Đồng hồ đo công suất kỹ thuật số 3 pha 600V 40A
1. Giới thiệu tổng quan về đồng hồ đo công suất kỹ thuật số 3 pha
Đồng hồ đo công suất kỹ thuật số không chỉ được sử dụng cho chức năng đo đơn pha của từng khối ngõ vào, mà còn có chức năng đo tổng (∑) của nhóm đấu dây gồm nhiều đơn vị ngõ vào kết hợp. Thiết bị cho phép kiểm tra chính xác các thông số điện năng bao gồm: điện áp xoay chiều (U), dòng điện xoay chiều (I), hệ số công suất (λ), công suất tác dụng (P), công suất biểu kiến (S), công suất phản kháng (Q), độ lệch pha (Ø) và tần số (FU).
Mặt trước thiết bị trang bị 7 màn hình hiển thị đồng thời các thông số kỹ thuật của từng pha. Tất cả các giá trị tín hiệu đo được đều là giá trị hiệu dụng thực (True RMS), đảm bảo kết quả đo chính xác ngay cả khi tín hiệu dạng sóng bị méo dạng.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết của đồng hồ đo công suất kỹ thuật số 3 pha
| Model | PM9833 |
| Độ chính xác (Accuracy) | Class 0.5 |
| Điện áp đo (Voltage) | 10V-600V |
| Dòng điện đo (Current) | 20mA-40A |
| Phương thức ngõ vào (Input method) | Ngõ vào thả nổi (Floating input) |
| Hệ số công suất (Power factor) | 0.001-1.000 |
| Tần số (Frequency) | 45Hz-65Hz |
| Phương thức kiểm tra (Test method) | AC |
| Trở kháng ngõ vào (Input resistance) | Điện áp: khoảng 2MΩ Dòng điện: khoảng 0.5Ω, high-4mΩ |
| Tốc độ lấy mẫu (Sample speed) | 0.5s |
| Phương thức hiển thị (Display method) | 7 cửa sổ hiển thị, LED trắng (white LED display) |
| Chuyển đổi AD (AD conversion) | 800time/s, chu kỳ lấy mẫu 125μ, 24 bits, lấy mẫu đồng thời điện áp và dòng điện |
| Bộ lọc đường truyền (Line filtering) | Tần số cắt 2KHz (Cut-off frequency 2KHz) |
| Nguồn cấp (Power) | AC 110V-240V, 45-440Hz, DC 100V-300V |
| Giao tiếp (Interface) | RS232/485 (Tùy chọn – Option) |
| Kích thước (Dimension) | 215*132*275mm |
| Phụ kiện tùy chọn (Optional accessories) | Hỗ trợ biến dòng (Support current transformer) |
3. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Nội dung đang được cập nhật.











Zalo 










