Buồng thử nghiệm phun mưa và phun nước chống thấm R1/R2/S1/S2 (IEC60529 & JIS D0203)
Buồng thử nghiệm chống thấm nước toàn diện được thiết kế nhằm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm tra độ kín nước khắt khe bao gồm tiêu chuẩn JIS D0203 (phương pháp thử R1/R2/S1/S2 cho phụ tùng ô tô) và tiêu chuẩn IEC 60529 (cấp bảo vệ IPX3/IPX4/IPX4K).
1. Phương pháp và tiêu chuẩn thử nghiệm (Test Method)
| Loại thử nghiệm | Ký hiệu | Mục đích thử nghiệm | Điều kiện & Phương pháp thử nghiệm |
|---|---|---|---|
| Thử nghiệm mưa (Rain Test) | R1 | Kiểm tra linh kiện phụ tùng ô tô tiếp xúc trực tiếp với nước | Áp lực nước: 0.01 MPa, lưu lượng nước: 1.9 L/phút, nhiệt độ nước: nhiệt độ thường, thời gian thử: 10 phút |
| R2 | Kiểm tra linh kiện phụ tùng ô tô tiếp xúc gián tiếp với mưa hoặc nước bắn | Áp lực nước: 0.03 MPa, lưu lượng nước: 3.2 L/phút, nhiệt độ nước: nhiệt độ thường, thời gian thử: 10 phút | |
| Thử nghiệm phun sương/phun tia nước (Spray Test) | S1 | Kiểm tra linh kiện phụ tùng ô tô tiếp xúc trực tiếp với nước mưa hoặc tia nước áp lực | Áp lực nước: 0.10 MPa, lưu lượng nước: 24.5 L/phút, nhiệt độ nước: nhiệt độ thường, thời gian thử: 30 phút |
| S2 | Kiểm tra linh kiện phụ tùng ô tô chịu dòng nước xoáy mạnh | Áp lực nước: 0.30 MPa, lưu lượng nước: 39.2 L/phút, nhiệt độ nước: nhiệt độ thường, thời gian thử: 1 giờ | |
| Thử nghiệm cấp bảo vệ IP (IEC 60529) | IPX3 | Bảo vệ chống nước phun dạng tia (Spraying water) | Góc phun: ±60 độ so với phương thẳng đứng, lưu lượng nước: 0.07 L/phút ±5% mỗi lỗ phun, thời gian thử: 10 phút |
| IPX4 | Bảo vệ chống nước bắn tung tóe (Splashing water) | Góc phun: ±180 độ so với phương thẳng đứng, lưu lượng nước: 0.07 L/phút ±5% mỗi lỗ phun, thời gian thử: 10 phút | |
| IPX4K | Bảo vệ chống nước bắn tung tóe dưới áp lực cao tăng cường | Góc phun: ±180 độ so với phương thẳng đứng, lưu lượng nước: 0.6 L/phút ±5% mỗi lỗ phun, áp lực nước: xấp xỉ 400 kPa, thời gian thử: 10 phút |
2. Giới thiệu tổng quan (Introduction)
Thiết bị thử nghiệm độ kín nước tích hợp đồng thời ống lắc thử nghiệm IPX3/IPX4 và hệ thống vòi phun xoay R1/R2/S1/S2 trong cùng một buồng kín. Hệ thống ống xoay trang bị 2 vòi phun mưa cho phép thử R1/R2 và 40 vòi phun sương cho phép thử S1/S2, đều tuân thủ chặt chẽ theo tiêu chuẩn JIS D0203. Ống lắc thử nghiệm IPX3/IPX4 được chế tạo theo tiêu chuẩn IEC 60529 với bán kính R400 mm, gồm 25 đầu phun đường kính 0.4 mm.
Các bài thử nghiệm R1, R2, S1, S2 có thể thực hiện độc lập hoặc đồng thời; các bài kiểm tra IPX3, IPX4, IPX4K có thể vận hành độc lập. Bên trong buồng thử nghiệm tích hợp ổ cắm cấp nguồn chống nước chuyên dụng cho mẫu thử, hỗ trợ kiểm tra mẫu trong tình trạng đang hoạt động (live test). Cửa trước trang bị kính quan sát trong suốt giúp dễ dàng theo dõi toàn bộ quá trình thử nghiệm.
3. Đặc điểm tính năng nổi bật (Features)
- Đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn thử nghiệm: IPX3, IPX4, IPX4K, R1, R2, S1, S2.
- Vỏ ngoài buồng thử làm từ thép tấm chất lượng cao; buồng trong và bàn xoay được gia công hoàn toàn bằng thép không gỉ SUS304#.
- Thiết kế dạng hộp kín tích hợp sẵn bồn chứa nước tuần hoàn tái sử dụng. Bồn cấp nước trang bị van phao tự động điều khiển cấp nước và cảm biến cảnh báo mức nước thấp.
- Cửa buồng có cửa sổ kính cường lực trong suốt kết hợp hệ thống đèn LED chiếu sáng bên trong, tối ưu hóa khả năng quan sát trạng thái mẫu thử.
- Ống lắc và vòng ống quay được truyền động bằng động cơ bước chính xác, tốc độ xoay và góc lắc điều chỉnh linh hoạt; tốc độ quay của cuộn ống JIS có thể thiết lập chính xác ở mức 23 vòng/phút.
- Lưu lượng và áp suất của ống lắc IPX3/4 cũng như vòi phun mưa, vòi phun sương JIS D0203 được điều khiển và hiệu chỉnh thủ công dễ dàng trên bảng điều khiển.
