Thông số kỹ thuật camera nhiệt cầm tay HIKMICRO Eco lite
Hình ảnh hồng ngoại
| Độ phân giải IR | 96 × 96 (9,216 pixel) |
| ODE | Có |
| Tỷ lệ khoảng cách / điểm đo (D:S) | 15:1 |
| Độ nhạy nhiệt (NETD) | < 50 mK (@ 25 °C, F# = 1.0) |
| Tần số hình ảnh | 25 Hz |
| Bước điểm ảnh detector | 12 μm |
| Dải phổ | 7.5 – 14 μm |
| Tiêu cự | 1.35 mm |
| Khẩu độ (F-number) | F1.0 |
| Trường nhìn (FOV) | 50° × 50° |
| Độ phân giải không gian (IFOV) | 8.89 mrad |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu | 0.1 m (0.33 ft) |
| Chế độ lấy nét | Không cần lấy nét (Focus Free) |
Hiển thị hình ảnh
| Màn hình | LCD 2.4”, độ phân giải 240 × 320 |
| Chế độ hiển thị | Nhiệt ảnh (Thermal) |
| Bảng màu | White Hot, Black Hot, Rainbow, Ironbow, Blue Yellow |
| Cảnh báo màu | Báo động trên ngưỡng, báo động dưới ngưỡng |
Đo lường và phân tích
| Dải nhiệt độ đối tượng |
|
| Độ chính xác | ±2 °C / ±3.6 °F hoặc ±2% tại nhiệt độ môi trường 25 °C (77 °F) và nhiệt độ đối tượng trên 0 °C (32 °F) |
| Chế độ nhiệt kế | Có |
| Công cụ đo | Điểm trung tâm, điểm nhiệt độ cao nhất, điểm nhiệt độ thấp nhất |
| Chế độ Level & Span | Tự động |
Lưu trữ dữ liệu và kết nối
| Bộ nhớ lưu trữ | Bộ nhớ trong 80 MB |
| Dung lượng lưu ảnh | Khoảng 500 – 1,000 ảnh (tùy độ phức tạp của cảnh) |
Thông số chung
| Cổng USB | USB Type-C |
| Loại pin | Pin Li-ion sạc lại |
| Thời gian sạc pin | Khoảng 3 giờ (adapter 5 V – 2 A) |
| Thời gian hoạt động | Khoảng 14 giờ |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Khả năng chống rơi | 1 m (3.28 ft) |
| Nhiệt độ làm việc | -10 °C đến 50 °C (14 °F đến 122 °F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 °C đến 70 °C (-40 °F đến 158 °F) |
| Độ ẩm tương đối | < 95% không ngưng tụ |
| Khối lượng | Khoảng 228 g |
| Kích thước | 196 × 59 × 78 mm |
| Ren gắn tripod | UNC 1/4”-20 |


Zalo 











