Máy đo quang phổ quả cầu tích hợp LM-79 tốc độ đo 5ms-2s cho đèn LED
Hệ thống máy đo quang phổ quả cầu tích hợp LM-79 (LM-79 Integrating Sphere and Spectroradiometer Test System) là giải pháp toàn diện phục vụ kiểm tra trắc quang và đo màu cho các loại đèn LED và thiết bị chiếu sáng LED.
1. Giới thiệu tổng quan
Hệ thống máy đo phổ bức xạ và quả cầu tích hợp PG-1S được ứng dụng để kiểm tra các thông số quang học, trắc quang và đo màu cho bộ đèn LED và thiết bị chiếu sáng. Thiết bị kiểm tra được đa dạng các đối tượng bao gồm: chip LED (3014, 3528, 5050, LED công suất cao – power LED), đèn tuýp LED, bóng búp, bộ đèn chiếu sáng LED, đèn rọi (spotlight), đèn âm trần (downlight), đèn ốp trần (ceiling light) và nhiều loại đèn khác. Hệ thống đáp ứng hoàn toàn các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia: CIE, GB và IES LM-79.
Các thông số thử nghiệm: Tọa độ màu (x, y, u, v), nhiệt độ màu tương quan (CCT), SDCM, bước sóng đỉnh (peak wavelength), phân bố phổ (spectrum distribution), pupil lumen, thông lượng bức xạ (radiation flux), độ dịch chuyển màu (color shift), tỷ lệ màu (color ratio), độ tinh khiết màu (color purity), quang thông (luminous flux), chỉ số hoàn màu (CRI/rendering index), hiệu suất phát quang (luminous efficiency), công suất và nhiều thông số liên quan khác.
2. Cấu hình hệ thống
- 1) Máy đo phổ bức xạ quét nhanh (Fast-Scan Spectroradiometer): Dải bước sóng 380nm ~ 780nm, đi kèm phần mềm phiên bản tiếng Anh.
- 2) Đồng hồ đo công suất kỹ thuật số AC: AC Digital Power Meter (tùy chọn đồng hồ đo công suất số AC/DC).
- 3) Nguồn cấp điện DC dòng áp ổn định (CC&CV DC Power Supply): 30V/ 5A, công suất cực đại 300W.
- 4) Nguồn cấp điện xoay chiều AC: 500W / 1000W.
- 5) Quả cầu tích hợp đường kính 1.5M: (Tùy chọn kích thước 1.75m và 2m tùy thuộc vào kích cỡ bộ đèn).
- 6) Quả cầu tích hợp đường kính 0.3M: Chuyên dụng cho kiểm tra chip LED.
- 7) Sợi quang học phân nhánh (Bifurcate Optical Fiber).
- 8) Đèn chuẩn 24V/50W: Phục vụ hiệu chuẩn cho quả cầu tích hợp 1.5m.
- 9) Đèn chuẩn 6V/10W: Phục vụ hiệu chuẩn cho quả cầu tích hợp 0.3m.
- 10) Tủ gá tiêu chuẩn 19 Inch (19 Inch Standard Cabinet).
- 11) Máy tính và máy in: Khách hàng tự chuẩn bị (hệ điều hành Windows XP/98/2000, có cổng USB).
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
Máy đo phổ bức xạ SPL720 được ứng dụng để kiểm tra nhanh các thông số quang trắc, đo màu và điện áp của chip LED cũng như đèn LED: điện áp/dòng điện thuận, quang thông, hiệu suất, công suất bức xạ, nhiệt độ màu tương quan, chỉ số hoàn màu, bước sóng chủ đạo, bước sóng đỉnh, tọa độ màu, SDCM, độ tinh khiết màu, tỷ lệ ánh sáng đỏ, v.v. Tích hợp cổng giao tiếp RS232 và phần mềm chuyên dụng, báo cáo kiểm tra có thể in trực tiếp thông qua kết nối máy tính, tối ưu cho quy trình đo kiểm nhanh.
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Tốc độ kiểm tra (Test speed) | 5ms ~ 2s |
| Dải bước sóng (Wavelength range) | 380nm ~ 780nm (dải ánh sáng khả kiến) |
| Độ chính xác bước sóng (Accuracy of wavelength) | ±0.2nm |
| Bề rộng dải phổ (Bandwidth) | 1.6nm |
| Tọa độ màu (Chromaticity coordinates) | ±0.0005 (dưới nguồn sáng A – under illuminant A) |
| Độ tuyến tính (Linear) | 0.5% |
| Ánh sáng lạc (Stray light) | 2.00E-03 |
| Dải đo quang thông (Luminous flux range) | 0.1lm ~ 500000lm |
| Nhiệt độ màu (Color temperature) | 1000K ~ 100000K |
| Độ phân giải nhiệt độ màu (Resolution of color temperature) | 1K |
| Độ chính xác nhiệt độ màu (Accuracy of color temperature) | ±0.5% |
| Chỉ số hoàn màu (Color rendering index – CRI) | 0 – 100 |
| Độ chính xác CRI (Accuracy of CRI) | ±(0.5%rd + 0.5) |
| Độ chính xác SDCM (Accuracy of SDCM) | ±0.5 |









Zalo 











