Đầu dò ngón tay thử nghiệm IP3X PG-TPC có đèn báo điện 42V (PG – TPC IP3X Test Finger Probe)
Thiết bị thử nghiệm phòng lab đầu dò ngón tay thử nghiệm IP3X PG-TPC được trang bị bộ chỉ báo điện 42V (42V Electrical Indicator), đáp ứng các yêu cầu kiểm tra an toàn điện và bảo vệ vỏ bọc thiết bị theo tiêu chuẩn quốc tế.
1. Tiêu chuẩn áp dụng (Standard of IP3X Test Finger Probe)
Thiết bị được chế tạo phù hợp với các tiêu chuẩn: IEC61032-1 Hình 3 (Figure 3), IEC/EN60529 IP3X, IEC60065, IEC60598 và các tiêu chuẩn liên quan khác.
2. Mẫu thử nghiệm áp dụng (Test Sample)
Áp dụng kiểm tra các bộ phận mang điện nguy hiểm hoặc các bộ phận cơ khí chuyển động nguy hiểm bên trong vỏ bọc dễ tiếp cận.
3. Giới thiệu chi tiết (Introduction)
Đầu dò thử nghiệm IP3X được thiết kế theo tiêu chuẩn IEC61032 Hình 3, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của IEC60529-IP3, IEC60065, IEC60598,… Que thử nghiệm này được thiết kế nhằm mục đích xác minh khả năng bảo vệ con người khỏi việc tiếp cận các bộ phận nguy hiểm, đồng thời dùng để kiểm tra mức độ bảo vệ chống lại sự xâm nhập bằng dụng cụ.
4. Ứng dụng (Application)
Đầu dò thử nghiệm IP3X có thể được sử dụng để kiểm tra bảo vệ vỏ bọc; ở phần đuôi tay cầm có lỗ ren M6 mở sẵn, cho phép kết nối trực tiếp với lực kế kéo/đẩy (pull and push gauge). Thiết bị cũng có thể được sử dụng để kiểm tra chống điện giật khi được trang bị bộ chỉ báo điện 42V (42V electrical indicator).
5. Thông số kỹ thuật của đầu dò thử nghiệm IP3X (Parameter)
| Chiều dài que thử (Length of test rod): | 100mm | Đường kính que thử (Diameter of test rod): | 2.5mm |
| Đường kính bi chặn (Diameter of stop sphere): | 35mm | Đường kính tay cầm (Diameter of handle): | 10mm |
| Chiều dài tay cầm (Length of handle): | 100mm | Lực đẩy tùy chọn (Thruster – optional): | 3N |
| Vật liệu chế tạo (Material): Vật liệu cách điện (tay cầm, bi chặn), kim loại (que thử). | |||
Phân loại các loại đầu dò thử nghiệm (Classification of the test probes)
Theo mục đích ký hiệu, đầu dò thử nghiệm được phân loại thành:
- Đầu dò mã IP (IP code probes)
- Các loại đầu dò khác (Other probes)
Theo loại bảo vệ cần kiểm tra:
- Đầu dò tiếp cận (Access probes)
- Đầu dò vật thể (Object probes)
Theo mối nguy hiểm cụ thể cần kiểm tra:
- Đầu dò dùng để kiểm tra việc bảo vệ con người khỏi tiếp cận các bộ phận mang điện nguy hiểm hoặc các bộ phận cơ khí nguy hiểm.
- Đầu dò đặc biệt dùng để kiểm tra việc bảo vệ con người khỏi tiếp cận các bộ phận cơ khí nguy hiểm.
- Đầu dò dùng để kiểm tra việc bảo vệ con người khỏi tiếp cận các bộ phận bên trong có nguy cơ phát nhiệt (ví dụ các bộ phận nóng hoặc phát sáng bên trong).
- Đầu dò dùng để kiểm tra việc bảo vệ thiết bị chống lại sự xâm nhập của các vật thể lạ rắn bên ngoài.
