Đầu dò ngón tay thử nghiệm chuẩn IEC 62196 có đèn báo 42V dài 80±0.2mm (Test Finger Probe B)
Đầu dò ngón tay thử nghiệm Test Finger Probe B là thiết bị kiểm tra độ chính xác cao, được thiết kế chuyên dụng để đánh giá ổ cắm sạc xe điện (EV socket-outlets) và các đầu nối xe điện (vehicle connectors). Được sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn an toàn quốc tế, thiết bị này đảm bảo quy trình kiểm tra khả năng bảo vệ tin cậy cho các linh kiện và thiết bị điện.
Tổng quan về sản phẩm
Thiết bị thử nghiệm ngón tay khớp Test Finger Probe B được chế tạo nhằm kiểm tra khả năng bảo vệ cơ bản chống tiếp xúc với các bộ phận nguy hiểm, đồng thời đánh giá mức độ bảo vệ ngón tay người dùng khi thao tác. Cấu tạo của đầu dò bao gồm các bộ phận chính: khớp ngón tay (finger), tấm chắn bảo vệ (baffle) và tay cầm cách điện (insulated handle).
Sản phẩm cung cấp nhiều tùy chọn cấu hình linh hoạt:
- Kẹp cá sấu (alligator clip) phục vụ thử nghiệm cảnh báo chống điện giật kết hợp chỉ thị điện thế 42V.
- Lỗ ren M6 ở chuôi tay cầm để kết nối trực tiếp với lực kế kéo/đẩy (pull/push dynamometer).
- Tích hợp trực tiếp bộ đẩy lực 10N (hoặc tùy chỉnh) phục vụ cho các bài thử nghiệm bảo vệ vỏ ngoài thiết bị.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số / Model | PG-TPB | PG-TPB(1) | PG-TPB(2) | PG-TPB(3) |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước khớp 1 (Jointed size 1) | 30±0.2 mm | 30±0.2 mm | 30±0.2 mm | 30±0.2 mm |
| Kích thước khớp 2 (Jointed size 2) | 60±0.2 mm | 60±0.2 mm | 60±0.2 mm | 60±0.2 mm |
| Chiều dài ngón tay (Finger length) | 80±0.2 mm | 80±0.2 mm | 100±0.2 mm | 80±0.2 mm |
| Khoảng cách từ đầu ngón tay đến tấm chắn (Fingertip to baffle size) | 180±0.2 mm | 180±0.2 mm | —- | 180±0.2 mm |
| Đoạn trụ cắt đầu ngón tay (Fingertip cutting cylindrical) | R2±0.05 | R2±0.05 | R2±0.05 | R2±0.05 |
| Bo tròn đầu ngón tay (Fingertip fillet) | S4±0.05 | S4±0.05 | S4±0.05 | S4±0.05 |
| Góc vát đầu ngón tay (Fingertip cut angle) | 37° 0 -10′ | 37° 0 -10′ | 37° 0 -10′ | 37° 0 -10′ |
| Độ côn đầu ngón tay (Fingertip taper) | 14° 0 -10′ | 14° 0 -10′ | 14° 0 -10′ | 14° 0 -10′ |
| Đường kính ngón tay (Diameter) | Ф12 0 -0.05 mm | Ф12 0 -0.05 mm | Ф12 0 -0.05 mm | Ф12 0 -0.05 mm |
| Đường kính mặt cắt A-A (Diameter of section A-A) | Ф50 mm | Ф50 mm | —- | Ф50 mm |
| Bề rộng mặt cắt A-A (Width of section A-A) | 20±0.2 mm | —- | —- | 20±0.2 mm |
| Đường kính tấm chắn (Diameter of baffle) | Ф75±0.2 mm | Ф75±0.2 mm | Ф125±0.2 mm | Ф75±0.2 mm |
| Độ dày tấm chắn (Thickness of baffle) | 5±0.5 mm | 5±0.5 mm | —- | 5±0.5 mm |
| Lực tác động (Force) | —- | —- | —- | 10-30N |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standard compliance) | IEC61032 | IEC60335-1 | IEC60335-2-14 | IEC60529 |
| Mã bảo vệ (IP Code) | IP2X | |||
| Chỉ thị điện áp (Electric Indicator) | 42V | |||
| Ứng dụng chính | Kiểm tra ổ cắm sạc xe điện và cổng kết nối phương tiện giao thông điện (EV Socket-outlets and Vehicle Connectors) | |||
| Thời gian bảo hành | 12 tháng | |||
Hình ảnh sản phẩm
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Đầu dò ngón tay thử nghiệm Test Finger Probe B tuân thủ các tiêu chuẩn nào?
Thiết bị đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật quốc tế gồm: IEC61032, IEC60529, IEC62196 (IEC62196-1), IEC60335, IEC61851-1, IEC60061 và các tiêu chuẩn liên quan khác.
- Sản phẩm có kèm theo giấy chứng nhận hiệu chuẩn (calibration certificate) không?
Có. Chứng chỉ hiệu chuẩn từ phòng thí nghiệm bên thứ ba (third-party laboratory) có thể được cung cấp dưới dạng tùy chọn kèm theo theo yêu cầu.
- Thời gian giao hàng của thiết bị Test Finger Probe B là bao lâu?
Sản phẩm luôn có sẵn hàng trong kho để có thể giao hàng ngay sau khi xác nhận đơn hàng.
- Đầu dò ngón tay có loại tích hợp sẵn bộ tạo lực (thruster) không?
Hiện có 2 phiên bản chính: phiên bản không kèm bộ tạo lực có lỗ ren M6 ở đuôi tay cầm để gắn lực kế ngoài, và phiên bản tích hợp sẵn bộ tạo lực lò xo có thể tùy chỉnh chính xác ở các mức 10N, 50N hoặc theo mức lực kỹ thuật yêu cầu.







Zalo 












