Thiết bị kiểm tra độ chống nước IP05 IP06 điều khiển PLC có hiệu chuẩn bên thứ ba
Thiết bị kiểm tra độ chống nước IP05 và IP06 (Model: IPX56AS) là hệ thống thử nghiệm phun tia nước áp lực mạnh chuyên dụng nhằm đánh giá cấp độ bảo vệ chống thâm nhập nước của vỏ bọc thiết bị theo tiêu chuẩn quốc tế. Hệ thống được tích hợp bộ điều khiển lập trình PLC hiện đại cùng màn hình cảm ứng, hỗ trợ hiệu chuẩn đầy đủ từ phòng kiểm định độc lập thứ ba đạt chuẩn ISO 17025.
1. Giới thiệu tổng quan và Phạm vi ứng dụng
- Tên sản phẩm: Máy thử nghiệm phun tia nước áp lực mạnh IPX5-6 (IPX5-6 Strong Water Spray Test Machine)
- Model: IPX56AS
- Bối cảnh ứng dụng: Nguồn nước tự nhiên (nước mưa, nước biển, nước sông…) có thể gây ra nhiều tác hại nghiêm trọng cho sản phẩm và vật liệu như ăn mòn kim loại, bay màu, biến dạng cơ học, giảm độ bền cơ tính, nấm mốc và đặc biệt là nguy cơ đoản mạch nguy hiểm ở các thiết bị điện – điện tử. Do đó, kiểm tra khả năng chống thấm nước là quy trình bắt buộc đối với nhiều dòng sản phẩm công nghiệp.
- Phạm vi ứng dụng: Thiết bị chiếu sáng ngoài trời, đồ gia dụng, phụ tùng – linh kiện ô tô, xe máy và các thiết bị điện tử chuyên dụng.
- Chức năng: Mô phỏng điều kiện mưa lớn và phun nước áp lực cao đối với mẫu thử nhằm xác định khả năng vận hành và độ bền vật lý đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật đề ra.
- Tiêu chuẩn đáp ứng: Hoàn toàn tuân thủ các điều khoản IEC 60529:1989+A1:1999+A2:2013, GB4208-2008 (Điều khoản 14.2.5, 14.2.6 và Hình 6), GB7000.1 (Điều khoản 9.2.6, 9.2.7 và Hình 9.5).
2. Đặc điểm tính năng nổi bật
- Phục vụ thử nghiệm toàn diện cho cả hai cấp bảo vệ IPX5 và IPX6.
- Toàn bộ vỏ máy và bàn xoay được chế tạo từ inox không gỉ SUS304 cao cấp, chống gỉ sét bền bỉ trong suốt thời gian dài hoạt động.
- Tích hợp bồn chứa nước gắn trong đi kèm van bi kiểm soát lưu lượng cấp, có hệ thống cảnh báo mực nước thấp tự động bảo vệ máy khỏi hư hại do thiếu nước. Có đồng hồ đo nhiệt độ hiển thị trực quan nhiệt độ nước trong bồn.
- Các chi tiết điện gắn liền với bàn xoay được thiết kế làm kín hoàn toàn (omniseal), ngăn ngừa hiện tượng rò rỉ điện.
- Bàn xoay truyền động bằng động cơ bước, tốc độ chuẩn theo quy định tiêu chuẩn, hỗ trợ đảo chiều quay thuận/nghịch nhằm hạn chế hiện tượng xoắn dây khi cấp nguồn kiểm tra mẫu (live test).
- Lưu lượng nước dễ dàng điều chỉnh chính xác bằng lưu lượng kế dạng thủ công.
- Đầu vòi phun tia nước (jet nozzles) được thiết kế và chế tạo chính xác theo tiêu chuẩn IEC 60529.
- Trang bị ổ cắm chống thấm cấp điện mẫu thử đặt ngay trên bàn xoay (AC 220V, 10A). Chu kỳ bật/tắt nguồn được lập trình linh hoạt qua hệ thống: Tắt (0~999 phút) – Bật (0~999 phút) – Tắt (0~999 phút), tối ưu cho các bài kiểm tra mẫu đang vận hành.
- Thời gian thử nghiệm cài đặt trực tiếp qua màn hình cảm ứng trong dải 0~999 phút, thiết bị tự động dừng khi kết thúc chu trình kiểm tra.
- Hệ thống điều khiển trung tâm gồm màn hình cảm ứng 7 inch và PLC thương hiệu Panasonic; toàn bộ linh kiện điện tử cao cấp từ LG, OMRON và các thương hiệu hàng đầu.
- Chuyển đổi kiểm tra IPX5 và IPX6 linh hoạt chỉ với một nút bấm; tích hợp nút dừng khẩn cấp (Emergency Stop) khi xảy ra sự cố.
3. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số kết cấu
| Kích thước phủ bì ngoài (L*D*H) | 1000mm * 800mm * 1300mm |
|---|---|
| Kích thước khối bàn xoay (L*W*H) | 600mm * 600mm * 800mm |
| Đường kính mặt bàn xoay | Phi 600mm |
| Dung tích bồn chứa nước | 550L (Kích thước: 800 * 600 * 1145 mm) |
| Đường kính vòi phun IPX5 | Phi 6.3mm |
| Đường kính vòi phun IPX6 | Phi 12.5mm |
| Đo nhiệt độ | Cặp nhiệt điện loại K (K type thermocouple) + Màn hình hiển thị nhiệt độ |
Thông số chức năng thử nghiệm
| Lưu lượng kế kiểm tra IPX5 | 12.5 ± 0.625 (L/phút) |
|---|---|
| Lưu lượng kế kiểm tra IPX6 | 100 ± 5 (L/phút) |
| Phương thức điều khiển lưu lượng | Điều chỉnh bằng tay qua lưu lượng kế |
| Khoảng cách phun | 2.5 – 3m (do người dùng căn chỉnh) |
| Cơ cấu giá đỡ vòi phun | Chiều cao giá đỡ: 2m – 3m |
| Tải trọng bàn xoay | 50 kg |
| Khả năng nâng hạ bàn xoay | Không hỗ trợ (chiều cao cố định) |
| Chế độ phun nước | Không tuần hoàn (non-recyclable) |
Thông số điện và Hệ thống bảo vệ
| Hệ thống điều khiển | Màn hình cảm ứng 7 inch + PLC điều khiển lập trình |
|---|---|
| Nguồn điện cấp cho thiết bị | AC 380V |
| Nguồn điện cấp cho mẫu thử (EUT) | AC 220V |
| Công suất tiêu thụ | 3.0 kW |
| Thiết bị bảo vệ an toàn | Bảo vệ chống rò điện, bảo vệ thiếu nước, bảo vệ chống ngắn mạch (đoản mạch) |
4. Danh mục cấu hình thiết bị
| Tên linh kiện / Bộ phận | Quy cách kỹ thuật / Vật liệu | Số lượng |
|---|---|---|
| Thân vỏ máy | Inox không gỉ SUS304 | 1 |
| Bồn chứa nước | Inox không gỉ SUS304 | 1 |
| Bàn xoay mẫu | Inox không gỉ SUS304 | 1 |
| Vòi phun kiểm tra IPX5 | Inox không gỉ SUS304 | 1 |
| Vòi phun kiểm tra IPX6 | Inox không gỉ SUS304 | 1 |
| Ổ cắm chống thấm nước | Cấp bảo vệ IP66 | 1 |
| Lưu lượng kế IPX5 | LZT-15 | 1 |
| Lưu lượng kế IPX6 | LZT-25 | 1 |
| Máy bơm nước áp lực | VM6-8.5*8T, Inox | 1 |
| Đường ống và phụ kiện kết nối | Nhựa PPR + Inox không gỉ | 1 |
| Động cơ truyền động | 60W | 1 |
| Aptomat chống rò (RCD) | 20A, 4P | 3 |
| Thiết bị khí cụ điện hạ thế | Tiêu chuẩn theo máy | 1 |
| Van điện từ | 4′ | – |
| Van điện từ | 1” | 2 |
| Công tắc nguồn | Tiêu chuẩn | 1 |
| Màn hình cảm ứng HMI | MT6070IP | 1 |
| Bộ điều khiển lập trình PLC | FR-XO L30R | 1 |
5. Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
- 01 Sách hướng dẫn sử dụng (User Manual)
- 01 Giấy chứng nhận chất lượng xuất xưởng (Certificate of Quality)
- 01 Phiếu bảo hành chính hãng (Warranty Card)
- 01 Ổ cắm chống nước tiêu chuẩn IP66
- 01 Cáp nguồn 5 lõi dài 3m
6. Điều kiện làm việc và Yêu cầu lắp đặt
Bên sử dụng có trách nhiệm chuẩn bị mặt bằng và kết nối các nguồn cấp theo các tiêu chuẩn kỹ thuật dưới đây:
Yêu cầu về vị trí và mặt bằng
- Mặt sàn phẳng, hệ thống thoát nước thông suốt; nền sàn và tường cần được xử lý chống thấm nước, bố trí sẵn rãnh thu nước và hố thoát nước.
- Tải trọng chịu lực của nền sàn: không nhỏ hơn 200 kg/m².
- Khu vực lắp đặt thông gió tốt, không bị rung lắc mạnh, không bị ảnh hưởng bởi từ trường mạnh.
- Môi trường không có chất dễ cháy, nổ, không chứa hóa chất ăn mòn và không có bụi bẩn công nghiệp.
- Khoảng cách không gian vận hành và bảo trì tối thiểu:
- Mặt sau, bên trái, bên phải và phía trên nóc máy: cách tường/vật cản ít nhất 800mm.
- Mặt trước máy: cách ít nhất 1000mm.
Điều kiện môi trường vận hành
- Nhiệt độ môi trường: 5°C ~ 35°C
- Độ ẩm tương đối (R.H.): ≤ 85%
- Áp suất khí quyển: 86 kPa ~ 106 kPa
Yêu cầu nguồn điện cấp
- Điện áp và tần số: AC 380V ± 10%, 50Hz ± 10%, 3 pha 4 dây + 1 dây nối đất tiếp địa.
- Tổng công suất tiêu thụ: 3.0 kW.
- Điện trở nối đất tiếp địa: < 4 Ω.
- Thiết bị đóng cắt: Cần trang bị aptomat (air switch) riêng biệt chuyên dùng cho thiết bị tại hiện trường. Khoảng cách giữa aptomat và thiết bị không vượt quá 2m. Tuyệt đối không dùng cầu dao dao găm hoặc phích cắm thông thường.
Yêu cầu nguồn nước cấp
- Cung cấp nguồn nước sạch với áp lực thủy lực không thấp hơn 0.2 MPa và gắn đầu vòi cấp kích thước 4”.
- Vòi cấp nước phải được lắp đặt ở khoảng cách không quá 2m tính từ vị trí thiết bị.
7. Hình ảnh thiết bị
8. Chứng nhận hiệu chuẩn phòng thử nghiệm độc lập (Third-Lab Calibration)
Quý khách hàng có thể tải bản sao chứng chỉ kiểm định/hiệu chuẩn thiết bị do phòng thí nghiệm bên thứ ba (đạt công nhận ISO/IEC 17025) cấp trực tiếp tại đường dẫn: Tải chứng nhận hiệu chuẩn tại website Pegotester.







Zalo 












