Máy tạo sóng kết hợp kiểm tra miễn nhiễm xung sét EMC 1.2/50 μs và 8/20 μs (Model: LSG-6K10)
Hệ thống thử nghiệm xung sét LSG-6K10 hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế IEC 61000-4-5 và GB/T17626.5. Đây là thiết bị chuyên dụng dùng để đánh giá khả năng chống xung sét (Anti-Surge) cho các sản phẩm điện, điện tử và các thiết bị đo lường, điều khiển trong quy trình công nghiệp. Thiết bị được tích hợp sẵn mạng ghép/tách (CDN – Coupling/Decoupling Network), phục vụ trực tiếp cho việc thử nghiệm miễn nhiễm xung trên đường dây nguồn.
Các nguyên nhân chính gây ra sốc xung sét trong hệ thống điện:
1. Quá điện áp quá độ do đóng ngắt (Switching Transients)
Hiện tượng quá độ do đóng ngắt thường liên quan đến các yếu tố:
- Nhiễu chuyển mạch của nguồn điện chính, ví dụ như quá trình đóng cắt cụm tụ điện.
- Quá trình khởi động hoặc dừng hoạt động của các thiết bị lân cận thiết bị thử nghiệm (EUT), cũng như sự biến động phụ tải trong mạng lưới phân phối điện.
- Chuyển mạch các linh kiện chỉnh lưu silic điều khiển (SCR) với mạch cộng hưởng.
- Các sự cố hệ thống khác nhau, chẳng hạn như ngắn mạch hoặc lỗi hồ quang trong mạng tiếp địa hay hệ thống nối đất của thiết bị.
2. Quá điện áp quá độ do sét (Lightning Transient)
Cơ chế hình thành quá độ do sét bao gồm:
- Sét đánh trực tiếp vào đường dây ngoài trời làm truyền dẫn dòng điện lớn, dòng điện này đi qua điện trở đất hoặc trở kháng xung để tạo ra điện áp lớn trên đường dây ngoài.
- Sét gián tiếp (phóng điện giữa các đám mây hoặc trong nội bộ đám mây) có thể cảm ứng điện áp vào các đường dây dẫn bên trong hoặc ngoài tòa nhà.
- Hình thành trường điện từ khi sét đánh vào các vật thể gần đường dây; trường điện từ này cảm ứng điện áp xung vào đường dây mạch điện ngoài.
- Nhiễu phát sinh khi dòng điện sét của thiết bị lân cận phóng trực tiếp và dòng sét nối đất chạy, ghép nối vào hệ thống tiếp địa công cộng của thiết bị.
- Sự biến thiên nhanh chóng của dòng điện và điện áp ghép vào bên trong thiết bị khi các bộ phận bảo vệ của thiết bị được kích hoạt.
Giới thiệu máy tạo xung sét (Surge Generator)
Máy tạo xung sét LSG-6K10 được nghiên cứu và chế tạo tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn IEC 61000-4-5 và GB/T17626.5. Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực: thiết bị điều khiển công nghiệp, thiết bị gia dụng, điện tử y tế, điện tử viễn thông, linh kiện điện tử và hệ thống điều khiển tự động.
Thiết bị mô phỏng chính xác điện áp xung sinh ra do quá độ chuyển mạch và quá độ sét, giúp xác định mức độ ảnh hưởng của điện áp xung đối với thiết bị được thử nghiệm (EUT) trong điều kiện vận hành bình thường.
Máy có thể tạo ra cả dạng sóng kết hợp 1.2/50 μs (sóng điện áp) và 8/20 μs (sóng dòng điện). Điện áp thử nghiệm lên tới 6 kV, cho phép người dùng tùy chọn và thiết lập các cấp độ kiểm tra. Các thông số dạng sóng dòng điện và điện áp xung đáp ứng chặt chẽ các yêu cầu của tiêu chuẩn IEC 61000-4-5.
Thiết bị được tích hợp sẵn mạng ghép và tách sóng (CDN) 1 pha 300V / 10A.
Tính năng nổi bật của máy tạo xung sét
- Màn hình cảm ứng LCD 7 inch: Giao diện trực quan, đa chức năng, dễ dàng vận hành và cập nhật phần mềm.
