Máy thử cao áp Hipot và đo điện trở cách điện 2 trong 1 HY9320 0.1MΩ-10GΩ 0-5KV/20mA
1. Giới thiệu sản phẩm
Thiết bị kiểm tra điện áp đánh thủng và điện trở cách điện HY9320 (HY9320 withstand voltage and insulation resistance tester) là dòng máy kiểm tra an toàn điện đa năng 2 trong 1. Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất thiết bị gia dụng, máy biến áp, thiết bị điện công nghiệp, linh kiện điện tử… nhằm kiểm tra đánh giá toàn diện tính năng an toàn điện (thử nghiệm điện áp chịu đựng Hipot và đo điện trở cách điện). Máy sở hữu kích thước nhỏ gọn, thiết kế hiện đại cùng giao diện vận hành đơn giản, thân thiện với người dùng.
2. Đặc điểm và tính năng nổi bật
- Đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kiểm nghiệm an toàn quốc tế: CCC, IEC, EN, VDE, BS, UL, JIS.
- Màn hình hiển thị màu TFT-LCD 4.3 inch sắc nét, thao tác bảng điều khiển trực quan và thuận tiện.
- Chức năng điều chỉnh thời gian tăng điện áp (ramp up) và giảm điện áp (ramp down). Có thể cài đặt thời gian giữ áp (holding time) tùy biến cho phép đo điện trở cách điện.
- Cho phép cài đặt trước ngưỡng cảnh báo trên và ngưỡng cảnh báo dưới; tích hợp chuông cảnh báo âm thanh và tín hiệu đèn flash khi phát hiện vượt ngưỡng an toàn.
- Thử nghiệm điện áp chịu đựng DC tích hợp chức năng xả điện nhanh tự động sau thử nghiệm, ngăn ngừa nguy cơ điện giật do điện áp dư.
- Tích hợp chức năng phát hiện hồ quang điện (arc detection) từ cấp 1 đến 9.
- Công nghệ tường chống giật (anti-electric wall technology) liên tục giám sát mạch đo ở mọi thời điểm, bảo vệ an toàn tối đa cho kỹ thuật viên vận hành.
- Trang bị cơ chế bảo vệ quá áp, quá dòng, chức năng xóa dòng tĩnh (current clear) và quạt làm mát tích hợp bền bỉ.
- Dung lượng bộ nhớ lưu trữ đến 20 tệp thử nghiệm, mỗi tệp hỗ trợ cấu hình 20 bước đo với khả năng kết hợp linh hoạt nhiều chế độ kiểm tra khác nhau.
- Hỗ trợ đồng thời hai giao thức chuẩn SCPI và Modbus RTU, tối ưu cho việc tích hợp vào hệ thống dây chuyền kiểm tra tự động hóa linh kiện.
3. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Model | HY9320 | ||
| Thử nghiệm điện áp chịu đựng (Withstand voltage test) | |||
| Điện áp ngõ ra (Output voltage) | AC | Dải điện áp ngõ ra | AC: 0.050 – 5.000KV |
| Dạng sóng | Sóng sin (Sine-wave) | ||
| Độ méo dạng sóng | <3% | ||
| Tần số hoạt động | 50Hz / 60Hz | ||
| Độ chính xác tần số | ±1% | ||
| Công suất ngõ ra | 1000VA (5.000KV, 20mA) | ||
| Độ ổn định điện áp | ±(1.0% + 50V) | ||
| DC | Dải điện áp ngõ ra | DC: 0.050 – 6.000KV | |
| Tần số nguồn tín hiệu | 600Hz | ||
| Công suất ngõ ra | 600VA (6.000KV, 10mA) | ||
| Độ ổn định điện áp | ±(1.0% + 100V) | ||
| Độ phân giải điện áp | 1V | ||
| Độ chính xác điện áp ngõ ra | ±(1.0% giá trị cài đặt + 5V) (không tải) | ||
