Thông số kỹ thuật máy phân tích phổ cầm tay đa năng OWON HSA2105
1. Chức năng máy hiện sóng số (Oscilloscope)
- Băng thông: 50MHz
- Tốc độ lấy mẫu tối đa: 250MSa/s
- Số kênh đo: 2 kênh
- Chế độ thu nhận: Sample, Peak
- Chiều dài bản ghi: 8K
- Tốc độ làm mới dạng sóng: 10000 wfrms/s
- Hệ số suy giảm que đo: 1X, 10X, 100X, 1000X, 10000X
- Dải tốc độ lấy mẫu: 5ns/div – 1000s/div, bước theo 1-2-5
- Độ phân giải theo trục dọc: 10mV/div – 10V/div
- Kiểu kích hoạt: Edge
- Chế độ kích hoạt: Auto, Normal, Single
- Đo bằng con trỏ: △V, △T
- Đo tự động: Chu kỳ, Tần số, Giá trị trung bình, PK-PK, Max, Min, RMS, Thời gian lên, Thời gian xuống, +Độ rộng, -Độ rộng
2. Chức năng máy phân tích phổ (Spectrum Analyzer)
- Dải tần số: 9kHz – 1.5GHz
- Độ phân giải tần số: 100Hz
- Dải quét tần số: Zero span, 300Hz đến tần số tối đa của thiết bị
- Công suất liên tục: +20dBm (100mW)
- Nhiễu pha SSB (20℃-30℃, fc=1GHz):
- < -60dBc/Hz (typ) @10kHz
- < -62dBc/Hz (typ) @100kHz
- Độ rộng băng thông phân giải (RBW, -3dB): 200Hz đến 850kHz, bước theo 200Hz-1-3-10-30-100-300-600-850kHz
- Mức nhiễu hiển thị (DANL, suy hao đầu vào @0dB, RBW=VBW=100Hz, 20℃-30℃, trở kháng đầu vào = 50Ω): < -120dBm (10MHz đến 1.5GHz)
3. Chức năng đồng hồ vạn năng số (Digital Multimeter)
- Màn hình hiển thị: 4 1/2 digits
- Điện trở vào: 10MΩ
- Điện áp DC: 20.000mV – 1000.0V
- Điện áp AC: 20.000mV – 750.00V
- Dòng điện DC: 20.000mA – 10.000A
- Dòng điện AC: 20.000mA – 10.000A
- Điện trở: 200.00Ω – 100.00MΩ
- Điện dung: 2.000nF – 2.00mF
- Kiểm tra điốt: 0 – 2V
- Chế độ kiểm tra: Điện áp, Dòng điện, Điện trở, Điện dung, Điốt, Liên tục
4. Thông số chung và thông số vật lý
- Màn hình: LCD 3.5 inch
- Giao thức kết nối: Cổng USB Type-C
- Nguồn cấp: Bộ đổi nguồn hoặc Pin
- Kích thước (R × C × D): 96 × 198 × 38 mm
- Khối lượng thiết bị: 0.6kg



Zalo 











