Máy đo quang phân bố Goniophotometer Type C tiêu chuẩn LM-79 / CIE xuất file IES (PG-1900)
Giới thiệu chung
Hệ thống đo quang phân bố PG-1900 (Hệ thống kiểm tra phân bố cường độ sáng – Luminous Intensity Distribution Test System) được thiết kế tuân thủ theo tiêu chuẩn LM-79 và tiêu chuẩn CIE đối với các giải pháp đo C-γ và B-β. Thiết bị được ứng dụng rộng rãi để kiểm tra các loại đèn LED, HID, CFL và nhiều loại bộ đèn khác như đèn pha (floodlight), đèn downlight, đèn panel, đèn đường (streetlight),…
Các thông số đo lường bao gồm: đường cong phân bố cường độ sáng trong không gian (spatial intensity distribution curve), đường cong phân bố cường độ sáng mặt cắt không gian (cross section spatial intensity distribution curve), đường cong phân bố độ rọi đẳng mức (isolux distribution curve), đường cong giới hạn độ chói (luminance limitation curve), quang thông vùng (area luminous flux), hiệu suất phát quang của bộ đèn (luminaries efficiency), cấp độ chói UGR (UGR glare class), tổng quang thông (total luminous flux), quang thông hữu dụng (effective luminous flux), hệ số sử dụng (utilization factor), v.v.
Toàn bộ dữ liệu đo lường có thể được lưu trữ dưới dạng tệp IES để nhập trực tiếp vào phần mềm Dialux, đồng thời có thể xuất ra định dạng tệp PDF và Excel phục vụ cho mục đích phân tích.
Khả năng đo lường theo ứng dụng
- Đối với thiết bị chiếu sáng trong nhà (Indoor Lighting fixture): Tỷ lệ ánh sáng chiếu lên (upward light ratio), tỷ lệ ánh sáng chiếu xuống (downward light ratio), tỷ lệ chiều cao khoảng cách tối đa cho phép (max allowable spacing height ratio), đường cong giới hạn bộ đèn (luminaire limitation curve), hệ số sử dụng (utilization factor), bảng ước tính ngân sách (budgetary estimate table).
- Đối với đèn pha (Floodlight): Góc nửa cường độ đỉnh (half peak side angle), dữ liệu phân bố cường độ sáng Type B (type B luminous intensity distribution data), dữ liệu phân bố quang thông theo vùng (zonal luminous flux distribution data), đường cong cường độ sáng không gian (space luminous intensity curve).
- Đối với đèn đường (Streetlight): Tỷ lệ chiều cao khoảng cách tối đa cho phép (max allowable spacing height ratio), tỷ lệ ánh sáng chiếu lên (upward light ratio), tỷ lệ ánh sáng chiếu xuống (downward light ratio), quang thông vùng (zonal flux), cường độ sáng (luminous intensity), hệ số sử dụng (utilization factor).
Yêu cầu phòng thử nghiệm (Lab requirement)
- Kích thước phòng tối (Dark room dimension): Chiều cao 3m (H) * chiều rộng 2.5m (W) * chiều dài từ 15m (L) trở lên, hoặc thiết kế tùy theo kích thước của đèn và diện tích phòng lab. Bàn xoay điều khiển (rotating console) và bộ cảm biến (detector) được đặt trong phòng tối. Phòng tối (bao gồm tường, trần và sàn) phải được phủ sơn đen mờ không phản quang, hoặc trải thảm đen/vải đen.
- Phòng điều khiển (Control room): Kích thước 2.5m (H) * 3m (W) * 3m (L). Tủ điều khiển, máy tính và máy in được bố trí trong phòng điều khiển.
- Kiểm soát nhiệt độ: Nhiệt độ trong phòng tối cần được kiểm soát bằng máy điều hòa không khí theo đúng yêu cầu của tiêu chuẩn CIE.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Pego cung cấp dịch vụ hỗ trợ thiết kế phòng thử nghiệm dựa trên điều kiện thực tế sau khi đơn hàng được xác nhận.
Thông số kỹ thuật (Parameters)
- Khoảng cách đo kiểm: 2m ~ 15m (phụ thuộc vào kích thước của đèn và diện tích phòng lab).
- Hệ điều hành tương thích: Phần mềm giao diện tiếng Anh tương thích với Windows 7 hoặc Windows XP.
- Kích thước đèn đo kiểm tối đa (bao gồm cả bộ đèn): Đường kính Φ 1500mm, trọng lượng 50KG, điện áp/công suất: 300V/500W.
- Tiêu chuẩn áp dụng: LM-79, CIE121.
- Cấu hình hệ thống: Goniophotometer, nguồn AC/DC Power Supply, thiết bị đo công suất số Digital Power Meter, tủ điều khiển Cabinet, đèn chuẩn Standard Lamp.
Đồ gá kẹp gắn đèn (Clamps for Lamp mounting)
| Loại đồ gá | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Tất cả các loại đui đèn (All Kinds of Lamp Holder) | E40 |
| Giá đỡ bộ đèn tuýp (Luminaire Holder for Tube lighting) | 1400 ~ 400mm |
| Giá đỡ bộ đèn pha (Luminaire Holder for Flood Lighting) | 400 (H) X 400 (W) X 400 (D)mm, 10kg |
| Giá đỡ bộ đèn đường (Luminaire Holder for Road Lighting) | 1360 (H) X 700 (W) X 400 (D) mm, 20kg |
Báo cáo thử nghiệm (Test Report)









Zalo 















