thử nghiệm.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết (Specification)
| Thông số (Parameter) | Quy cách / Giá trị chi tiết (Specification) |
|---|---|
| Cấu trúc vỏ ngoài (Outer shell structure) | Kết cấu chữ nhật 2 lớp, chế tạo bằng thép cán nguội dày 1mm (sơn đen mờ – black matt paint) |
| Kích thước ngoài (Outer size) | 2100*2100*2150mm (có thể tùy chỉnh / customizable) |
| Kích thước trong (Inner size) | 1800*1800*2000mm (có thể tùy chỉnh / customizable) |
| Khoảng cách giữa hai lớp (Spaced interval) | 150mm |
| Kết cấu cửa (Door structure) | Cửa đơn, 2 lớp (mở ra ngoài), kích thước 1800mm*800mm |
| Kích thước lỗ đục (Aperture) | ф1mm – ф2mm |
| Tỷ lệ thông gió (Ventilation rate) | 40%±0.5% |
| Kiểu khung (Frame type) | Vật liệu dạng tấm, dập định hình, không làm ảnh hưởng đến tỷ lệ thông gió |
| Lớp phủ bề mặt (Surface coating) | Sơn đen mờ (black matt paint) |
| Kích thước ván ép sơn mờ (Plywood with matt paint size) | 2500mm*2500mm*15mm (Dài * Rộng * Dày / L*W*Thickness) |
| Tấm lắp trần (Ceiling mounting board) | 600mm*600mm (Dài * Rộng / L*W), phủ sơn đen mờ |
| Bàn lắp đặt mẫu (Installation plate) | Chiều cao 0.6~1.0m (có thể điều chỉnh độ cao), tấm composite phủ sơn đen mờ, cho phép lắp đặt đèn theo phương đứng hoặc ngang, bàn gỗ: 600*500mm, cơ cấu nâng hạ bằng nhôm. |
| Miếng nhiệt (Thermal slices) | Φ15X1, đồng thau mỏng (latten) |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standard) | IEC60598.1 Annex D |
| Bảo hành (Warranty) | 12 tháng |
3. Giấy chứng nhận hiệu chuẩn từ phòng thí nghiệm bên thứ ba (Third-Lab Calibration Certificate)
Yêu cầu kỹ thuật theo IEC 60598 Annex D – Buồng chống gió (IEC 60598 Annex D Draught-proof enclosure)
Các khuyến nghị sau đây liên quan đến việc chế tạo và sử dụng buồng chống gió phù hợp cho các thiết bị chiếu sáng, đáp ứng các yêu cầu thử nghiệm trong điều kiện vận hành bình thường và bất thường. Các kết cấu thay thế khác cho buồng chống gió cũng được chấp nhận nếu chứng minh được kết quả thử nghiệm tương đương:
- Buồng chống gió có dạng hình hộp chữ nhật, kết cấu vỏ kép ở mặt trên và ít nhất ba mặt bên, có phần đế kín. Các lớp vỏ kép bằng kim loại đục lỗ, cách nhau khoảng 150 mm, các lỗ đục đều đặn có đường kính từ 1 mm đến 2 mm, chiếm khoảng 40% tổng diện tích của mỗi bề mặt vỏ.
- Các bề mặt bên trong được sơn bằng sơn mờ. Ba kích thước chính bên trong buồng tối thiểu phải đạt 900 mm cho mỗi chiều. Phải có khoảng cách thông thoáng tối thiểu 200 mm giữa các bề mặt bên trong của buồng và bất kỳ bộ phận nào của thiết bị chiếu sáng lớn nhất được thiết kế thử nghiệm.
LƯU Ý: Nếu cần thử nghiệm đồng thời hai hoặc nhiều đèn trong một buồng lớn, cần chú ý đảm bảo bức xạ nhiệt từ đèn này không gây ảnh hưởng đến đèn khác. - Phải có khoảng cách trống ít nhất 300 mm ở phía trên nóc buồng và xung quanh các mặt đục lỗ. Buồng phải được đặt ở vị trí tránh tối đa các luồng gió lùa và sự thay đổi nhiệt độ không khí đột ngột; đồng thời phải cách ly khỏi các nguồn nhiệt bức xạ bên ngoài.
