Máy Đo Điện Trở DC CXT2510 (0.01μΩ – 10MΩ, Dòng Thử Tối Đa 10A)
Máy đo điện trở một chiều DC CXT2510 là thiết bị đo lường độ chính xác cao chuyên dụng cho các ứng dụng kiểm tra điện trở DC siêu thấp trên dây dẫn, cáp điện và nhiều vật liệu dẫn điện khác. Thiết bị được tích hợp nhiều cổng giao tiếp như RS232, USB, HANDLER giúp truyền dữ liệu liền mạch và hỗ trợ điều khiển từ xa qua máy tính.
Ứng Dụng Thực Tế
- Đo điện trở và điện trở suất DC siêu thấp cho dây dẫn, cáp điện, điện trở Shunt và vật liệu kim loại dẫn điện.
- Kiểm tra điện trở tiếp xúc của công tắc, rơ le và các đầu nối (connectors).
- Đo điện trở cuộn dây và tiếp điểm cho relay.
- Kiểm tra điện trở cuộn dây máy biến áp, cuộn cảm, động cơ (motor) và cuộn lệch từ (deflection coils).
- Phân tích và kiểm tra điện trở dây dẫn các loại.
- Đo điện trở tán đinh kim loại trên các phương tiện giao thông như ô tô, tàu thủy và máy bay.
- Kiểm tra điện trở đường mạch và lỗ xuyên mạ (plated-through-hole) trên bo mạch in PCB.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Model | CXT2510 |
| Màn hình hiển thị | Màn hình màu True-Color LCD 24-bit, độ phân giải 800×480, điều khiển bằng màn hình LCD kèm phím bấm |
| Số chữ số đọc | 5½ bit |
| Dải đo điện trở | 0.01μΩ – 10MΩ (0.01uΩ – 10MΩ) |
| Độ chính xác đo điện trở | Độ chính xác cơ bản 0.02% |
| Dòng kiểm tra tối đa | 10A (max.) |
| Nguồn điện làm việc | AC 220V±10%, 50Hz/60Hz, ≤100VA |
| Thời gian đo điện trở | Tốc độ nhanh (Fast): 20ms, Tốc độ trung bình (Middle): 42ms, Tốc độ chậm/đo chính xác (Slow): 82ms (cộng thêm 15ms khi bật nguồn) |
| Khử điện thế nhiệt (Thermoelectric Potential Elimination) | Tích hợp sẵn (✓ Included) |
| Cấu hình đầu nối kiểm tra | Cấu hình 4 cực (Four ends / Kelvin) |
| Lưu trữ kết quả đo | 10 nhóm (10 groups) |
| Đo nhiệt độ | Độ chính xác cơ bản 0.1℃, dải hiển thị: -10℃ đến 99.9℃ |
| Đo độ ẩm | Độ chính xác cơ bản ±1.5%RH, dải hiển thị: 0 đến 100%RH |
| Ngõ ra tín hiệu bộ so sánh (Comparator) | HI/PASS/LO/FAIL |
| Chế độ chuyển đổi bộ so sánh | Pass/Fail/Close |
| Phương pháp cài đặt giới hạn | 3 mức (3 gears), giới hạn trên/dưới tuyệt đối, giới hạn trên/dưới theo phần trăm + giá trị danh định |
| Giao diện kết nối | USB HOST / USB DEVICE / RS232 / HANDLER / RS485 |
| Kích thước & Trọng lượng | 400mm × 350mm × 130mm, 10KG |
Phụ Kiện Tiêu Chuẩn & Tùy Chọn
- Phụ kiện tiêu chuẩn: Kẹp đo Kelvin 4 đầu cực (Four-terminal Kelvin test clip), dây nguồn, cáp kết nối máy tính USB/RS232.
- Phụ kiện tùy chọn: Đồ gá đo điện trở dây dẫn vạn năng (Universal Conductor Resistance Fixture).







Zalo 









