Máy kiểm tra độ bền mài mòn tự động PLC đầu kim thép tôi cứng bán kính 0.25mm
Máy kiểm tra độ bền mài mòn tự động PLC đầu kim thép tôi cứng bán kính 0.25mm (Automatic Abrasion Resistance Tester) được thiết kế chuyên dụng nhằm thực hiện phép thử cào xước (scratch test) trên các bộ phận cách điện rắn dễ tiếp cận hoặc bo mạch in (PCB) sử dụng trong thiết bị gia dụng và các sản phẩm tương tự. Thiết bị giúp kiểm tra và đảm bảo vật liệu có đủ độ bền cơ học để không bị đâm xuyên hoặc hư hại bởi các vật dụng sắc nhọn.
1. Ứng dụng và Tiêu chuẩn áp dụng
Thiết bị được thiết kế và chế tạo đáp ứng nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế:
- IEC 60950 Điều khoản 2.10.8.4
- IEC 60335-1 Điều khoản 21.2
Máy được ứng dụng rộng rãi trong kiểm định an toàn điện, phòng thử nghiệm chất lượng sản phẩm gia dụng và các nhà máy sản xuất bo mạch điện tử.
2. Nguyên lý hoạt động và Tính năng nổi bật
- Kim cào tiêu chuẩn: Sử dụng đầu kim bằng thép tôi cứng (Hardened steel pin) có phần đầu hình nón với góc đỉnh 40°, chóp kim được mài tròn với bán kính R = 0.25 mm ± 0.02 mm.
- Tư thế và chuyển động thử nghiệm: Khi thực hiện thử nghiệm, kim cào được giữ ở góc nghiêng từ 80° đến 85° so với mặt phẳng ngang. Quá trình cào xước diễn ra trên mặt phẳng vuông góc với mép dây dẫn ở tốc độ tiêu chuẩn 20 mm/s ± 5 mm/s (có thể điều chỉnh trong dải 0~25 mm/s).
- Tải trọng chính xác: Kim thép được gia tải chuẩn xác để tác dụng một lực 10N ± 0.5N theo phương dọc trục (tùy chọn mở rộng: 30N ± 0.5N khi lắp thêm quả cân 20N).
- Khoảng cách cào: Khoảng cách giữa các đường cào tối thiểu 5 mm và cách mép mẫu thử ít nhất 5 mm.
- Hệ thống điều khiển hiện đại: Trang bị hệ thống điều khiển PLC kết hợp màn hình cảm ứng (Touch screen) cho khả năng vận hành ổn định, chính xác. Bàn làm việc có khả năng xoay 360° giúp dễ dàng thực hiện phép thử cào xước theo cả hai hướng vuông góc. Động cơ bước (Stepping motor) đảm bảo chuyển động mượt mà và chuẩn xác.
3. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tiêu chuẩn đáp ứng | IEC60950 Clause 2.10.8.4 và IEC60335-1 Clause 21.2 |
| Tốc độ cào (Scratching speed) | 0 ~ 25 mm/s (có thể điều chỉnh) |
| Số lần thử nghiệm (Test times) | 0 ~ 9999 lần (có thể cài đặt) |
| Khoảng cách cào (Scratching spacing) | 0 ~ 50 mm (có thể điều chỉnh) |
| Bàn làm việc (Working table) | Xoay 360° linh hoạt |
| Góc cào (Scratch angle) | 80° – 85° (kim được giữ cố định bằng đồ gá kẹp) |
| Lực tác dụng (Force applied) | 10N ± 0.5N (Tùy chọn: 30N ± 0.5N trang bị thêm quả cân 20N) |
| Đầu kim cào (Scratching pin) | Bo tròn với bán kính 0.25 mm ± 0.02 mm |
| Chóp kim (Pin Tip) | Đầu nón nhọn 40° (40° Conical sharp) |
| Chất liệu kim cào | Thép tôi cứng (Hardened steel) |
| Hệ thống điều khiển | PLC kết hợp màn hình cảm ứng (Touch screen) |
| Phương thức truyền động | Động cơ bước (Stepping motor) |
| Nguồn điện hoạt động | 220V / 50Hz |
| Thời gian bảo hành | 12 tháng |







Zalo 









