Thiết Bị Kiểm Tra Độ Bền Cửa Máy Giặt Đơn Trạm PLC IEC60335-2-11 (IEC60335-2-11 PLC Single Station Endurance Tester for Washing Machine)
1. Giới thiệu tổng quan (Introduction)
Thiết bị kiểm tra độ bền (Endurance tester) được thiết kế và chế tạo đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế IEC60335-2-11 và IEC60335-2-7. Thiết bị chuyên dụng để kiểm tra khả năng chịu ứng suất và độ bền cơ học của khóa liên động cửa hoặc nắp máy giặt.
Hệ thống sử dụng bộ điều khiển PLC kết hợp màn hình cảm ứng 7 inch hiện đại, tích hợp máy biến áp bên trong nhằm đảm bảo nguồn điện áp đầu vào định mức chuẩn xác. Cấu trúc thiết bị bao gồm:
- Tủ điều khiển trung tâm (Control cabinet).
- Khung gá mẫu (Sample rack) được gia công từ hợp kim nhôm cao cấp (high grade aluminium alloy).
- Hai cánh tay cơ học (Mechanical arms) dẫn động bằng động cơ bước (step motor) lắp trực tiếp trên khung gá.
Hệ thống đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu thử nghiệm cho cả dòng máy giặt cửa mở ngang (left-open door) và máy giặt cửa mở trên (upper-open door).
2. Thông số kỹ thuật chi tiết (Parameters)
| Thông số (Parameter) | Quy cách / Giá trị chi tiết (Specification) |
|---|---|
| Phương thức điều khiển (Control mode) | PLC + màn hình cảm ứng 7 inch (PLC+7 inch touch screen) |
| Cánh tay cơ học (Mechanical arm) | Tay ngang + tay đứng (side+up) |
| Cấu trúc phụ trợ (Auxiliary structure) | Hành trình điều chỉnh 0-50mm (0-50mm travel adjustable) |
| Cơ cấu điều chỉnh tấm đế (Bottom plate adjust structure) | Điều chỉnh mẫu theo phương ngang và độ nghiêng (Horizontal and tilt adjust the sample) |
| Số lần thử nghiệm (Numbers of test) | Cài đặt từ 0~999999 lần trên màn hình cảm ứng, tự động dừng khi hoàn thành (0~999999 adjustable, set up by touch screen, auto stop) |
| Thời gian đóng và mở (Close and disclose time) | Cài đặt từ 0~9999s trên màn hình cảm ứng (0~9999s adjustable, set up by touch screen) |
| Tốc độ thử nghiệm (Speed) | Có thể điều chỉnh, cài đặt trực tiếp qua màn hình cảm ứng (adjustable, set up by touch screen) |
| Góc mở (Angle) | Tay ngang: điều chỉnh từ 0~1800</sup>; Tay đứng: điều chỉnh từ -300~900 (0~1800 adjustable (side arm), -300~900 (up arm)) |
| Trạm làm việc (Work station) | Đơn trạm (single station) |
| Ứng dụng (Application) | Máy giặt và máy sấy quần áo (washing machine and tumble dryers) |







Zalo 











