Giới thiệu chung về Máy tạo xung EFT/Burst thử nghiệm EMC tích hợp CDN 380V/16A 1~255
Hệ thống thử nghiệm EMC – Máy tạo xung quá độ nhanh / cụm xung điện (Electrical Fast Transient/Burst Generator – EFT/B) được thiết kế chuyên dụng để mô phỏng các xung đột biến điện nhanh lặp lại. Thử nghiệm cụm xung nhanh là phương pháp đưa các xung điện áp cao lặp lại vào cổng nguồn, cổng điều khiển, cổng tín hiệu và cổng nối đất của các thiết bị điện và điện tử nhằm kiểm tra khả năng tương thích điện từ và khả năng chống nhiễu.
Thiết bị đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia khắt khe như IEC 61000-4-4, GB/T 17626.4, IEC/EN 60601-1-2, IEC/EN 61000-6-1, IEC/EN 61850-3 và ANSI/EEE C62.41. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành thiết bị điều khiển công nghiệp, thiết bị gia dụng, thiết bị y tế, kiểm tra linh kiện và hệ thống điều khiển tự động.
Dải điện áp thử nghiệm của máy tạo xung đạt từ 0.25kV đến 5kV, bao quát tất cả các cấp thử nghiệm tiêu chuẩn hoặc cho phép người dùng tự định cấu hình. Thiết bị tích hợp sẵn mạng ghép và tách (CDN) loại 380V/16A hoặc 380V/30A, đảm bảo biên độ xung cao, thời gian tăng cực ngắn và tần số lặp cao chuẩn xác theo tiêu chuẩn IEC 61000-4-4.
Đặc điểm và tính năng nổi bật
- Màn hình cảm ứng LCD 7 inch: Giao diện trực quan, thuận tiện cho việc thao tác vận hành và cập nhật phần mềm.
- Dung lượng lưu trữ lớn: Hỗ trợ bộ nhớ lên đến 1000 nhóm cấu hình thử nghiệm.
- Tích hợp mạng CDN chuyên dụng: Mạng ghép và tách tích hợp sẵn cấu hình 3 pha 5 dây (20A / 30A).
- Độ ổn định dạng sóng vượt trội: Ứng dụng điện trở không cảm ứng công suất cao nhập khẩu, giữ dạng sóng luôn chuẩn xác và không bị biến dạng.
- Mạng ghép công nghệ tiên tiến: Đạt độ suy hao thấp cùng hiệu suất tải điện dồi dào.
- Cảm biến môi trường thời gian thực: Tích hợp cảm biến đo nhiệt độ và độ ẩm giúp kiểm soát điều kiện môi trường phòng thí nghiệm.
- Tự chẩn đoán thông minh: Trang bị tính năng tự động phát hiện và cảnh báo các hiện tượng bất thường của hệ thống điện áp cao và xung đầu ra.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Model | EFT-5K16 | EFT-5K30 | ||
|---|---|---|---|---|
| Điện áp đầu ra hở mạch (Open circuit output voltage) | 0.25-5kV ±5% | |||
| Điện áp đầu ra tải 50Ω (50Ω load output voltage) | 0.125-2.5kV ±5% | |||
| Dạng sóng xung (Wave shape of the pulse) | 5/50ns, tải 50Ω/1000Ω | |||
| Thời gian tăng (Rise time) | 5ns ±30% (tải 50Ω) | |||
| 5ns ±30% (tải 1000Ω) | ||||
| Thời gian kéo dài xung (Duration) | 50ns ±30% (tải 50Ω) | |||
| 50ns -15/+100ns (tải 1000Ω) | ||||
| Trở kháng đầu ra (Impedance) | 50Ω ±20% | |||
| Cực tính đầu ra (Output polarity) | Dương / Âm (Positive / Negative) | |||
| Tần số lặp lại (Repetition frequency) | 0.1-1200.0kHz ±10% | |||
| Thời gian cụm xung (Burst duration) | Tiêu chuẩn | [email protected]/5kHz, 750μs@100kHz, 250μs@300kHz | ||
