Tổng quan về Ngón tay thử nghiệm tiêu chuẩn (Test Probe B)
Ngón tay thử nghiệm tiêu chuẩn (Standard Test Finger – Test Probe B) được thiết kế nhằm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu thử nghiệm an toàn theo các tiêu chuẩn quốc tế: IEC60601-1 clause 5.9.2.1 & figure 6, IEC61032 figure 2, IEC62368-1 annex V.1.2 & figure V.2, IEC60335-1 clause 8.1, IEC60529, IEC60598-1 clause 8.2.5, IEC60884-1 clauses 10.1 & 16.2.2, AS/NZS3112 clause 3.8.1. Thiết bị chuyên dùng để kiểm tra khả năng tiếp cận của ngón tay người đối với các bộ phận nguy hiểm (bộ phận mang điện hoặc các bộ phận cơ khí chuyển động) bên trong vỏ thiết bị điện tử, điện gia dụng.
Cấu tạo và đặc điểm nổi bật
- Cấu tạo linh hoạt: Đầu ngón tay mô phỏng gồm hai khớp chuyển động có khả năng gập vuông góc 90 độ, mô phỏng chính xác chuyển động và kích thước ngón tay người.
- Vật liệu cao cấp: Phần ngón tay được chế tạo từ thép chất lượng cao chống mài mòn, phần tay cầm bằng vật liệu cách điện nylon chắc chắn.
- Khả năng tích hợp lực: Đuôi tay cầm trang bị lỗ ren M6 để dễ dàng kết nối với đồng hồ đo lực (force gauge). Ngoài ra, que thử có thể tích hợp bộ tạo lực đẩy 50N (hoặc tùy chọn 10N) để tác dụng trực tiếp lực chuẩn trong quá trình thử nghiệm.
- Thử nghiệm cấp bảo vệ IP: Đầu dò thử nghiệm B (Test Probe B) là que thử tiêu chuẩn thuộc hệ thống que thử mã IP phục vụ cho quy trình kiểm tra thử nghiệm cấp bảo vệ IP2X.
Thông số kỹ thuật chi tiết (Model: PG-TPB)
| Thông số | Quy cách / Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Model | PG-TPB |
| Kích thước đốt ngón 1 (Jointed point size 1) | 30±0.2 mm |
| Kích thước đốt ngón 2 (Jointed point size 2) | 60±0.2 mm |
| Chiều dài phần ngón tay (Length of finger) | 80±0.2 mm |
| Khoảng cách từ đầu ngón đến tấm chắn (Fingertip to baffle size) | 180±0.2 mm |
| Bán kính vát đầu ngón tay (Fingertip taper fillet) | S4±0.05 mm |
| Đường kính ngón tay (Diameter of finger) | Ф12 (0 / -0.05) mm |
| Đường kính tấm chắn tròn (Diameter of baffle) | Ф75±0.2 mm |
| Độ dày tấm chắn (Thickness of baffle) | 5±0.5 mm |
| Đường kính tiết diện A-A (A-A section diameter) | Ф50 mm |
| Chiều rộng tiết diện A-A (A-A section width) | Ф20±0.2 mm |
| Lực đẩy tích hợp (Thruster) | Tùy chọn 10N (hoặc 50N) |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standard) | IEC61032, IEC60601-1, IEC62368-1, IEC60335-1, IEC60529 |









Zalo 














