Máy kiểm tra độ mài mòn giấy nhám cho cáp ô tô ISO 6722-1 Figure 6 AC220V
1. Giới thiệu tổng quan
Máy kiểm tra độ mài mòn giấy nhám cho dây cáp ô tô (Auto Cable Sandpaper Abrasion Test Apparatus) đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của tiêu chuẩn ISO 6722-1 điều khoản 5.12.4.1 Hình 6, cùng các tiêu chuẩn quốc tế và ngành liên quan như GB/T25085, QC/T730, JASO D608, JASO D611, SAE J1127, SAE J1128 và JIS C3406. Thiết bị được ứng dụng chuyên dụng để kiểm tra, đánh giá khả năng chống mài mòn bằng giấy nhám của lớp vỏ cách điện dây cáp điện trên xe ô tô.
Phương pháp thử nghiệm:
Đo “độ bền mài mòn bằng giấy nhám” bằng cách sử dụng băng giấy nhám garnet 150J có gắn các dải dẫn điện rộng từ 5mm đến 10mm vuông góc với mép giấy nhám, khoảng cách tối đa giữa các dải là 75mm. Tác dụng một lực (0.63±0.05)N lên mẫu thử thông qua cụm giá đỡ, thanh đỡ và tay đòn xoay. Kéo dải giấy nhám mài mòn phía dưới mẫu thử với tốc độ (1500±75)mm/phút và ghi lại chiều dài của dải giấy nhám cần thiết để làm lộ lõi dẫn điện bên trong. Di chuyển mẫu thử một đoạn 50mm và xoay mẫu theo chiều kim đồng hồ 90°. Lặp lại quy trình trên để lấy tổng cộng 4 lần đọc. Giá trị trung bình của 4 lần đọc sẽ xác định khả năng chống mài mòn bằng giấy nhám của mẫu cáp thử nghiệm.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Quy cách / Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Vị trí thử nghiệm (Test station) | 1 vị trí, thử nghiệm 1 mẫu tại một thời điểm |
| Kích thước mẫu thử (Test sample size) | Đường kính ≤ 8mm, chiều dài mẫu 1m |
| Bộ kẹp mẫu (Clamp) | Kẹp trái và kẹp phải, khoảng cách giữa 2 kẹp là 700mm |
| Băng giấy nhám (Sandpaper tape) | Băng giấy nhám garnet 150J, tổng chiều dài 5m (5000mm), chiều rộng 20mm |
| Tốc độ kéo giấy nhám (Speed of sandpaper tape) | Có thể tùy chọn 100mm/phút và 1500mm/phút |
| Hành trình mài mòn giấy nhám (Abrasion travel) | Cài đặt được từ 0 – 4000mm |
| Góc giữa băng giấy nhám và mẫu thử | 29±2° |
| Tải trọng / Quả cân (Weight) | Thanh đỡ + giá đỡ = 64.26g; trang bị kèm các quả cân 50g, 150g, 450g, 950g và 1450g (hoặc tùy chỉnh theo yêu cầu) |
| Nguồn điện (Power supply) | AC 220V / 50Hz, công suất 0.5KW |
| Tiêu chuẩn đáp ứng | ISO 6722-1, GB/T25085, QC/T730, JASO D608, JASO D611, SAE J1127, SAE J1128, JIS C3406 |







Zalo 










