Nồi nhôm thử nghiệm tiêu chuẩn GB30720 cho bếp gas gia dụng
Nồi nhôm thử nghiệm tiêu chuẩn GB30720 (GB30720 Standard Aluminum Pans) được thiết kế chuyên dụng để kiểm tra hiệu suất năng lượng và cấp hiệu suất năng lượng cho các thiết bị nấu bằng khí đốt dùng trong gia đình theo tiêu chuẩn GB30720:2014.
1. Giới thiệu tổng quan (Introduction)
Bộ nồi thử nghiệm tiêu chuẩn được chế tạo từ vật liệu nhôm thương mại chất lượng cao có khối lượng riêng (mật độ) 2700kg/m2. Bề mặt nồi được xử lý điện hóa tạo màu đen mờ (matte-black) đáp ứng các yêu cầu về độ sắc màu (chroma) L≤50, a≤±10, b≤±10.
Hệ thống sử dụng khớp siết chặt để cố định nhiệt kế thủy ngân với phạm vi lỗ xuyên từ 3.0 mm đến 7.0 mm. Khay khuấy được làm bằng thép không gỉ dày 1mm (hoặc đĩa khuấy bằng tấm nhôm dày 1mm kèm núm/thanh khuấy bằng thép không gỉ φ4 mm).
2. Thông số kỹ thuật chi tiết (Parameters)
| Tải nhiệt đo được / Measured heat load (kW) | Quy cách nồi / Pans designation (mm) | Thể tích nước gia nhiệt / Heating water volume (kg) | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường kính trong đo ở miệng / Internal diameter at the top φA | Độ dày đáy / Thickness of base C | Độ dày thành / Thickness of the side D | Chiều cao trong / Internal height H | Bán kính góc lượn trong / Internal radius E | Diện tích đáy / Area of base (cm2) | Khối lượng nồi / Mass (g) | Khối lượng nắp / Mass of lid (g) | |||
| ≤1.72 | 200 | 2 | 1.5 | 130 | 2.5 | 314 | 540 | 125 | 3 | |
| 2.08 | 220 | 140 | 3 | 380 | 680 | 149 | 4 | |||
| 2.48 | 240 | 150 | 3.5 | 452 | 800 | 177 | 5 | |||
| 2.91 | 260 | 2.5 | 1.8 | 160 | 531 | 965 | 208 | 6 | ||
| 3.36 | 280 | 170 | 615 | 1130 | 290 | 8 | ||||
| 3.86 | 300 | 180 | 707 | 1350 | 323 | 10 | ||||
| 4.40 | 320 | 190 | 804 | 1520 | 360 | 12 | ||||
| ≥4.95 | 340 | 200 | 4 | 907 | 1800 | 402 | 14 | |||
| Dung sai / Tolerance | ±1% | – | – | ±1% | 0 ~ 0.5 | – | ±5% | ±5% | – | |
3. Yêu cầu xử lý bề mặt và cấu tạo bộ phận
- Yêu cầu xử lý bề mặt nồi (Pan surface treatment requirements): Đáy nồi màu đen mờ, các thông số màu sắc (chroma requirements): L≤50, -10≤a≤±10, -10≤b≤±10 (Điều kiện thử nghiệm: áp dụng phương pháp SCI, góc quan sát tiêu chuẩn 10°, sử dụng nguồn sáng tiêu chuẩn D65).
- Ghi chú 1: Ký hiệu A là đường kính trong của nồi, H là chiều sâu (chiều cao trong) của nồi.
- Ghi chú 2 (Vật liệu bộ phận): Khay khuấy (stir tray) làm từ tấm nhôm có độ dày 1mm, núm/que khuấy (knob) làm bằng thanh thép không gỉ φ4 mm.
4. Bản vẽ kỹ thuật và hình ảnh thực tế
Thân nồi (Pan): | Nắp đậy (Lid): |
Bộ khuấy và khay khuấy (Stirrer and stir tray): | |
Hình ảnh sản phẩm thực tế: | |









Zalo 