| Độ chính xác đo | ±(2%SV + 5V) | ||
| Dải dòng điện thử nghiệm (Test current range) | AC | Dải kiểm tra | 0.001mA – 20mA |
| Dòng ngắn mạch | >40mA (khi cài đặt điện áp ngõ ra >500V) | ||
| Độ phân giải dòng điện | 0.001mA | ||
| Độ chính xác dòng điện | ±(2.0% giá trị đọc + 5 chữ số) | ||
| Dòng điện thực tế | OFF, 0.001mA – 20mA | ||
| DC | Dải kiểm tra | 0.1μA – 20.00mA | |
| Độ chính xác dòng điện | ±(2.0% giá trị đọc + 5 chữ số) | ||
| Chức năng xả điện | Tự động xả điện sau khi kết thúc quá trình đo | ||
| Thử nghiệm điện trở cách điện (Insulation resistance test) | |||
| Điện áp ngõ ra | 0.050KV – 2.500KV | ||
| Độ phân giải điện áp | 1V | ||
| Độ chính xác điện áp | ±(1.0% giá trị đọc + 2V) | ||
| Dòng điện ngõ ra tối đa | 10mA | ||
| Công suất ngõ ra tối đa | 25VA (2500V / 10mA) | ||
| Dòng điện ngắn mạch tức thời ngõ ra | >20mA (khi cài đặt điện áp ngõ ra >500V) | ||
| Độ ổn định tải | ≤1% (công suất định mức) | ||
| Độ gợn sóng (1KV) | ≤3% (1KV, không tải) | ||
| Chức năng xả điện | Tự động xả điện sau khi kết thúc thử nghiệm | ||
| Dải đo điện trở | 0.1MΩ – 10GΩ | ||
| Dải hiển thị điện trở theo thang đo | 10mA: 0.1MΩ – 0.5MΩ 2mA: 0.5MΩ – 5MΩ 200μA: 5MΩ – 50MΩ 20μA: 50MΩ – 500MΩ 2μA: 500MΩ – 10GΩ | ||
| Độ chính xác đo điện trở | ≥500V: 1MΩ – 1GΩ: ±(5% giá trị đọc + 5 chữ số) 1GΩ – 10GΩ: ±(10% giá trị đọc + 5 chữ số) <500V: 0.1MΩ – 1GΩ: ±(10% giá trị đọc + 5 chữ số) 1GΩ – 10GΩ | ||
| Độ chính xác đo dòng điện | ±(1.5% giá trị đọc + 5 chữ số) | ||
| Phát hiện hồ quang (Arc detection) | OFF, cấp 1 – 9 | ||
| Giới hạn dòng điện trên | 0.001mA – 20mA (AC), 0.1μA – 10mA (DC) | ||
| Giới hạn dòng điện dưới | 0.001mA – 20mA (AC), 0.1μA – 10mA (DC) | ||
| Giới hạn điện trở trên | OFF, 0.1MΩ – 10GΩ | ||
| Giới hạn điện trở dưới | 0.1MΩ – 10GΩ | ||
| Ngõ ra đánh giá kết quả (Discriminant output) | Màn hình LCD hiển thị PASS / FAIL, chuông báo âm thanh | ||
| Thời gian giảm điện áp (Voltage sag time) | 0s – 999.9s | ||
| Thời gian giữ điện áp (Voltage holding time) | 0.3s – 999.9s (chỉ áp dụng cho thử nghiệm điện áp chịu đựng DC) | ||
| Độ chính xác bộ đếm thời gian | ±(0.2% giá trị cài đặt ± 0.1s) | ||
| Lưu trữ và giao tiếp bộ nhớ | 20 tệp thử nghiệm, mỗi tệp lưu tối đa 20 bước kiểm tra Cổng USB host (hỗ trợ tối đa dung lượng 128GB) | ||
| Giao diện điều khiển | HANDLER, SIGNAL | ||
| Giao thức truyền thông | SCPI, Modbus RTU | ||
| Cổng giao tiếp truyền thông | RS232C, LAN | ||
| Phụ kiện đi kèm | Bộ đồ gá kiểm tra (Test fixtures/clips), que đo cao áp (HV probe), cầu chì (fuse), dây nguồn (power cable) | ||
| Nguồn điện làm việc | 220V, 50Hz / 60Hz | ||
| Kích thước (Dài x Sâu x Cao) | L283mm * D432mm * H108mm | ||
| Khối lượng | 13KG | ||









Zalo 