- Đèn chiếu sáng cần thử nghiệm phải được đặt cách càng xa sáu bề mặt bên trong của buồng càng tốt. Đèn được lắp đặt (theo các yêu cầu của mục 12.4.1 và 12.5.1) như trong điều kiện vận hành thực tế.
- Đối với đèn cố định trực tiếp lên trần hoặc tường:
- Đèn phải được gắn lên bề mặt lắp đặt bao gồm một tấm gỗ hoặc tấm sợi gỗ (wood-fibre board). Nếu đèn không thích hợp để lắp trên bề mặt dễ cháy thì phải sử dụng vật liệu cách nhiệt không cháy. Tấm ván dày từ 15 mm đến 20 mm, và có kích thước mở rộng ra ngoài chu vi bao của đèn không ít hơn 100 mm (và ưu tiên không quá 200 mm).
- Khoảng hở giữa tấm ván gắn mẫu và các bề mặt bên trong buồng thử nghiệm tối thiểu là 100 mm. Tấm ván được sơn màu đen bằng sơn phi kim loại mờ.
- Đèn lắp ở góc tường được gắn vào một góc gồm hai tấm ván, mỗi tấm đáp ứng các yêu cầu nêu trên.
- Tấm ván thứ ba được yêu cầu lắp bổ sung nếu đèn được gắn ở góc thẳng đứng ngay bên dưới bề mặt mô phỏng trần nhà.
- Đèn không được làm cho hốc lắp đặt đạt đến nhiệt độ có khả năng gây nguy hiểm hoặc rủi ro cháy; sự phù hợp được kiểm tra bằng thử nghiệm sau:
- Đèn âm trần (recessed luminaires) được lắp đặt trong một hốc thử nghiệm, bao gồm một trần treo, phía trên trần là một hộp chữ nhật có các mặt bên thẳng đứng và mặt đỉnh nằm ngang.
- Trần treo làm bằng tấm sợi gỗ xốp dày 12 mm, trên đó tạo một lỗ mở phù hợp cho đèn. Tấm sợi gỗ phải mở rộng ra ngoài hình chiếu của đèn tối thiểu 100 mm. Các mặt bên thẳng đứng của hộp làm bằng gỗ ép dày 19 mm và mặt trên làm bằng tấm sợi gỗ xốp dày 12 mm được bịt kín với các mặt bên.
- a) Đèn lắp âm trần có phủ vật liệu cách nhiệt: Hộp kín được bọc kín vật liệu cách nhiệt ở mặt ngoài hộp. Lớp cách nhiệt phải tương đương với hai lớp bông khoáng dày 10 cm có hệ số điện trở nhiệt là 0,04 W/(m.K). Có thể dùng các lớp mỏng hơn nếu có điện trở nhiệt cao hơn. Điện trở nhiệt của hộp thử nghiệm trong mọi trường hợp phải đạt ít nhất 5 m² K/W.
- b) Đèn lắp âm trần không thích hợp để phủ vật liệu cách nhiệt: Đối với loại đèn này, hốc thử nghiệm được làm bằng các vật liệu tương tự như mô tả ở trên. Các mặt bên và mặt trên của hộp phải được đặt cách đèn theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất đi kèm với đèn. Nếu không có khoảng cách quy định, hộp kín phải tiếp xúc sát xung quanh đèn.
- Nếu đèn có các bộ phận rời dùng để lắp âm trần (ví dụ: hộp đèn riêng và hộp chứa bộ điều khiển riêng), hốc thử nghiệm phải được chế tạo thành một hộp đơn tuân thủ khuyến nghị của nhà sản xuất về khoảng cách tối thiểu giữa các bộ phận và mặt trong của hốc (xem Hình D.1). Khi khoảng cách giữa các bộ phận không được chỉ định cụ thể (mục a của Hình D.1), phải sử dụng các hốc thử nghiệm riêng biệt cho từng bộ phận.









Zalo 