Định nghĩa thuật ngữ (Definitions)
- Đầu dò tiếp cận (Access probe): Đầu dò thử nghiệm mô phỏng theo phương pháp quy chuẩn một bộ phận cơ thể người hoặc một dụng cụ (hoặc tương tự) do con người cầm nắm để xác minh khoảng cách an toàn thích hợp tới các bộ phận nguy hiểm.
- Đầu dò vật thể (Object probe): Đầu dò thử nghiệm mô phỏng một vật thể rắn bên ngoài nhằm kiểm tra khả năng xâm nhập vào bên trong vỏ bọc.
- Đầu dò mã IP (IP code probe): Đầu dò thử nghiệm dùng để kiểm tra các cấp độ bảo vệ được quy định trong tiêu chuẩn IEC60529.
- Đầu dò khác (Other probe): Đầu dò thử nghiệm khác với các đầu dò thuộc mã IP.
- Khoảng cách bảo vệ an toàn (Adequate clearance for protection against access to hazardous parts): Khoảng cách ngăn chặn việc chạm tới hoặc tiếp cận của đầu dò tới bộ phận nguy hiểm.
Danh sách các loại đầu dò (List of probes)
| Đầu dò và ứng dụng (Probes and application) | Mã đầu dò (Probe code) | Mô tả ngắn gọn (Short description) | Lực áp dụng (Force to be applied – N) |
|---|---|---|---|
| Đầu dò tiếp cận theo IEC60529 (Mã IP) (Access probes of IEC60529 – IP code) | Probe A | Hình cầu: Φ50 có tay cầm | 50 |
| Probe B | Ngón tay thử nghiệm có khớp nối (Jointed test finger) | 10 | |
| Probe C | Thanh que: Φ2.5 – dài 100mm | 3 | |
| Probe D | Dây kim loại: Φ1.0 – dài 100mm | 1 | |
| Đầu dò vật thể theo IEC60529 (Mã IP) (Object probes of IEC60529 – IP code) | Probe 1 | Hình cầu: Φ50 | 50 |
| Probe 2 | Hình cầu: Φ12.5 | 30 | |
| Các đầu dò tiếp cận khác (Bảo vệ người tránh tiếp cận bộ phận mang điện nguy hiểm hoặc bộ phận cơ khí nguy hiểm) | Probe 11 | Ngón tay thử nghiệm không khớp nối (Unjointed test finger) | 50 |
| Probe 12 | Chốt hình trụ: Φ4 – dài 50mm | – | |
| Probe 13 | Chốt hình nón: Φ3 đến 4 – dài 15mm | – | |
| Probe 14 | Thanh dẹt: 3 * 1 | 20 | |
| Probe 15 | Đã hủy (Deleted) | – | |
| Probe 16 | Đã hủy (Deleted) | – | |
| Probe 17 | Dây thử nghiệm: Φ0.5 | – | |
| Probe 18 | Đầu dò ngón tay nhỏ: Φ8.6 – dài 57.9mm | 10 | |
| Probe 19 | Đầu dò ngón tay nhỏ: Φ5.6 – dài 44mm | 10 | |
| Các đầu dò tiếp cận khác (Bảo vệ người tránh tiếp cận các bộ phận cơ khí nguy hiểm) | Probe 31 | Hình nón: Φ110/60 | 50 |
| Probe 32 | Thanh que: Φ25 | 30 | |
| Probe 33 | Đã hủy (Deleted) | – | |
| Các đầu dò tiếp cận khác (Bảo vệ người tránh tiếp cận các bộ phận nóng hoặc phát sáng) | Probe 41 | Đầu dò: Φ30 | – |
| Probe 42 | Đã hủy (Deleted) | – | |
| Probe 43 | Thanh dẹt: 50 * 5 | – |
Pego Tester cung cấp trọn bộ các loại đầu dò thử nghiệm theo tiêu chuẩn. Vui lòng liên hệ bộ phận kinh doanh để nhận thêm thông tin chi tiết và hỗ trợ kỹ thuật.







Zalo 











