Máy kiểm tra độ bền điện môi dầu cách điện máy biến áp BS5874/ASTMD1816/ASTMD877
1. Giới thiệu tổng quan
Máy kiểm tra dầu cách điện (hay còn gọi là máy kiểm tra dầu máy biến áp, thiết bị đo độ bền điện môi dầu cách điện – BS5874/ ASTMD1816/ ASTMD877 Insulating Oil Dielectric Strength Tester) được nghiên cứu và phát triển tuân thủ theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như IEC60156, ASTMD1816, ASTMD877, BS5874 cùng nhiều tiêu chuẩn liên quan khác.
Thiết bị cho phép người dùng thao tác trực tiếp, thuận tiện bằng chuột. Bộ nhớ EEPROM tích hợp có khả năng lưu trữ đến 100 nhóm dữ liệu và hỗ trợ in trực tiếp kết quả đo thông qua máy in nhiệt tích hợp. Máy nổi bật với các ưu điểm: vận hành đơn giản, tính năng mạnh mẽ và độ tin cậy cao. 100 báo cáo thử nghiệm gần nhất được lưu trong máy để dễ dàng tra cứu và in lại bất kỳ lúc nào. Khi vận hành cùng phần mềm kết nối, toàn bộ kết quả đo có thể truyền sang máy tính (PC) và lưu trữ dưới định dạng WORD phục vụ mục đích chỉnh sửa và lưu trữ tài liệu.
2. Thông số kỹ thuật (Specification)
| Thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Điện áp đầu vào (Input voltage) | AC220V±10% (220V/50Hz) |
| Điện áp đầu ra (Output voltage) | AC0~99.9KV (0~100KV) |
| Tốc độ tăng áp (Voltage rising speed) | 0.5KV/s±10%, 2KV/s±10%, 3KV/s±10%, 5KV/s±10% |
| Cấp chính xác (Accuracy) | Class 3 |
| Số lần thử liên tục (Continuous test times) | 1~9 times |
| Thời gian tĩnh (Standing time) | 0~9m59s |
| Thời gian khuấy (Churning time) | 0~99s |
| Bộ nhớ (Memory) | 100 groups |
| Cài đặt giới hạn điện áp (Voltage limit setting) | 20KV~90KV |
| Thời gian hồ quang (Arc time) | ≤20ms |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standard) | 1) Thử nghiệm thủ công (Manual test) 2) IEC156/IS6792/BS5874 test 3) Tùy chỉnh người dùng (User Customization) 4) ASTMD1816 5) ASTMD877 6) Kiểm tra nhanh 5 phút (5 minutes fast test) 7) Thử nghiệm điện áp điện môi (Dielectric voltage test) |
| Máy in tích hợp (Printer) | Máy in nhiệt tích hợp sẵn (Built-in thermo-printer) in trực tiếp báo cáo thử nghiệm |
| Nhiệt độ hoạt động (Temperature required) | 5~50℃ |
| Độ ẩm môi trường (Humidity) | ≤ 90%RH |
| Kích thước (Volume) | 420mm*380mm*410mm |
| Trọng lượng tịnh (Net weight) | 28kg |
| Phụ kiện đi kèm (Accessories) | Cốc thử (Test vessel), máy khuấy từ (magnetic stirrer), cáp kết nối RS232 (RS232 cable), điện cực (electrocodes), v.v. |
3. Bảng so sánh các phương pháp thử nghiệm (Comparison table for different test)
| Hạng mục (Item) | Thời gian tĩnh ban đầu (Initial Standing time) | Thời gian khuấy (Churning time) | Thời gian tĩnh (Standing time) | Tốc độ tăng áp (Voltage rising speed) | Số lần thử (No. Of test) |
|---|---|---|---|---|---|
| IEC156/IS6792/BS5874 test | 300s | 60s | 60s | 2KV/s | 6 times |
| ASTMD1816 | 180s | continuous | 60s | 0.5KV/s | 5 times |
| ASTMD877 | 140s | continuous | 60s | 3KV/s | 5 times |
| Manual test | 0s | 0s | 0s | 2KV/s | 6 times |
| 5 mins fast test | 60s | 30s | 30s | 2KV/s | 3 times |
| Dielectric voltage test A | / | / | / | 2KV/s | / |
| Dielectric voltage test B | / | / | / | 2KV/s | / |
Lưu ý (Note):
- Tất cả các tiêu chuẩn kiểm tra nêu trên đều đã được lập trình sẵn trong hệ thống máy, người dùng chỉ cần lựa chọn tiêu chuẩn cần kiểm tra.
- Máy in tích hợp sẵn có thể in phiếu báo cáo kiểm tra trực tiếp, bao gồm: tiêu chuẩn áp dụng, số lần đo, kết quả từng lần kiểm tra, giá trị trung bình, giá trị đánh thủng và độ lệch chuẩn.
4. Mẫu báo cáo thử nghiệm (Test report)
Về nhà sản xuất PEGO
Pego Tester (Jiangxi) được thành lập bởi PEGO GROUP vào năm 2011, là doanh nghiệp công nghệ cao chuyên nghiệp chuyên nghiên cứu, phát triển, tiếp thị và dịch vụ kỹ thuật cho các thiết bị đo kiểm điện tử. Phạm vi sản phẩm bao gồm dưỡng kiểm IEC60061-3 cho đui và chuôi đèn, dưỡng kiểm UL498/VDE0620/BS1363-1 cho phích cắm và ổ cắm, đầu dò mã IP theo tiêu chuẩn IEC61032, đầu dò UL, thiết bị thử nghiệm ngọn lửa, thiết bị thử nghiệm sợi dây nóng đỏ (glow-wire), thiết bị đo chỉ số phóng điện bề mặt (tracking index apparatus), thiết bị thử ngọn lửa kim (needle flame), máy đo điện trở tiếp địa, máy đo điện trở cách điện, máy kiểm tra điện áp cao (hipot tester), buồng thử nghiệm nhiệt độ, thiết bị kiểm tra độ chống thấm nước, buồng thử bụi, búa lò xo, búa con lắc, máy kiểm tra va đập thùng quay (tumbling barrel), cốc thử, súng phóng tĩnh điện ESD, máy tạo xung đột biến (surge generator), máy đo phân bố ánh sáng (goniophotometer), quả cầu tích hợp, quang phổ kế, bộ nguồn cùng dịch vụ thiết kế theo yêu cầu.
Hiện nay, PEGO sở hữu nhiều dây chuyền sản xuất hiện đại tại Trung Quốc, nhập khẩu công nghệ và máy móc tiên tiến để chế tạo dưỡng kiểm đạt độ chính xác cao nhất, đồng thời sử dụng linh kiện từ các thương hiệu hàng đầu thế giới để đảm bảo độ bền và độ tin cậy vượt trội. Sản phẩm của PEGO đã được phân phối trên toàn cầu, phục vụ rộng rãi trong các phòng thí nghiệm, dây chuyền sản xuất, bộ phận quản lý chất lượng (QC) và phòng nghiên cứu & phát triển (R&D).
Với phương châm mang lại trải nghiệm tối ưu cho người dùng thông qua chất lượng tốt hơn và mức giá cạnh tranh, PEGO không ngừng phát triển và nghiên cứu các giải pháp đo kiểm toàn diện phục vụ khách hàng.









Zalo 












