Dưỡng kiểm tra phích cắm ổ cắm TIS166-2549 inox kèm chứng nhận hiệu chuẩn
1. Giới thiệu sản phẩm
Bộ dưỡng kiểm tra phích cắm và ổ cắm được thiết kế nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn TIS166-2549. Trong đó, các dưỡng từ Hình A.1 đến A.5 (figure A.1 – A.5) được sử dụng để kiểm tra kích thước hình học của ổ cắm; các dưỡng từ Hình A.6 đến A.7 (figure A.6 – A.7) được sử dụng để kiểm tra lực rút phích cắm (pulling force). Đối với ổ cắm kết hợp chân dẹt – tròn, các dưỡng từ Hình A.8 đến Hình A.10 (fig.8 – fig.10) được bổ sung để kiểm tra toàn diện.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (Specification)
| STT (No.) | Tiêu chuẩn & Số hiệu hình ảnh (Standard and figure number) | Mô tả chi tiết (Description) | Số lượng (Quantity) |
|---|---|---|---|
| 1 | TIS166-2549 Appendix A Figure A.1 | Dưỡng kiểm tra khả năng ngăn ngừa cắm đơn cực của phích cắm (2 chân, 3 chân) – Gauge for checking impossibility of single-pole insertion of plugs (2-pins, 3-pins) | 2 |
| 2 | TIS166-2549 Appendix A Figure A.2 | Dưỡng kiểm tra tiếp xúc của ống tiếp xúc mang điện (dưỡng A, dưỡng B, dưỡng C) – Gauge for Testing the Contact of the Live Contact Tube (gauge A, gauge B, gauge C) | 3 |
| 3 | TIS166-2549 Appendix A Figure A.3 | Dưỡng kiểm tra tiếp xúc nối đất trước khi tiếp xúc mang điện – Gauge for Testing the Contact of the Earthing Contact Before Live Contact | 1 |
| 4 | TIS166-2549 Appendix A Figure A.4 | Dưỡng thử nghiệm độ đàn hồi và lực tiếp xúc của ống tiếp xúc (dưỡng C1, dưỡng C2, dưỡng C3) – Gauge for Testing Resilience Test and Contact Force of the Contact Tube (gauge C1, gauge C2, gauge C3) | 3 |
| 5 | TIS166-2549 Appendix A Figure A.5 | Dưỡng kiểm tra kích thước ban đầu của ổ cắm (2 chân, 3 chân) – Gauge for Initial Testing Dimensions of the Socket-Outlet (2-pins, 3-pins) | 2 |
| 6 | TIS166-2549 Appendix A Figure A.6 | Dưỡng kiểm tra lực rút lớn nhất (2 chân, 3 chân) – Gauge for Testing Maximum Withdrawal Force (2-pins, 3-pins) | 2 |
| 7 | TIS166-2549 Appendix A Figure A.7 | Dưỡng kiểm tra lực rút nhỏ nhất – Gauge for Testing Minimum Withdrawal Force | 1 |
| 8 | TIS166-2549 Appendix A Figure A.8 | Dưỡng kiểm tra tiếp điểm nối đất được kết nối trước các tiếp điểm mang dòng đối với ổ cắm chân dẹt – tròn – Gauge for Testing Earthing Contact is Made Before the Current-Carrying Contacts for Flat-Round Pin Socket-Outlet | 1 |
| 9 | TIS166-2549 Appendix A Figure A.9 | Dưỡng kiểm tra lực rút lớn nhất đối với ổ cắm chân dẹt – tròn – Gauge for Testing Maximum Withdrawal Force for Flat-Round Pin Socket-Outlet | 1 |
| 10 | TIS166-2549 Appendix A Figure A.10 | Dưỡng kiểm tra lực rút nhỏ nhất của cực mang dòng đối với ổ cắm chân dẹt – tròn – Gauge for Testing Minimum Withdrawal Force of Current-Carrying Pole for Flat-Round Pin Socket-Outlet | 1 |
3. Hình ảnh sản phẩm thực tế (Gauges show)
4. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- 1. Các dưỡng đo này có vượt qua hiệu chuẩn từ các phòng thử nghiệm được công nhận theo ISO/IEC 17025 không?
Pego: Có, tất cả các dưỡng đo đều đạt tiêu chuẩn hiệu chuẩn nghiêm ngặt và đi kèm chứng chỉ hiệu chuẩn (Calibration Certificate).
- 2. Tại sao thời gian sản xuất và giao hàng lại cần thời gian nhất định?
Pego: Các dưỡng kiểm tra được gia công tùy chỉnh chính xác theo nhu cầu kỹ thuật của khách hàng và từng bộ dưỡng riêng lẻ có thể được đặt mua độc lập.
- 3. Vật liệu chế tạo của bộ dưỡng kiểm tra là gì?
Pego: Dưỡng đo được gia công từ thép hợp kim S136 (thép không gỉ cao cấp), sở hữu các đặc tính vượt trội: chống ăn mòn, chịu ma sát cao và chống gỉ sét bền bỉ.









Zalo 












