Máy dò kim loại trong thực phẩm dạng băng tải CQ806 được thiết kế chắc chắn, sử dụng nguyên lý cảm ứng điện từ để kiểm tra dị vật kim loại lẫn trong thực phẩm. Thiết bị hoạt động ổn định, dễ sử dụng và cho kết quả nhanh chóng, chuẩn xác. Máy đạt các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng khắt khe trong ngành chế biến thực phẩm, thủy hải sản, đồ uống và dược phẩm.
Ưu điểm thiết kế của máy dò kim loại trong thực phẩm CQ806
Máy dò kim loại CQ806 sở hữu kết cấu công nghiệp vững chắc, phù hợp với môi trường sản xuất chuyên nghiệp. Toàn bộ thân máy được chế tạo từ thép không gỉ inox 304 nguyên khối, chống gỉ sét, chống ăn mòn hiệu quả, dễ vệ sinh và đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Hệ thống băng tải vận hành êm ái, hỗ trợ chạy liên tục và kết nối đồng bộ dễ dàng vào các dây chuyền đóng gói tự động.

Những ưu điểm nổi bật trong thiết kế của máy:
- Bảng điều khiển thông minh với giao diện trực quan, đơn giản và thân thiện với người dùng.
- Chất liệu inox 304 toàn bộ, chống ăn mòn và đạt tiêu chuẩn FDA trong sản xuất và chế biến thực phẩm.
- Màn hình LCD kỹ thuật số sắc nét, hiển thị rõ ràng thông số giúp thao tác quan sát và cài đặt chế độ làm việc thuận tiện.
- Thiết kế tối ưu cho việc lau chùi, kháng nước và bụi bẩn, bảo trì và bảo dưỡng dễ dàng.
- Hệ thống con lăn cùng bánh xe chịu lực không gỉ, tích hợp khóa cố định giúp di chuyển linh hoạt giữa các vị trí trong nhà xưởng.
Máy dò kim loại trong thực phẩm dạng băng tải CQ806 sở hữu độ bền cao, đáp ứng toàn diện các tiêu chuẩn kỹ thuật công nghiệp, hỗ trợ nâng cao hiệu suất làm việc cho doanh nghiệp.
Khả năng dò của máy dò kim loại CQ806
Thiết bị ứng dụng công nghệ cảm biến điện từ độ nhạy cao kết hợp cùng cảm biến hồng ngoại độc lập, cho phép phát hiện nhanh và định vị chính xác vị trí lẫn tạp chất kim loại trong toàn bộ vùng dò. Khi phát hiện dị vật kim loại, hệ thống sẽ tự động kích hoạt còi báo động và dừng băng tải, giúp kiểm soát chất lượng chặt chẽ và loại bỏ kịp thời các sản phẩm lỗi.

Máy dò kim loại CQ806 tích hợp công nghệ chế độ kép kết hợp kiểm soát tự động và thủ công. Thiết bị xử lý tín hiệu bằng vi chip nhập khẩu từ Nhật Bản, mang lại tốc độ quét cực nhanh, tích hợp bộ đếm sản phẩm tự động giúp tối ưu hóa chi phí nhân công kiểm tra.
Các tính năng nổi bật của thiết bị:
- Phát hiện kim loại chuẩn xác nhờ cảm ứng điện tử thông minh.
- Cảm biến hồng ngoại hiện đại, hỗ trợ định vị nhanh vị trí kim loại có trong sản phẩm.
- Chế độ kép linh hoạt: kết hợp hoàn hảo giữa cảm biến tự động và dẫn động thủ công.
- Thiết bị hồng ngoại độc lập giúp gia tăng độ ổn định trong suốt quá trình vận hành liên tục.
- Chip xử lý cao cấp nhập khẩu từ Nhật Bản mang đến tốc độ phản hồi nhanh và độ chính xác vượt trội.
- Tính năng thống kê thông minh: đếm số sản phẩm nhiễm kim loại và số sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng.
- Độ nhạy và độ chính xác cao, người dùng có thể tùy chỉnh các mức độ nhạy theo từng loại sản phẩm.
Lưu ý quan trọng: Máy dò kim loại thực phẩm CQ806 không áp dụng cho các sản phẩm sử dụng bao bì màng nhôm hoặc tráng nhôm.
Ứng dụng của máy dò kim loại trong thực phẩm CQ806
Máy dò kim loại trong thực phẩm dạng băng tải CQ806 được ứng dụng rộng rãi tại các nhà máy chế biến thực phẩm, đồ uống, thủy hải sản, bánh kẹo, nông sản và dược phẩm. Máy được dùng để kiểm tra kim loại lẫn trong thực phẩm tươi sống, thực phẩm đông lạnh, hàng đóng gói, nguyên liệu thô cũng như thành phẩm xuất xưởng, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và tuân thủ các chứng nhận quốc tế.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các cơ sở chế biến, nhà máy quy mô vừa và lớn cần tích hợp giải pháp kiểm tra tự động liên tục trên dây chuyền sản xuất nhằm nâng cao uy tín thương hiệu.
Thông số kỹ thuật máy dò kim loại CQ806
| Model | 4010 | 4012 | 4015 | 4020 | 4025 | 4030 | 4035 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao băng tải (mm) | 100 | 120 | 150 | 200 | 250 | 300 | 350 |
| Độ rộng băng tải (mm) | >400 (tùy chỉnh từ 200–2000) | ||||||
| Độ nhạy Fe (viên bi sắt, mm) | 0.7 | 1.5 | 1.0 | 1.5 | 2.0 | 2.5 | 2.8 |
| Chất liệu thân máy | Thép không gỉ 304 toàn bộ | ||||||
| Phương thức báo động | Tự động dừng + còi 12V (có thể tùy chỉnh cơ cấu loại bỏ: thanh đẩy, cuốn biên, phản lực khí nén…) | ||||||
| Kích thước máy tiêu chuẩn (DxRxC) | 1500 × 790 × 790 mm (có thể tùy chỉnh) | ||||||
| Trọng lượng máy | ~180 kg | ||||||
| Nguồn điện | 220V / 50Hz | ||||||
| Công suất tiêu thụ | 120W | ||||||
| Khả năng tải trọng | <10 kg | ||||||
| Tốc độ băng tải | 25–30 m/phút (cố định) | ||||||
| Chiều cao máy | 700 mm (có thể tùy chỉnh) | ||||||

Zalo 











