Máy Thử Va Đập Lạnh Vỏ Bọc Cáp Tiêu Chuẩn IEC60811-1-4 và ISO6722-1 Chiều Cao 100mm
Thiết bị thử nghiệm va đập lạnh cho vỏ bọc cáp và lớp cách điện PVC tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế IEC60811-1-4, ISO6722-1 và ISO 19642-2.
Giới Thiệu Sản Phẩm
Thiết bị thử va đập lạnh được thiết kế chuyên dụng đáp ứng các yêu cầu kiểm định nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn kỹ thuật:
- IEC60811-1-4 điều 8.5 và hình 2
- ISO 6722-1 điều 5.11 (thử nghiệm va đập lạnh)
- ISO 19642-2 điều 5.5.8 và hình 11
Quy trình thử nghiệm giúp xác định khả năng chịu va đập cơ học của cáp trong điều kiện nhiệt độ thấp mà không xuất hiện vết nứt, vỡ, đồng thời duy trì nguyên vẹn đặc tính cách điện của vật liệu.
Thiết bị thực hiện thử nghiệm va đập từ chiều cao cố định 100mm với các quả nặng rơi tự do tác động lên cáp điện lực, cáp ô tô, dây mềm và dây điện có vỏ bọc hoặc lớp cách điện bằng PVC ở nhiệt độ âm. Sau khi hoàn thành quá trình thử nghiệm, bề mặt lớp cách điện và vỏ bọc không được xuất hiện bất kỳ vết nứt nào khi quan sát bằng mắt thường hoặc thị lực đã hiệu chỉnh mà không cần dụng cụ phóng đại.
Thiết bị được thiết kế để vận hành bên trong buồng thử nghiệm nhiệt độ thấp (tủ đông lạnh) và bắt buộc phải được đặt trên một tấm đệm cao su xốp dày 40mm trong suốt quá trình vận hành.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Model) | PG-LTI-2 |
| Số vị trí làm việc (Working Station) | 1 |
| Khối lượng quả nặng rơi (Falling weight) | 100g, 200g, 300g, 400g, 500g, 600g, 750g, 1000g, 1250g, 1500g |
| Chiều cao rơi va đập (Impact height) | 100mm |
| Khối thép va đập (Steel block) | Φ20, cung đáy: R300, 100g |
| Thời gian làm lạnh (Cool time) | >16h |
| Nhiệt độ thử nghiệm (Test temperature) | Theo loại hợp chất PVC hoặc (-15±2)℃ |
| Đế thép đỡ (Steel support) | Độ dày: 40mm, Khối lượng: 10±1KG |
| Phương thức nhả (Release mode) | Nhả thủ công bằng cơ khí (Manual, mechanical release) |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | IEC60811-1-4 điều 8.5 và hình 1, ISO 6722-1 điều 5.11 và hình 5, ISO 19642-2 |
Quy Định Khối Lượng Quả Nặng Đối Với Mẫu Cáp Cố Định (Fixed Cable Samples)
| Đường kính ngoài OD (mm) | Khối lượng quả nặng rơi (g) |
|---|---|
| Đến 4.0 | 100 |
| 4.0 đến 6.0 | 200 |
| 6.0 đến 9.0 | 300 |
| 9.0 đến 12.5 | 400 |
| 12.5 đến 20.0 | 500 |
| 20.0 đến 30.0 | 750 |
| 30.0 đến 50.0 | 1000 |
| 50.0 đến 75.0 | 1250 |
| Từ 75.0 trở lên | 1500 |
Quy Định Khối Lượng Quả Nặng Đối Với Mẫu Cáp Mềm (Soft Cable Samples)
| Đường kính ngoài OD (mm) | Khối lượng quả nặng rơi (g) |
|---|---|
| Dây dẹt (Flat cord) | 100 |
| Đến 6.0 | 100 |
| 6.0 đến 10.0 | 200 |
| 10.0 đến 15.0 | 300 |
| 15.0 đến 25.0 | 400 |
| 25.0 đến 35.0 | 500 |
| Từ 35.0 trở lên | 600 |







Zalo 














