Máy đo quang phổ quả cầu tích phân cho đèn 380nm-780nm ánh sáng khả kiến 220V/50Hz
Hệ thống đo kiểm quang phổ quả cầu tích phân dải ánh sáng khả kiến từ 380nm đến 780nm (380nm to 780nm Visible Light Spectrophotometer Integrating Sphere Test System for Luminaire) chuyên dụng để kiểm tra toàn diện các thông số trắc quang, đo màu và thông số điện của các thiết bị chiếu sáng.
1. Thông số kiểm tra (Test parameters)
Hệ thống cho phép đo và phân tích đầy đủ các thông số kỹ thuật:
- Tọa độ màu: chromaticity coordinates (x,y, u,v)
- Nhiệt độ màu tương quan: Correlated Color Temperature (CCT)
- Chỉ số hoàn màu: Color Rendering Index (CRI, Ra)
- Độ lệch chuẩn màu sắc: SDCM
- Bước sóng đỉnh: Peak wavelength
- Phân bố phổ: Spectrum distribution
- Quang thông đồng tử: Pupil lumen
- Thông lượng bức xạ: Radiation flux
- Độ dịch chuyển màu: Color shift
- Tỷ lệ màu: Color ratio
- Độ tinh khiết màu: Color purity
- Quang thông: Luminous flux
- Hiệu suất phát quang: Luminous efficiency
- Các thông số điện: Công suất (Power), Điện áp (Voltage), Dòng điện (Current), Hệ số công suất (Power factor), Tần số (Frequency),…
2. Ứng dụng (Application)
Áp dụng kiểm tra cho đa dạng các loại thiết bị chiếu sáng LED (LED luminaire):
- Chip LED: 3014, 3528, 5050, 1W power LED,…
- Đèn tuýp LED (LED tube)
- Bóng đèn LED (LED bulb)
- Đèn âm trần (Downlight)
- Đèn rọi (Spot light)
- Đèn áp trần (Ceiling light) và nhiều loại đèn khác.
3. Tiêu chuẩn tham chiếu (Reference Standard)
- CIE 13.3:1995: Method of Measuring and Specifying Color Rendering of Light Sources
- CIE 15-2004: Colorimetry
- CIE 84:1989: Measurement of luminous flux
- CIE 127-2007: Measurement of LED
- CIE 177-2007: Colour Rendering of White LED Light Sources
- IESNA LM-79: Electrical and Photometric Measurements of Solid-State Lighting Products
4. Cấu hình hệ thống (Configuration)
| Tên thiết bị (Product name) | Mô tả (Description) | Số lượng (Quantity) |
|---|---|---|
| Fast-Scan Spectroradiometer | 380nm to 780nm, to test the photometric and colorimetric parameters | 1 bộ (1 set) |
| AC Digital Power Meter | range: 500V/20A, to test electric parameters | 1 bộ (1 set) |
| CC&CV DC Power Supply | 30V/ 5A, 150W max, output current: 0~5A, output voltage: 0~30V | 1 bộ (1 set) |
| AC power supply | Output power: 500W, output frequency: 45.00~70Hz, output voltage: 0~300V | 1 bộ (1 set) |
| Integrating sphere | diameter: 1.5m and 0.3m | 2 bộ (2 sets) |
| Bifurcate Optical Fiber | length: 1.5m, for optical signal transmission | 1 bộ (1 set) |
| Standard Lamps | 24V/50W, 12V/6W for calibration | 2 bóng (2 pieces) |
| Cabinet | 19 inch, with heat sink | 1 bộ (1 set) |
| Software | english software run under win 7 system | 1 phần mềm (1 piece) |
5. Thông số kỹ thuật chi tiết (Parameters)
| Tốc độ đo (Test speed) | 5ms ~ 2s |
| Dải bước sóng (Wavelength range) | 380nm ~ 780nm (visible range) |
| Độ chính xác bước sóng (Accuracy of wavelength) | ±0.2nm |
| Độ rộng dải quang phổ (Bandwidth) | 1.6nm |
| Tọa độ màu (Chromaticity coordinates) | ±0.0005 (under illuminant A) |
| Độ tuyến tính (Linear) | 0.5% |
| Ánh sáng tán xạ (Stray light) | 2.00E-03 |
| Dải đo quang thông (Luminous flux range) | 0.1lm ~ 500000lm |
| Nhiệt độ màu (Color temperature) | 1000k ~ 100000k |
| Độ phân giải nhiệt độ màu (Resolution of color temperature) | 1K |
| Độ chính xác nhiệt độ màu (Accuracy of color temperature) | ±0.5% |
| Chỉ số hoàn màu (Color rendering index – CRI) | 0 – 100 |
| Độ chính xác CRI (Accuracy of CRI) | ±(0.5%rd+0.5) |
| Độ chính xác SDCM (Accuracy of SDCM) | ±0.5 |
6. Hình ảnh thiết bị (Picture)
7. Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage)
- PEGO chuyên nghiệp: Chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực thiết bị thử nghiệm phòng lab điện, cam kết mang đến mức giá tốt hơn, chất lượng vượt trội và dịch vụ hoàn hảo.
- Dịch vụ tùy chỉnh (Customized Service): Sẵn sàng hỗ trợ thiết kế và phát triển các thiết bị mới theo đúng yêu cầu riêng biệt của khách hàng với năng lực cung ứng linh hoạt.
- Chất lượng xuất sắc (Excellent Quality): Bảo hành 12 tháng, kiểm tra đảm bảo 100% trước khi giao hàng. Tất cả sản phẩm có khả năng vượt qua kiểm định/hiệu chuẩn từ phòng thí nghiệm thứ 3 đạt chuẩn ISO17025.
- Dịch vụ sau bán hàng và hỗ trợ kỹ thuật: Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua email. Đội ngũ chuyên gia luôn sẵn sàng tư vấn kỹ thuật tận tình.
- Giao hàng nhanh chóng (Quick Delivery): Đảm bảo thời gian giao hàng đúng hạn, đối tác vận chuyển chuyên nghiệp cung cấp mức giá hợp lý nhất để loại bỏ mọi lo ngại về logistics.
- Phản hồi nhanh chóng: Cam kết phản hồi và giải đáp mọi yêu cầu của khách hàng trong vòng 24 giờ.









Zalo 












