Máy tạo xung EFT/Burst thử nghiệm EMC 5KV tích hợp CDN 380V/16A IEC61000-4-4
Hệ thống thiết bị thử nghiệm EMC – Máy tạo xung quá độ nhanh / cụm xung đột biến (Electrical Fast Transient/Burst Generator – EFT/B) chuyên dùng để mô phỏng hiện tượng quá độ nhanh hoặc phóng cụm xung điện. Phép thử xung lặp lại nhanh đưa các chùm xung bao gồm nhiều xung quá độ tác động trực tiếp vào nguồn điện, cổng điều khiển, cổng tín hiệu và cổng tiếp địa của các thiết bị điện – điện tử.
Thiết bị hoàn toàn tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia như IEC61000-4-4, GB/T17626.4, IEC/EN60601-1-2, IEC/EN61000-6-1, IEC/EN61850-3, và ANSI/EEE C62.41. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị điều khiển công nghiệp, thiết bị gia dụng, thiết bị y tế, linh kiện điện tử và hệ thống điều khiển ô tô.
Máy phát xung EFT/B cung cấp điện áp thử nghiệm từ 0.25KV đến 5KV, đáp ứng mọi cấp độ thử nghiệm với các thông số cấu hình linh hoạt do người dùng thiết lập. Mạng ghép và tách tích hợp (CDN) hỗ trợ các cấu hình 380V/16A hoặc 380V/30A. Với biên độ cao, thời gian sườn trước cực ngắn và tần số lặp lại cao, thiết bị đảm bảo tính toàn vẹn và chuẩn xác theo yêu cầu nghiêm ngặt của tiêu chuẩn IEC61000-4-4.
Đặc điểm tính năng nổi bật
- Màn hình cảm ứng LCD 7 inch: Giao diện trực quan, thao tác thuận tiện và hỗ trợ nâng cấp phần mềm dễ dàng.
- Dung lượng lưu trữ lớn: Khả năng lưu trữ dữ liệu lên đến 1000 nhóm thử nghiệm.
- Tích hợp CDN 3 pha 5 dây: Hỗ trợ mạng ghép và tách tích hợp công suất 20A / 30A.
- Điện trở không cảm ứng công suất cao nhập khẩu: Đảm bảo dạng sóng ổn định, chính xác và không bị biến dạng.
- Công nghệ mạng ghép tiên tiến: Cho độ suy hao thấp và công suất đầu ra dồi dào.
- Cảm biến nhiệt độ – độ ẩm tích hợp: Giúp theo dõi liên tục điều kiện môi trường thử nghiệm theo thời gian thực.
- Chức năng tự chẩn đoán thông minh: Tự động phát hiện các bất thường về điện áp cao và đầu ra xung.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Model EFT-5K16 | Model EFT-5K30 |
|---|---|---|
| Điện áp ngõ ra hở mạch (Open circuit output voltage) | 0.25-5kV ±5% | |
| Điện áp ngõ ra tải 50Ω (50Ω load output voltage) | 0.125-2.5kV ±5% | |
| Dạng sóng xung (Wave shape of the pulse) | 5/50ns, tải 50Ω/1000Ω | |
| Thời gian sườn trước (Rise time) | 5ns ±30% (tải 50Ω) / 5ns ±30% (tải 1000Ω) | |
| Độ rộng xung (Duration) | 50ns ±30% (tải 50Ω) / 50ns -15/+100ns (tải 1000Ω) | |
| Trở kháng (Impedance) | 50Ω ±20% | |
| Cực tính đầu ra (Output polarity) | Dương / Âm (Negative/positive) | |
| Tần số lặp lại (Repetition frequency) | 0.1-1200.0kHz ±10% | |
| Độ dài cụm xung tiêu chuẩn (Burst duration – Standard) | 15ms @ 2.5kHz/5kHz, 750μs @ 100kHz, 250μs @ 300kHz | |
| Độ dài cụm xung điều chỉnh (Burst duration – Adjustable) | Số xung có thể điều chỉnh từ 1-255 xung | |
| Chu kỳ cụm xung (Burst period) | 100-999ms | |
| Chế độ xung (Burst mode) | Đồng bộ hoặc không đồng bộ (Synchronous / Asynchronous) | |
| Góc pha đồng bộ (Synchronous phase) | Cài đặt tự do từ 0-360°, độ phân giải: 1° | |
| Chức năng thử nghiệm (Test function) | Theo chuẩn IEC hoặc chế độ thử nghiệm tự do (lưu trữ 1000 nhóm) | |
| Mạng ghép và tách tích hợp CDN (3 pha 5 dây) | AC: 3 pha 380V, 16A, 50/60Hz DC: 380V, 16A (Tối đa) | AC: 3 pha 380V, 30A, 50/60Hz DC: 380V, 30A (Tối đa) |
| Chế độ ghép nối (Coupling mode) | L1, L2, L3, N, PE (tùy chọn thiết lập tự do) | |
| Tụ ghép (Coupling capacitors) | 33nF ±10% | |
| Yêu cầu môi trường làm việc | Nhiệt độ: 15°C-35°C; Độ ẩm: 10%-75% | |
| Nguồn điện hoạt động | AC220±10%, 50/60Hz, 300W | |
| Kích thước thiết bị (Dimension) | 470mm (Rộng) * 215mm (Cao) * 500mm (Sâu) | |
| Khối lượng (Weight) | Khoảng 25kg | |
| Ngôn ngữ hiển thị | Chuyển đổi Anh – Trung (English – Chinese) | |
| Thời gian bảo hành | 12 tháng | |
| Phương thức giao hàng | Chuyển phát qua DHL / FEDEX | |
Giao diện và cổng kết nối thiết bị
Hình ảnh cấu hình bộ điều khiển và các cổng kết nối ở bảng điều khiển mặt trước và mặt sau:
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Thời gian bảo hành của thiết bị là bao lâu?
Thiết bị được bảo hành chính hãng trong vòng 12 tháng kể từ ngày nhận hàng.
Nhà cung cấp có hỗ trợ hiệu chuẩn tại phòng thí nghiệm bên thứ ba không?
Có. Thiết bị có thể gửi tới các phòng thử nghiệm được công nhận tiêu chuẩn ISO17025 để cấp chứng nhận hiệu chuẩn (chi phí hiệu chuẩn do bên mua chi trả).
Thiết bị có giao diện thao tác bằng tiếng Anh không?
Có. Giao diện vận hành có hỗ trợ đầy đủ hướng dẫn bằng tiếng Anh.
Cần lưu ý những gì khi vận hành thiết bị này?
- Không sử dụng thiết bị trong điều kiện độ ẩm cao (độ ẩm tương đối thích hợp: 30% đến 60%).
- Nguồn điện làm việc chuẩn: AC220V±10%, 50/60Hz.
- Cổng tiếp địa F.G. phải được nối đất an toàn và chắc chắn.
- Tuyệt đối không chạm vào cổng P.OUT khi thiết bị đang cấp nguồn.
- Không đặt ngược thiết bị để tránh hư hại do rung chấn linh kiện bên trong.
- Kiểm tra chính xác tất cả các đấu nối dây trước khi bật nguồn thiết bị.
- Đảm bảo thiết bị đã ở trạng thái dừng hoạt động (Stop) trước khi tắt nguồn.
- Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về cấu hình thử nghiệm theo tiêu chuẩn IEC61000-4-4.
Sản phẩm liên quan
Kẹp ghép điện dung (Capacitive coupling clamp), Biến áp cách ly (Isolation Transformer).







Zalo 