- Bộ nhớ mở rộng: Cho phép lập trình quy trình kiểm tra tùy chỉnh và lưu trữ tới 1000 nhóm dữ liệu bộ nhớ.
- Quan sát dạng sóng: Giám sát dạng sóng điện áp và dòng điện xung dễ dàng khi kết nối với máy hiện sóng ngoài.
- Mạng tích hợp nhỏ gọn: Tích hợp mạng ghép 1 pha 10A (tối đa 16A), giúp kích thước máy gọn gàng, tiện lợi khi bố trí phòng thử nghiệm.
- Kết nối an toàn: Ổ cắm cường độ cao trên bảng điều khiển giúp kết nối EUT thuận tiện, chắc chắn và an toàn.
- Bảo vệ toàn diện: Giám sát điện áp và dòng điện làm việc của EUT; trang bị cơ chế bảo vệ quá áp và quá dòng.
- Tự kiểm tra thông minh: Kiểm tra ngõ ra xung thông minh, tự động cảnh báo khi có lỗi điện áp hoặc không có ngõ ra.
- Chẩn đoán bất thường: Phán đoán thông minh các dấu hiệu bất thường của điện áp cao và ngõ ra xung.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn | |
|---|---|---|
| Điện áp đầu ra (hở mạch) | 6 kV (Tối đa) ±5% | |
| Thời gian đầu sóng (Front time) – Điện áp | 1.2 μs ±30% | |
| Thời gian bán đỉnh (Time to half-value) – Điện áp | 50 μs ±20% | |
| Dòng điện đầu ra (ngắn mạch) | 3 kA ±5% (Tối đa) | |
| Thời gian đầu sóng (Front time) – Dòng điện | 8 μs ±20% | |
| Thời gian bán đỉnh (Time to half-value) – Dòng điện | 20 μs ±20% | |
| Cực tính đầu ra | Dương (+), Âm (-), Dương/Âm tự động | |
| Trở kháng đầu ra | 2 Ω, 12 Ω | |
| Chế độ kích hoạt (Trigger mode) | Đồng bộ (Synchronization), Bất đồng bộ (Asynchronization) | |
| Góc pha chèn xung (Inject phase) | Cài đặt tự do từ 0° – 360°, độ phân giải: 1° | |
| Chế độ kích xung | Tự động (Auto), Thủ công (Manual), Đơn kỳ (Single) | |
| Số lần tạo xung (Surge times) | 1 – 9999 lần | |
| Bộ nhớ (Memories) | 1000 nhóm | |
| Khoảng thời gian giữa các xung (Surge interval) | 20 – 9999 s | |
| Tỷ lệ suy giảm giám sát điện áp xung tích hợp | 1000:1 | |
| Tỷ lệ suy giảm giám sát dòng điện xung tích hợp | 1000:1 | |
| Độ chính xác | 5% | |
| Mạng ghép/tách (CDN) | AC: 1 pha 300V, 10A (Tối đa 16A), 50/60Hz | |
| DC: 300V, 10A (Tối đa 16A) | ||
| Nguồn cấp cho EUT | AC 110 – 220V ±10%, 50/60Hz | |
| Chế độ ghép nối (Coupling mode) | L-N, L-PE, N-PE, L+N-PE | |
| Linh kiện ghép nối mạng tích hợp | Dây đến dây (Line to line) | Tụ điện 18 μF |
| Dây đến đất (Line to ground) | Điện trở 10 Ω + Tụ điện 9 μF | |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ: 15°C – 35°C, Độ ẩm: 0% – 75% | |
| Nguồn điện vận hành máy | AC 220V ±10%, 50/60Hz | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 470 mm (W) × 260 mm (H) × 500 mm (D) | |
| Trọng lượng | Khoảng 30 kg | |
Giao diện vận hành
Giao diện điều khiển cảm ứng được thiết kế tối ưu, hiển thị rõ ràng các thông số thử nghiệm thực tế giúp người dùng cài đặt và theo dõi quá trình kiểm tra dễ dàng:









Zalo 












