Máy thử độ va đập Charpy điện tử ISO179 dạng con lắc 220V/50Hz cho nhựa cứng
1. Giới thiệu tổng quan
Máy kiểm tra độ bền va đập Charpy điện tử đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật ISO179, GB/T1043-2008, JB/T8762-1998 và GB/T 18743-2002 (cũng như các phép thử va đập Izod 2.75J, 5.5J, 11J, 22J theo tiêu chuẩn ISO180). Kết quả thử nghiệm có thể được in trực tiếp thông qua máy in nhiệt siêu nhỏ tích hợp sẵn, các thông số kiểm tra được cài đặt nhanh chóng và trực quan qua màn hình cảm ứng LCD.
2. Ứng dụng của thiết bị
Thiết bị chuyên dùng để kiểm tra độ bền va đập của các loại vật liệu phi kim loại như: nhựa cứng, nylon gia cường, nhựa gia cường sợi thủy tinh, gốm sứ, đá đúc và các loại vật liệu cách điện.
3. Đặc điểm và tính năng nổi bật
- Bộ điều khiển thông minh độ chính xác cao: Trang bị màn hình LCD hiển thị thông tin trực quan, đọc kết quả chính xác.
- Cần con lắc sợi carbon: Khối lượng va đập tập trung chính xác vào trọng tâm của búa lắc, loại bỏ rung chấn trong quá trình thử nghiệm và nâng cao tuổi thọ vận hành.
- Bộ mã hóa kỹ thuật số độ phân giải cao: Đảm bảo kiểm tra góc va đập ổn định và đạt độ chính xác cao hơn.
- Thiết kế tối ưu khí động học: Búa va đập đạt tiêu chuẩn khí động học kết hợp cùng vòng bi nhập khẩu giúp giảm đáng kể tổn hao ma sát cơ học.
- Tự động tính toán kết quả: Lưu trữ dữ liệu lên đến 12 nhóm kiểm tra và tự động tính toán giá trị trung bình.
- Giao diện vận hành tiếng Anh đa dạng đơn vị: Cho phép tùy chọn các đơn vị đo lường như J/m, KJ/m2, kg-cm/cm, ft-ib/in.
- Máy in nhiệt mini tích hợp: Hỗ trợ in báo cáo kết quả thử nghiệm trực tiếp tại hiện trường.
4. Thông số kỹ thuật (Specification)
| Thông số | PG-CTSH-1 | PG-CTSH-2 | PG-CTSH-3 | |
|---|---|---|---|---|
| Màn hình hiển thị | Màn hình cảm ứng LCD (tích hợp máy in mini) | |||
| Đơn vị đo | J/m, KJ/m2, kg-cm/cm, ft-ib/in | |||
| Độ chính xác góc | 0.01° | |||
| Độ chính xác năng lượng va đập | 0.01J | |||
| Tốc độ va đập | 2.9m/s | 3.8m/s | ||
| Khoảng cách từ tâm búa đến tâm mẫu | 230mm, 395mm | |||
| Góc nâng ban đầu (Pre-elevation) | 150° | |||
| Khoảng cách gối đỡ hàm kẹp | 40mm, 60mm, 70mm, 95mm | |||
| Bán kính góc lưỡi đỡ | R=1mm | |||
| Góc cạnh va đập | 30° | |||
| Bán kính cạnh va đập | R=2mm±0.5mm | |||
| Năng lượng va đập | 1J, 2J, 4J, 5J | 7.5J, 15J | 25J, 50J | |
| Nguồn điện hoạt động | AC220V±10%, 50HZ | |||
| Khối lượng thiết bị | 85kg | |||
5. Danh mục cấu hình thiết bị (Configuration List)
| Phân loại | Tên chi tiết | Số lượng | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| Máy chính | Thiết bị kiểm tra va đập (Impact test equipment) | 1 | Bộ (set) |
| Phụ kiện | Hộp dụng cụ (Toolbox) | 1 | Bộ (set) |
| Búa con lắc va đập 1J | 1 | Bộ (set) | |
| Khối gia tải va đập 2.75J | 1 | Cặp (pair) | |
| Khối gia tải va đập 5.5J | 1 | Cặp (pair) | |
| Khối gia tải va đập 11J | 1 | Cặp (pair) | |
| Khối gia tải va đập 22J | 1 | Cặp (pair) | |
| Bộ kẹp mẫu thử (Sample clamp) | 1 | Bộ (suit) | |
| Cờ lê lục giác (Socket head wrench) | 1 | Bộ (suit) | |
| Máy in nhiệt (Tích hợp sẵn trên thân máy) | 1 | Bộ (set) | |
| Vật tư tiêu hao | Cuộn giấy in dự phòng | 2 | Cuộn (roll) |
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Thời gian bảo hành của thiết bị là bao lâu?
Trả lời: Thời hạn bảo hành của thiết bị là 12 tháng kể từ khi quý khách nhận hàng.
2. Thiết bị có thể cấp chứng nhận hiệu chuẩn từ phòng thử nghiệm độc lập bên thứ ba không?
Trả lời: Có. Thiết bị có thể được gửi tới các phòng thử nghiệm bên thứ ba đạt chứng nhận ISO17025 để cấp chứng chỉ hiệu chuẩn, chi phí hiệu chuẩn sẽ do bên mua chi trả.
3. Giao diện máy có hỗ trợ ngôn ngữ tiếng Anh không?
Trả lời: Có, giao diện vận hành và các hướng dẫn trên màn hình điều khiển hoàn toàn bằng tiếng Anh.
4. Phích cắm nguồn điện có thể tùy chỉnh phù hợp với ổ cắm của từng quốc gia không?
Trả lời: Có, chúng tôi có thể điều chỉnh chuẩn phích cắm điện để phù hợp với hệ thống điện tại cơ sở của quý khách. Vui lòng thông báo yêu cầu này khi đặt hàng.









Zalo 











