Thông số kỹ thuật máy phân tích phổ dạng module OWON VSA1036P (9kHz – 3.6GHz)
| Tần số | |
|---|---|
| Dải tần số | 9kHz – 3.6GHz |
| Độ phân giải tần số | 1Hz |
| Dải quét tần số (Span) | 0Hz, 100Hz đến tần số tối đa |
| Độ không chắc chắn | ± span / (số điểm quét – 1) |
| Nhiễu pha SSB (20℃ đến 30℃, fc = 1GHz) | Độ lệch sóng mang: – 10kHz (điển hình): < -98dBc/Hz – 100kHz (điển hình): < -106dBc/Hz – 1MHz (điển hình): < -115dBc/Hz |
| Băng thông độ phân giải (RBW, -3dB) | 1Hz đến 1MHz (bước 1-3-5-10 tuần tự) |
| Băng thông video (VBW, -3dB) | 10Hz đến 1MHz (bước 1-3-5-10 tuần tự) |
| Biên độ & Mức nhiễu | |
| Dải biên độ | – DANL đến +10dBm (100kHz ~ 10MHz, preamp tắt) – DANL đến +20dBm (10MHz ~ 3.6GHz, preamp tắt) |
| Điện áp DC đầu vào tối đa | 50V |
| Mức nhiễu trung bình hiển thị (DANL) (suy hao = 0dB, RBW = VBW = 100Hz, bộ tách mẫu, trung bình vết ≥ 50, 20℃ đến 30℃, trở kháng đầu vào = 50Ω) | Preamp bật: – 1MHz – 500MHz: -160dBm (điển hình), < -150dBm – 500MHz – 3.6GHz: -158dBm (điển hình), < -148dBm |
| Đáp ứng tần số | – Preamp tắt: < 0.7dB (fc ≥ 9kHz, suy hao = 10dB, so với 50MHz, 20℃ đến 30℃) – Preamp bật: 1.0dB (fc ≥ 100kHz, suy hao = 10dB, so với 50MHz, 20℃ đến 30℃) |
| Nguồn phát đồng bộ (Tracking Generator – Tùy chọn) | |
| Dải tần | 100kHz – 3.6GHz |
| Cổng kết nối & Thông số vật lý | |
| Cổng giao tiếp | USB Device, LAN |
| Dải điện áp đầu vào | +5.2V ~ +5.4V |
| Dòng điện tiêu thụ | 1.5A (+5.2V) |
| Kích thước (D × R × C) | 143 × 43 × 34.2 (mm) |
| Khối lượng | Xấp xỉ 0.5kg |



Zalo 











