Cổng dò kim loại Dahua DHI-ISC-D109L là thiết bị an ninh chất lượng cao đến từ thương hiệu DAHUA (Trung Quốc). Sản phẩm sở hữu khả năng dò tìm chính xác ở 9 vùng phát hiện với độ nhạy vượt trội, cho phép tùy chỉnh linh hoạt từ 0-399 (tổng cộng 400 mức), đảm bảo không bỏ sót bất kỳ vật thể kim loại nào, kể cả những chi tiết nhỏ nhất.
Ưu điểm nổi bật của cổng dò kim loại Dahua DHI-ISC-D109L
Cổng dò kim loại Dahua DHI-ISC-D109L được người dùng đánh giá cao nhờ ứng dụng công nghệ trường điện từ kết hợp cảm biến hồng ngoại IR, giúp phát hiện chuẩn xác các vật kim loại giấu kín trên cơ thể người tại 9 vùng độc lập.
Thiết bị có cấu tạo tối ưu gồm một bộ điều khiển trung tâm, hệ thống thu phát tín hiệu và cảm biến hồng ngoại, giúp quy trình lắp đặt và vận hành trở nên nhanh chóng, thuận tiện tại nhiều không gian khác nhau.
Một số tính năng và ưu điểm vượt trội của sản phẩm:
- Hệ thống cảnh báo kép: Báo động bằng âm thanh và ánh sáng qua 2 hàng đèn siêu sáng với 9 vùng tương tác kết hợp 6 đầu dò.
- Phát hiện đa vùng: Khả năng định vị và kích hoạt báo động ở nhiều vùng khác nhau cùng lúc.
- Chương trình ứng dụng đa dạng: Tích hợp 99 chương trình vận hành hiện đại, đáp ứng linh hoạt theo từng môi trường kiểm soát an ninh.
- Tự động dò tần số: Trang bị sẵn 20 mức tần số tự động tìm kiếm, hạn chế tối đa xung đột tín hiệu.
- Tùy biến âm thanh báo động: Cho phép điều chỉnh 10 cấp độ âm lượng, 99 kiểu chuông báo cùng chế độ tắt tiếng khi cần thiết.
- Bảo mật cao: Hệ thống được bảo vệ an toàn bằng mật khẩu quản trị 5 chữ số.
- An toàn cho sức khỏe: Ứng dụng công nghệ bức xạ điện từ chuẩn an toàn, thân thiện với người sử dụng và người di chuyển qua cổng.
- Tự động chẩn đoán lỗi: Hỗ trợ hiển thị mã lỗi tự động, đơn giản hóa công tác bảo trì và kiểm tra kỹ thuật.
- Độ bền cao: Công nghệ kích hoạt start-stop cho cảm biến IR giúp tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Thiết kế gọn nhẹ: Khối lượng tịnh chỉ 23 kg, hỗ trợ di chuyển và cố định dễ dàng.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Tính năng kỹ thuật
| Định vị chính xác | 9 vùng phát hiện dạng lưới chồng chéo, truyền và nhận tín hiệu phát hiện song phương; đèn báo 2 bảng |
| Chỉ định vùng | Lựa chọn 9 vùng độc lập, có thể định vị đồng thời nhiều vật phẩm kim loại |
| Cảm biến IR (IR Sensor) | Cảm biến hồng ngoại hạn chế tối đa báo động sai hoặc bỏ sót; tự động thống kê lượt người qua lại và số lần báo động |
| Điều chỉnh độ nhạy | 400 mức độ nhạy có thể điều chỉnh trong mỗi vùng phát hiện (độ nhạy tăng dần theo từng mức từ 0-399) |
| Tiếng ồn môi trường | Theo dõi và hiển thị cường độ tín hiệu thời gian thực của các yếu tố nhiễu từ môi trường |
Thông số chung
| Điện áp hoạt động | 12 VDC, power adapter (included): 100 V–240 VAC, 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 7.2 W |
| Khối lượng tịnh | 23 kg (50.71 lb) |
| Trọng lượng thô | 28.5 kg (62.83 lb) |
| Kích thước đường hầm (Kích thước trong) | 2000 mm × 720 mm × 340 mm (78.74″ × 28.35″ × 13.39″) |
| Kích thước bên ngoài | 2208 mm × 824 mm × 340 mm (86.93″ × 32.44″ × 13.39″) |
| Kích thước bao bì | 2265 mm × 425 mm × 220 mm (89.17″ × 16.73″ × 8.66″) |
| Nhiệt độ hoạt động | –20 °C to 65 °C (–4 °F to 149 °F) |
| Độ ẩm hoạt động | <95% (RH), non-condensing |
| Nhiệt độ bảo quản | –20 °C to +70 °C (–4 °F to 158 °F) |
| Độ ẩm lưu trữ | <95% (RH), non-condensing |
| Công tắc nguồn | Bố trí ở mặt trước (On the front panel) |
| Đèn báo | Một đèn chỉ báo màu xanh (One green indicator) |
| Hình thức lắp đặt | Gắn sàn (Ground mount) |





Zalo 












