Máy đo nhiệt độ cao với đầu vào Loại K HTI HT-6896/6897/6898/6899
HTI HT-6896/6897/6898/6899 là dòng máy đo nhiệt độ cao chuyên nghiệp, tích hợp:
- 🌡️ Đo hồng ngoại không tiếp xúc (IR)
- 🔌 Đo tiếp xúc bằng đầu dò nhiệt Type K
Nhờ kết hợp 2 phương pháp đo, thiết bị giúp người dùng vừa đo nhanh từ xa, vừa kiểm tra chính xác tại điểm tiếp xúc. Đây là dòng máy được ứng dụng phổ biến trong công nghiệp nặng, luyện kim, điện lực và cơ khí.
Điểm khác nhau giữa các model
- HT-6896 → dải đo khoảng ~1350°C
- HT-6897 → dải đo cao hơn (~1500°C)
- HT-6898 → dải đo rất cao (~1800°C)
- HT-6899 → dải đo cao nhất (~2000°C)
👉 Khác biệt chính là giới hạn nhiệt độ tối đa, còn tính năng gần như tương đương
Tính năng nổi bật
- Đo kép IR + Type K → linh hoạt hơn so với máy thông thường
- Đo không tiếp xúc bằng hồng ngoại → an toàn khi đo vật cực nóng
- Đầu dò Type K (-200 ~ 1370°C) → đo chính xác tại điểm
- Phản hồi nhanh (~0.15 – 1 giây)
- Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo lớn (~50:1) → đo xa chính xác
- Điều chỉnh hệ số phát xạ (0.1 – 1.0) → đo nhiều vật liệu
- Màn hình LCD có đèn nền → hiển thị rõ trong mọi điều kiện
- Cảnh báo nhiệt độ cao/thấp (Alarm)
- Data Hold / MAX / MIN → lưu và phân tích dữ liệu
👉 Điểm mạnh nổi bật: đo nhiệt độ cực cao + đa phương pháp đo
Đặc điểm thiết kế HTI HT-6896/6897/6898/6899
- Thiết kế dạng súng công nghiệp chắc chắn
- Tay cầm chống trượt, dễ thao tác
- Có cổng kết nối đầu dò Type K
- Hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao
Ứng dụng thực tế
Dòng HT-6896/6897/6898/6899 được sử dụng trong:
- ✔ Lò nung, luyện kim, đúc thép, xi măng
- ✔ Kiểm tra nhiệt độ động cơ, thiết bị điện công suất lớn
- ✔ HVAC, hệ thống nhiệt – lạnh công nghiệp
- ✔ Kiểm tra đường ống, bề mặt kim loại nóng
- ✔ Phòng thí nghiệm, nghiên cứu nhiệt
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | HT-6896 | HT-6897 | HT-6898 | HT-6899 |
|---|---|---|---|---|
| Loại đo | IR + Type K | IR + Type K | IR + Type K | IR + Type K |
| Dải đo IR | -50 ~ 1350°C | ~1500°C | ~1800°C | ~2000°C |
| Dải đo Type K | -200 ~ 1370°C | |||
| Độ chính xác | ±2% hoặc ±2°C | |||
| Độ phân giải | 0.1°C | |||
| Thời gian phản hồi | <1 giây | |||
| Tỷ lệ D:S | ~50:1 | |||
| Độ phát xạ | 0.1 – 1.0 (điều chỉnh) | |||
| Nguồn điện | Pin 9V |
👉 Dòng này thuộc nhóm máy đo nhiệt độ công nghiệp cao cấp










Zalo 











