Máy thử nghiệm va đập con lắc IEC60068-2-75 Appendix D IK01 đến IK06 cho ổ cắm 1J
1. Giới thiệu tổng quan
Máy thử nghiệm va đập con lắc (Pendulum impact testing machine) được thiết kế và sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt theo các yêu cầu của tiêu chuẩn IEC60068-2-75 (Phụ lục D và Hình D.1, Hình D.2, Hình D.3, Hình D.4, Hình D.5), IEC60884-1 (Điều 24.2 và Hình 26), BS1363-2 (Điều 20.1.3), BS1363-3 (Điều 20.1.4), BS1363-4 (Điều 20.1.3 và Hình 21), VDE0620-1 (Điều 24.1 và các Hình 22, Hình 23, Hình 24, Hình 25, Hình 26).
Thiết bị chuyên dùng để kiểm tra độ bền va đập cho vỏ bọc của các sản phẩm điện, điện tử và thiết bị chiếu sáng. Thiết bị thử nghiệm con lắc nâng búa con lắc lên một độ cao xác định thông qua cần lắc dạng ống rỗng để tạo thế năng; khi thả rơi tự do, chuyển động lắc tạo ra năng lượng va đập định lượng chính xác nhằm đánh giá độ bền cơ học của lớp vỏ. Hệ thống bao gồm các bộ phận chính: giá đỡ, đế gắn mẫu thử, bộ linh kiện con lắc, trục con lắc, cơ cấu định vị chiều cao và các chi tiết phụ trợ.
2. Tiêu chuẩn áp dụng
- IEC60068-2-75: Environmental testing – Part 2-75: Tests – Test Eh: Hammer tests
- IEC60884-1: Plugs and socket-outlets for household and similar purposes – Part 1: General requirements (Clause 24.2 and Figure 26)
- BS1363-2: 13 A plugs, socket-outlets, adaptors and connection units – Part 2: Specification for 13 A switched and unswitched socket-outlets (Clause 20.1.3 and Figure 21)
- BS1363-3: 13 A plugs, socket-outlets, adaptors and connection units – Part 3: Specification for adaptors (Clause 20.1.4 and Figure 21)
- BS1363-4: 13 A plugs, socket-outlets, adaptors and connection units – Part 4: Specification for 13 A fused connection units switched and unswitched (Clause 20.1.3 and Figure 21)
- VDE0620-1: Plugs and socket-outlets for household and similar purposes – Part 1: General requirements on fixed socket-outlets (Clause 24.1, Figure 22, Figure 23, Figure 24, Figure 25, Figure 26)
3. Thông số kỹ thuật (Parameters)
| Bộ phận | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Cần lắc (Swing rod) | Vật liệu: Ống thép (Steel tube) Kích thước: 9 mm (đường kính ngoài) × 0.5 mm (độ dày thành) × 1000 mm (chiều dài) |
| Đồ gá lắp mẫu (Mounting fixture) | Khối lượng: 10 ± 1 kg Kết cấu: Trục X và Y có thể điều chỉnh linh hoạt; có khả năng xoay ±90° quanh trục quay của tấm gắn mẫu |
| Chiều cao rơi (Height of fall) | Dải đo: 0 – 500 mm, hiển thị thang chia vạch (scale display) |
| Tấm gỗ đệm (Plywood) | Kích thước: 8 mm (độ dày) × 175 mm (chiều dài) × 175 mm (chiều rộng) |
| Đầu va đập (Striking element) | Khối lượng kết hợp (Combined mass): 200 g (150 g) ± 1 g Khối lượng tương đương (Equivalent mass): 250 g (200 g) ± 2% Vật liệu: Polyamide |











Zalo 










