Thông số ảnh nhiệt
- Độ phân giải hồng ngoại: 640 × 480 (307,200 pixels)
- Độ nhạy nhiệt (NETD): < 30 mK (@ 25 °C, F#=1.0)
- Tần số khung hình: 30 Hz
- Kích thước điểm ảnh (Detector Pitch): 17 μm
- Dải phổ: 7.5 ~ 14 μm
- Tiêu cự: 12.6 mm
- Khẩu độ (Số f): F1.0
- Trường nhìn (FOV): 24.8° × 18.7°
- Độ phân giải không gian (IFOV): 1.35 mrad
- Chế độ lấy nét: Laser Assisted AF, Continuous AF, AF, Manual Focus, Touch AF
- Tốc độ lấy nét: 1s
- Khoảng cách lấy nét tối thiểu: 0.15 m (0.49 ft)
- Độ phân giải SuperIR: 1280 x 960 (1,228,800 pixels)
Khả năng hiển thị
- Camera quang học: 3264 × 2448 (8 MP)
- Màn hình: Màn hình cảm ứng LCD 5 inch, độ phân giải 1280 × 720
- Kính ngắm (Viewfinder): OLED 1024 × 768 pixels
- Zoom kỹ thuật số: 1.x ~ 12.x
- Chế độ hiển thị hình ảnh: Thermal, Visual, Fusion, PIP, Blending
- Bảng màu: White Hot, Black Hot, Rainbow, Ironbow, Red Hot, Fusion, Rain, Blue Red
Đo lường và phân tích
- Dải nhiệt độ đo:
- Dải 1: -40°C đến 150°C
- Dải 2: 0°C đến 650°C
- Hỗ trợ chuyển đổi dải đo tự động
- Độ chính xác: ± 2°C/3.6°F, ± 2%
Lưu trữ và truyền tải dữ liệu
- Bộ nhớ: Thẻ nhớ SD 64Gb
- Khả năng lưu trữ: Khoảng 60,000 ảnh, 64 giờ video
- Định dạng tệp: MP4 và radiometric
Thông số kỹ thuật chung
- Kết nối Wi-Fi: 802.11 b/g/n (2.4 GHz và 5 GHz)
- Bluetooth: Bluetooth 4.2
- Cổng giao tiếp: USB Type-C, HDMI-D
- Tia laser: Có, Class II, bước sóng 635 nm, công suất < 1 mW
- Nguồn điện: Pin sạc Li-ion, thời lượng hoạt động 4h, thời gian sạc đầy 2.5h
- Cấp bảo vệ: IP54 (theo tiêu chuẩn IEC 60529)
- Điều kiện vận hành: -20°C ~ 50°C (-4°F ~ 122°F), độ ẩm < 95% Rh
- Trọng lượng: 1481 g (3.27 lb)
- Kích thước: 204.7 × 153.6 × 87.8 mm (8.06 × 6.05 × 3.45 in)
- Ngàm gắn chân đế (Tripod): UNC ¼”-20


Zalo 