- Bàn xoay truyền động bằng động cơ bước, điều khiển qua màn hình cảm ứng: tốc độ quay vô cấp mượt mà, hỗ trợ quay thuận, quay nghịch hoặc quay đảo chiều luân phiên để chống xoắn dây nguồn khi thử nghiệm mẫu có điện.
- Tích hợp ổ cắm chống thấm nước (AC 220V/10A) trong buồng để cấp điện cho mẫu thử; thời gian bật/tắt nguồn lập trình linh hoạt qua màn hình: TẮT (0-999 phút) – BẬT (0-999 phút) – TẮT (0-999 phút).
- Thời gian thử nghiệm cài đặt linh hoạt trong dải từ 0 đến 999 phút.
- Hệ thống lọc nước tích hợp bên trong buồng giúp ngăn ngừa tắc nghẽn vòi phun và dễ dàng thay thế định kỳ.
- Hệ thống điều khiển trung tâm gồm màn hình cảm ứng 7 inch kết hợp PLC Panasonic; linh kiện điện tử từ các thương hiệu hàng đầu như LG, Omron. Hệ thống dây dẫn đạt chuẩn an toàn, bố trí tủ điện gọn gàng, chắc chắn và đánh số rõ ràng.
- Khả năng hoạt động độc lập giữa các chức năng: R1, R2, S1, S2 hoạt động độc lập; IPX3, IPX4, IPX4K hoạt động độc lập.
4. Thông số kỹ thuật chi tiết (Technical Parameters)
| Thông số chung của buồng thử nghiệm | |
|---|---|
| Kích thước buồng làm việc (L*D*H) | 1000 * 1000 * 1000 mm |
| Kích thước tổng thể bên ngoài (L*D*H) | 1450 * 1220 * 1920 mm |
| Đường kính bàn xoay | φ400 mm |
| Tải trọng bàn xoay | 50 kg |
| Chiều cao nâng hạ bàn xoay | 500 – 800 mm |
| Tốc độ quay bàn xoay | 1 – 17 vòng/phút (r/min) |
| Chiều quay bàn xoay | Quay thuận / Quay đảo chiều luân phiên (thuận – nghịch) / Quay ngắt quãng |
| Thời gian cài đặt thử nghiệm | 0 – 999 phút |
| Trọng lượng thiết bị | Khoảng 250 kg |
| Nguồn điện làm việc | AC 380V ± 10% / 50Hz ± 10% (3 pha 5 dây) |
| Nguồn cấp cho mẫu thử | AC 220V |
| Công suất tiêu thụ | 1.0 kW |
| Chức năng bảo vệ an toàn | Bảo vệ rò rỉ điện, bảo vệ thiếu nước, bảo vệ ngắn mạch |
| Điều kiện môi trường làm việc | Nhiệt độ: 5℃ ~ 35℃; Độ ẩm tương đối: ≤85% R.H.; Áp suất khí quyển: 86 kPa ~ 106 kPa |
| Phụ kiện đi kèm | Bộ lọc nước * 2, kim phun thử nghiệm * 100, cáp 3 lõi * 1 (3m) |
| Thông số hệ thống thử nghiệm IPX3 / IPX4 / IPX4K | |
| Bán kính ống lắc | 400 mm (R400) |
| Lưu lượng nước ống lắc | IPX3 = 1.1 L/phút; IPX4 = 1.8 L/phút; IPX4K = 15 L/phút |
| Áp lực nước | IPX3 = 80 kPa; IPX4 = 80 kPa; IPX4K = 400 kPa (điều chỉnh 0 – 500 kPa) |
| Đường kính lỗ phun (khẩu độ giọt nước) | IPX3 / IPX4 = 0.4 mm; IPX4K = 0.8 mm |
| Khoảng cách giữa các lỗ phun | 50 mm |
| Đường kính trong của ống lắc | 15 mm |
| Góc lắc của ống | 120º (cho IPX3); 350º (cho IPX4) hoặc cài đặt theo yêu cầu |
| Tốc độ lắc | Chuyển động qua lại góc 120º * 2: 4 giây; chuyển động qua lại góc 360º * 2: 12 giây |
| Thông số hệ thống thử nghiệm JIS D0203 R1 / R2 | |
| Vòi phun mưa (Rain nozzle) | Thiết kế chính xác theo bản vẽ tiêu chuẩn JIS D0203 |
| Áp lực nước | R1 = 0.01 MPa; R2 = 0.03 MPa |
| Số lượng vòi phun | 2 vòi (2 pcs) |
| Cài đặt thời gian phun nước | 0 ~ 99 giờ 59 phút (có thể thiết lập) |
| Tốc độ quay ống quanh trục | 1 ~ 23 vòng/phút (r/min), điều chỉnh được |
| Thông số hệ thống thử nghiệm JIS D0203 S1 / S2 | |
| Vòi phun sương/phun áp lực (Spray nozzle) | Thiết kế chính xác theo bản vẽ tiêu chuẩn JIS D0203 |
| Áp lực nước | S1 = 0.1 MPa; S2 = 0.3 MPa |
| Đường kính lỗ vòi phun | φ1.2 mm |
| Số lượng vòi phun | 40 vòi (40 pcs) |
| Cài đặt thời gian phun nước | 0 ~ 99 giờ 59 phút (có thể thiết lập) |
| Tốc độ quay ống quanh trục | 1 ~ 23 vòng/phút (r/min), điều chỉnh được |









Zalo 













