Máy dò nước ngầm OH TYMWT TYM K Series là thiết bị thăm dò địa chất hiện đại, ứng dụng công nghệ trường điện tự nhiên để khảo sát và phát hiện cấu trúc nước ngầm cũng như các hang động dưới lòng đất. Thiết bị sở hữu khả năng dò tìm sâu đến 60m, hỗ trợ truyền dữ liệu không dây Bluetooth, cùng thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng sử dụng và mang theo khi khảo sát thực địa.
Khả năng dò nước ngầm của OH TYMWT TYM K Series
OH TYMWT TYM K Series là dòng máy dò nước ngầm sử dụng trường điện tự nhiên của Trái Đất làm nguồn làm việc để thu thập các tín hiệu chính xác. Thiết bị dựa trên sự khác biệt về độ dẫn điện giữa các loại đá ngầm, khoáng sản hoặc mạch nước ngầm để đo đạc các thành phần điện trường ở nhiều tần số khác nhau trên bề mặt đất.

Khi tiếp nhận tín hiệu và tiến hành phân tích, máy xác định chính xác các điểm dị thường trong các thể địa chất, hỗ trợ kỹ thuật viên phân tích địa tầng nhanh chóng và chuẩn xác. Toàn bộ dữ liệu đo đạc được truyền tải linh hoạt qua kết nối Bluetooth đến điện thoại thông minh thông qua ứng dụng phân tích địa chất chuyên dụng của hãng OH TYMWT.
Ứng dụng sẽ tự động xử lý và biểu diễn thông tin trực quan dưới dạng biểu đồ đường cong và mặt cắt địa chất. Nhờ vào mặt cắt này, người dùng có thể dễ dàng nhận diện cấu trúc phân lớp địa chất, vị trí mạch nước ngầm, các hang động ngầm và nhiều đặc tính địa chất quan trọng khác.
Đặc điểm nổi bật của máy dò nước ngầm OH TYMWT TYM K Series
Nhờ không cần sử dụng nguồn điện nhân tạo, máy có quy trình vận hành đơn giản, loại bỏ hoàn toàn các hệ thống phát điện cồng kềnh, đem lại sự thuận tiện tối đa trong nhiều điều kiện khảo sát địa hình khác nhau.

Máy dò nước ngầm OH TYMWT TYM K Series được trang bị các cảm biến tiên tiến giúp thu thập tín hiệu với độ nhạy cao và thao tác nhanh chóng:
- Kết nối Bluetooth ổn định: Truyền tải dữ liệu đo đạc nhanh, độ trễ thấp và tối ưu hóa khả năng tiết kiệm năng lượng.
- Tiết kiệm điện năng: Công suất hoạt động chỉ khoảng 1W, cung cấp thời gian chờ lên đến 30 giờ liên tục.
- Phân tích trực quan trên smartphone: Ứng dụng di động tính toán và tự động vẽ biểu đồ đường cong, mặt cắt địa chất rõ ràng mà không cần thiết bị trung gian phức tạp.
- Khả năng cơ động cao: Thiết bị chính có kích thước nhỏ gọn chỉ 136mm × 135mm × 46mm cùng trọng lượng nhẹ 0.4kg, dễ dàng mang vác, lắp đặt và vận hành tại hiện trường.
- Thích ứng đa địa hình: Hoạt động ổn định trên các khu vực địa hình phức tạp như đồng bằng, đồi núi hiểm trở và hang động ngầm.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | TYM-10K | TYM-30K | TYM-60K |
|---|---|---|---|
| Độ sâu khảo sát | 10m | 30m | 60m |
| Số kênh | 2 | 2 | 2 |
| Dải đo | 0mV ~ 1000mV (Tự động chuyển dải đo) | ||
| Độ phân giải tối thiểu | 0.001mV | ||
| Số lượng tần số đo | 30 tần số | ||
| Trở kháng đầu vào | ≥10MΩ | ||
| Chuyển đổi A/D | 8 bit 1Msps | ||
| Nhiệt độ làm việc | -20°C ~ +50°C | ||
| Công suất tiêu thụ | ≈1W | ||
| Đơn vị đo | Các thành phần tần số khác nhau của trường điện từ | ||
| Độ khuếch đại kênh | 1 ~ 200,000 lần | ||
| Thời gian sạc | 8 giờ | ||
| Thời gian chờ | 30 giờ | ||
| Chiều dài cáp | 10m | ||
| Kích thước thiết bị chính | 136mm × 135mm × 46mm | ||
| Trọng lượng thiết bị chính | 0.4kg | ||







Zalo 











