Tổng quan về máy kiểm tra điện áp chịu đựng AC/DC 5KV IEC60601-1 (Model: Rk2672CY)
Máy kiểm tra điện áp chịu đựng y tế RK2672CY tích hợp đầy đủ mọi chức năng của một thiết bị đo điện áp chịu đựng thông thường, đồng thời được trang bị thêm tính năng phát hiện phóng điện hồ quang và phóng điện bề mặt (flashover). Thông qua cổng kết nối với máy hiện sóng (oscilloscope) gắn ngoài, thiết bị hỗ trợ phát hiện hiện tượng phóng điện tia lửa (flashover) một cách trực quan, chính xác, nhanh chóng và tin cậy.
Khi thiết bị điện cần kiểm tra không xuất hiện phóng điện bề mặt, màn hình dao động ký sẽ hiển thị đồ thị Lissajous ổn định (dưới dạng một đường cong khép kín). Ngược lại, nếu thiết bị phát sinh phóng điện bề mặt bên trong, đường biên của dạng sóng Lissajous sẽ xuất hiện dạng răng cưa, cảnh báo lỗi phóng điện cách điện.
Thiết bị phù hợp với mọi quy trình kiểm tra các khuyết tật phóng điện trong thiết bị điện, là công cụ thiết yếu cho các nhà sản xuất thiết bị y tế, trung tâm bảo hành – bảo trì, phòng thí nghiệm kiểm định chất lượng sản phẩm và các cơ quan giám sát kỹ thuật.
Phạm vi ứng dụng
- Thiết bị y tế nói chung: Thiết bị y tế công nghệ mới, thiết bị hỗ trợ y tế, máy theo dõi tim mạch, thiết bị chẩn đoán hình ảnh, máy phân tích hóa sinh, máy đo huyết áp, nhiệt kế và các thiết bị chăm sóc sức khỏe gia đình.
- Thiết bị chẩn đoán và điều trị: Thiết bị chẩn đoán X-quang, máy siêu âm chẩn đoán, thiết bị y học hạt nhân, hệ thống nội soi, thiết bị y tế tai mũi họng (ENT), hệ thống phân tích động lực học y tế, thiết bị làm lạnh sâu (cryogenic), thiết bị chạy thận nhân tạo (dialysis), thiết bị cấp cứu.
- Thiết bị và dụng cụ chăm sóc tại bệnh viện: Giường bệnh nhân, tủ y tế, ghế phẫu thuật, bàn khám và các thiết bị chăm sóc nội trú.
- Thiết bị hỗ trợ chuyên dụng: Thiết bị xử lý dữ liệu và hình ảnh điều dưỡng, thiết bị phục hồi chức năng, thiết bị y khoa chuyên dụng cho người khuyết tật.
- Thiết bị nha khoa: Thiết bị chẩn đoán nha khoa, dụng cụ phẫu thuật nha khoa, thiết bị kỹ thuật nha khoa, thiết bị cộng hưởng từ chuyên khoa y tế.
Đặc điểm nổi bật
- Thời gian thử nghiệm: Cài đặt linh hoạt lên đến 999 giây.
- Hiển thị trực quan: Hiển thị đồng thời dòng rò, điện áp và thời gian thử nghiệm.
- Điều chỉnh linh hoạt: Ngưỡng dòng rò và thời gian đo có thể cài đặt liên tục.
- Cổng kết nối dao động ký: Giám sát trực tiếp các hiện tượng đánh lửa, hồ quang điện và phóng điện bề mặt của đối tượng đo.
- Đáp ứng tiêu chuẩn GB9706.1-2020 / IEC60601-1: 2012: Thỏa mãn yêu cầu thử nghiệm không được để xảy ra hiện tượng phóng điện bề mặt hoặc đánh thủng điện môi; dễ dàng giám sát thông qua giản đồ Lissajous hiển thị trên màn hình dao động ký.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Model | Rk2672CY | |
|---|---|---|
| Điện áp xoay chiều (ACW) | Dải điện áp đầu ra | (0.00 – 5.00) kV |
| Công suất đầu ra tối đa | 500 VA (5.0 kV, 100 mA) | |
| Dòng điện định mức tối đa | 100 mA | |
| Các thang dòng điện | 2 mA, 20 mA, 100 mA | |
| Dạng sóng đầu ra | Sóng sin (Sine-wave) | |
| Độ méo dạng sóng đầu ra | ≤ 5% (không tải hoặc tải thuần trở) | |
| Thời gian thử nghiệm | 0.0 s – 999 s (0 = thử nghiệm liên tục) | |
| Điện áp một chiều (DCW) | Dải điện áp đầu ra | (0.00 – 5.00) kV |
| Công suất đầu ra tối đa | 100 VA (5.0 kV, 20 mA) | |
| Dòng điện định mức tối đa | 20 mA | |
| Các thang dòng điện | 2 mA, 20 mA | |
| Hệ số gợn sóng (Ripple factor) | ≤ 5% | |
| Thời gian thử nghiệm | 0.0 s – 999 s (0 = thử nghiệm liên tục) | |
| Đồng hồ đo điện áp (Voltmeter) | Dải đo | (0.00 – 5.00) kV |
| Độ chính xác | ±(5% + 3 digits) | |
| Độ phân giải | 10 V | |
| Giá trị hiển thị | RMS | |
| Đồng hồ đo dòng điện (Ammeter) | Dải đo | Thang 1: 0.1 mA ~ 2 mA, Thang 2: 2 mA ~ 20 mA, Thang 3: 20 mA ~ 100 mA |
| Độ chính xác (Accuracy) | Thang 2 mA: 1 μA; Thang 20 mA: 10 mA; Thang 100 mA: 0.1 mA | |
| Độ phân giải (Resolution) | ±(5% + 3 digits) | |
| Bộ định thời (Timer) | Dải cài đặt | 0.0 s – 999 s |
| Độ phân giải | 0.1 s | |
| Độ chính xác | ±(1% + 50 ms) | |
| Giao diện PLC | Tùy chọn (Optional) | |
| Giao diện mở rộng ngoài | Có | |
| Kích thước | D468 mm × H196 mm × W378 mm | |
| Khối lượng | 20.65 kg | |
| Phụ kiện đi kèm | Dây nguồn (Power cable), dây đo cao áp (HV test wire), dây nối đất (ground wire), dây cáp BNC, que đo cao áp (HV probe) | |









Zalo 