| Tùy chỉnh | Số xung điều chỉnh từ 1 – 255 xung Thời gian cụm = (Số xung – 1) / Tần số lặp | |||
| Chu kỳ cụm xung (Burst period) | 100-999ms | |||
| Chế độ xung (Burst mode) | Đồng bộ hoặc không đồng bộ (Synchronous / Asynchronous) | |||
| Góc pha đồng bộ (Synchronous phase) | Cài đặt tự do từ 0-360°, độ phân giải: 1° | |||
| Chế độ thử nghiệm (Test function) | Theo chuẩn IEC hoặc thiết lập tự do (1000 nhóm) | |||
| Mạng ghép và tách tích hợp CDN (3 pha 5 dây) | AC | 3 pha 380V, 16A, 50/60Hz | 3 pha 380V, 30A, 50/60Hz | |
| DC | 380V, 16A (Tối đa) | 380V, 30A (Tối đa) | ||
| Chế độ ghép (Coupling mode) | L1, L2, L3, N, PE (Cài đặt linh hoạt) | |||
| Điện dung ghép (Coupling capacitors) | 33nF ±10% | |||
| Điều kiện môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 15°C-35°C; Độ ẩm: 10%-75% | |||
| Nguồn điện hoạt động | AC220V ±10%, 50/60Hz, công suất 300W | |||
| Kích thước (Dimension) | 470mm (Rộng) × 215mm (Cao) × 500mm (Sâu) | |||
| Trọng lượng (Weight) | Khoảng 25kg | |||
| Ngôn ngữ hỗ trợ | Chuyển đổi linh hoạt Tiếng Anh – Tiếng Trung | |||
| Thiết bị tương thích liên quan | Kẹp ghép điện dung (Capacitive coupling clamp), Biến áp cách ly (Isolation Transformer) | |||
Cấu tạo mặt trước và mặt sau thiết bị
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Thời gian bảo hành của thiết bị là bao lâu?
Trả lời: Thiết bị được bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày quý khách nhận hàng.
2. Thiết bị có được cấp chứng nhận hiệu chuẩn từ phòng thí nghiệm độc lập bên thứ ba không?
Trả lời: Có. Thiết bị có thể gửi đến các phòng thử nghiệm độc lập đạt chứng nhận ISO 17025 để thực hiện hiệu chuẩn và cấp giấy chứng nhận (chi phí hiệu chuẩn do bên mua chi trả).
3. Thiết bị có giao diện thao tác bằng tiếng Anh không?
Trả lời: Có. Thiết bị tích hợp sẵn giao diện tiếng Anh đầy đủ và rõ ràng, giúp người vận hành thao tác thuận tiện.
4. Những lưu ý an toàn và kỹ thuật quan trọng khi sử dụng thiết bị là gì?
- Không vận hành thiết bị trong điều kiện độ ẩm cao bất thường (độ ẩm tương đối thích hợp: 30% đến 60%).
- Đảm bảo cấp nguồn hoạt động đúng điện áp tiêu chuẩn: AC 220V ±10%, 50/60Hz.
- Đầu nối đất bảo vệ (F.G.) của thiết bị bắt buộc phải được tiếp địa an toàn và tin cậy.
- Tuyệt đối không chạm tay vào đầu nối cổng P.OUT khi thiết bị đang được cấp nguồn điện.
- Đặt máy cân bằng trên mặt phẳng, không đặt úp hoặc lật ngược thiết bị và tránh rung chấn mạnh.
- Kiểm tra cẩn thận và đấu nối dây dẫn chính xác trước khi bật công tắc nguồn thiết bị.
- Trước khi tắt máy, luôn đảm bảo thiết bị đang ở trạng thái dừng hoạt động (Stop), sau đó mới tiến hành ngắt công tắc nguồn chính.
- Để đảm bảo tính lặp lại và độ chuẩn xác của kết quả đo, sơ đồ bố trí thử nghiệm cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của tiêu chuẩn IEC 61000-4-4.









Zalo 













